Từ vựng tiếng Trung giản thể: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Trung giản thể để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 您好吗 | bạn có khoẻ không |
| 谢谢 | cảm ơn |
| 非常谢谢 | cảm ơn nhiều |
| 那太好了 | càng tốt |
| 嗨 | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 欢迎 | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| 旅途愉快 | chúc chuyến đi vui vẻ |
| 祝你好运 | chúc may mắn |
| 新年快乐 | chúc mừng năm mới |
| 请慢用 | chúc ngon miệng |
| 晚安 | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| 不用谢 | có gì đâu |
| 最近怎么样 | có gì mới không |
| 说不定 | có lẽ |
| 小心 | coi chừng |
| 那您呢 | còn bạn |
| 请帮帮我 | giúp tôi với |
| 请跟我来 | hãy đi theo tôi |
| 待会见 | hẹn gặp lát nữa |
| 下次见 | hẹn gặp lần sau |
| 明天见 | hẹn gặp ngày mai |
| 回头见 | hẹn sớm gặp lại |
| 不是 | không |
| 不客气 | không có gìCách dùng thông thường |
| 不敢当 | không dámPhong cách trang trọng |
| 没问题 | không vấn đề gì |
| 做得好 | làm tốt lắm |
| 请进 | mời vào |
| 怎么说 | nói thế nào |
| 可以请您 | phiền bạn |
| 非常乐意 | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| 好啊 | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| 敬意 | sự tôn trọng |
| 真可惜 | thật đáng tiếc |
| 多么遗憾 | tiếc quá |
| 需要帮忙吗 | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| 我很好 | tôi khoẻ |
| 我不知道 | tôi không biết |
| 我想要 | tôi muốn |
| 我叫 | tôi tên là |
| 你好 | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| 您先请 | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 您真好心 | bạn thật tử tế |
| 道谢 | cảm tạ |
| 晚上好 | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| 打招呼 | chào hỏi |
| 慢一点 | chậm hơn |
| 不好意思 | cho tôi xin lỗi |
| 祝福 | chúc |
| 祝你今晚愉快 | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| 生日快乐 | chúc mừng sinh nhật |
| 加油 | cố lên |
| 交谈 | cuộc thảo luận |
| 对话 | cuộc trò chuyện |
| 周末愉快 | cuối tuần vui vẻ |
| 别客气 | cứ tự nhiên như ở nhà |
| 算了 | đành vậy |
| 介绍 | giới thiệu |
| 结识 | làm quen |
| 邀请 | lời mời |
| 歉意 | lời xin lỗi |
| 邀约 | mời |
| 请坐 | mời ngồi |
| 致以祝福 | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| 笑容 | nụ cười |
| 幸会 | rất hân hạnh |
| 很高兴认识您 | rất vui được làm quen |
| 接待 | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| 引见 | sự giới thiệu |
| 再见 | tạm biệt |
| 感激不尽 | tôi xin cảm ơn |
| 自我介绍 | tự giới thiệu |
| 万分感谢 | vô cùng cảm ơn |
| 敬请稍候 | vui lòng chờ trong giây lát |
| 请稍候 | xin đợi |
| 抱歉 | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| 抱歉打扰您 | xin lỗi đã làm phiền |
| 称你 | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 上前搭话 | bắt chuyện |
| 握手致意 | bắt tay |
| 没礼貌 | bất lịch sự |
| 礼节 | cách cư xử tốt |
| 用你称呼 | cách xưng hô thân mật |
| 握手 | cái bắt tay |
| 客套话 | câu xã giao |
| 早日康复 | chúc mau khoẻ |
| 道贺 | chúc mừng |
| 打扰 | làm phiền |
| 谢意 | lời cảm ơn |
| 赞美 | lời khen |
| 责备 | lời trách móc |
| 客气地 | một cách lịch sự |
| 打断 | ngắt lời |
| 礼貌 | phép lịch sự |
| 误会 | sự hiểu lầm |
| 尴尬的沉默 | sự im lặng ngượng ngùng |
| 勉励 | sự khích lệ |
| 礼貌周到 | sự nhã nhặn |
| 粗鲁 | sự thô lỗ |
| 节哀顺变 | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Trung giản thể để hỏi đường
- 20 từ tiếng Trung giản thể để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Trung giản thể cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
