Từ vựng tiếng Thái: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Thái để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| สบายดีไหม | bạn có khoẻ không |
| ขอบคุณ | cảm ơn |
| ขอบคุณมาก | cảm ơn nhiều |
| ดีแล้ว | càng tốt |
| หวัดดี | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| ยินดีต้อนรับ | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| เดินทางปลอดภัย | chúc chuyến đi vui vẻ |
| โชคดี | chúc may mắn |
| สวัสดีปีใหม่ | chúc mừng năm mới |
| ทานให้อร่อย | chúc ngon miệng |
| ราตรีสวัสดิ์ | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| ไม่ต้องเกรงใจ | có gì đâu |
| มีอะไรใหม่บ้าง | có gì mới không |
| บางที | có lẽ |
| ระวัง | coi chừng |
| แล้วคุณล่ะ | còn bạn |
| ช่วยด้วย | giúp tôi với |
| ตามฉันมา | hãy đi theo tôi |
| เดี๋ยวเจอกัน | hẹn gặp lát nữa |
| ไว้เจอกันครั้งหน้า | hẹn gặp lần sau |
| เจอกันพรุ่งนี้ | hẹn gặp ngày mai |
| แล้วพบกันใหม่ | hẹn sớm gặp lại |
| ไม่ | không |
| ไม่เป็นไร | không có gìCách dùng thông thường |
| ยินดี | không dámPhong cách trang trọng |
| ไม่มีปัญหา | không vấn đề gì |
| เก่งมาก | làm tốt lắm |
| เชิญเข้ามา | mời vào |
| พูดว่าอย่างไร | nói thế nào |
| รบกวนคุณช่วย | phiền bạn |
| ด้วยความยินดี | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| ได้เลย | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| ความเคารพ | sự tôn trọng |
| น่าเสียดาย | thật đáng tiếc |
| น่าเสียดายจัง | tiếc quá |
| ให้ช่วยอะไรไหม | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| สบายดี | tôi khoẻ |
| ฉันไม่รู้ | tôi không biết |
| ฉันอยากได้ | tôi muốn |
| ฉันชื่อ | tôi tên là |
| สวัสดี | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| เชิญก่อน | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ใจดีจัง | bạn thật tử tế |
| กล่าวขอบคุณ | cảm tạ |
| สวัสดีตอนเย็น | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| ทักทาย | chào hỏi |
| ช้าลงหน่อย | chậm hơn |
| ขออภัย | cho tôi xin lỗi |
| อวยพร | chúc |
| ขอให้มีค่ำคืนที่ดี | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| สุขสันต์วันเกิด | chúc mừng sinh nhật |
| สู้ ๆ | cố lên |
| การอภิปราย | cuộc thảo luận |
| บทสนทนา | cuộc trò chuyện |
| ขอให้มีวันหยุดสุดสัปดาห์ที่ดี | cuối tuần vui vẻ |
| ตามสบาย | cứ tự nhiên như ở nhà |
| ก็แล้วไป | đành vậy |
| แนะนำ | giới thiệu |
| ทำความรู้จัก | làm quen |
| คำเชิญ | lời mời |
| คำขอโทษ | lời xin lỗi |
| เชิญ | mời |
| เชิญนั่ง | mời ngồi |
| ด้วยความปรารถนาดี | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| รอยยิ้ม | nụ cười |
| ยินดีที่ได้พบ | rất hân hạnh |
| ยินดีที่ได้รู้จัก | rất vui được làm quen |
| การต้อนรับ | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| การแนะนำตัว | sự giới thiệu |
| ลาก่อน | tạm biệt |
| ขอบพระคุณ | tôi xin cảm ơn |
| แนะนำตัว | tự giới thiệu |
| ขอบคุณมาก ๆ | vô cùng cảm ơn |
| กรุณารอสักครู่ | vui lòng chờ trong giây lát |
| รอสักครู่ | xin đợi |
| ขอโทษนะ | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| ขอโทษที่รบกวน | xin lỗi đã làm phiền |
| พูดแบบกันเอง | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เข้าไปทักทาย | bắt chuyện |
| จับมือ | bắt tay |
| ไร้มารยาท | bất lịch sự |
| มารยาทดี | cách cư xử tốt |
| การพูดแบบกันเอง | cách xưng hô thân mật |
| การจับมือ | cái bắt tay |
| สำนวนสุภาพ | câu xã giao |
| ขอให้หายเร็ว ๆ | chúc mau khoẻ |
| แสดงความยินดี | chúc mừng |
| รบกวน | làm phiền |
| คำขอบคุณ | lời cảm ơn |
| คำชม | lời khen |
| คำตำหนิ | lời trách móc |
| อย่างสุภาพ | một cách lịch sự |
| ขัดจังหวะ | ngắt lời |
| ความสุภาพ | phép lịch sự |
| ความเข้าใจผิด | sự hiểu lầm |
| ความเงียบอันน่าอึดอัด | sự im lặng ngượng ngùng |
| กำลังใจ | sự khích lệ |
| ความมีอัธยาศัย | sự nhã nhặn |
| ความหยาบคาย | sự thô lỗ |
| ขอแสดงความเสียใจ | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thái cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
