KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: chào hỏi và phép lịch sự

Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Trung giản thể để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 42 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
您好吗bạn có khoẻ không
谢谢cảm ơn
非常谢谢cảm ơn nhiều
那太好了càng tốt
嗨chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt
欢迎chào mừngCâu nói để đón người mới đến
旅途愉快chúc chuyến đi vui vẻ
祝你好运chúc may mắn
新年快乐chúc mừng năm mới
请慢用chúc ngon miệng
晚安chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm
不用谢có gì đâu
最近怎么样có gì mới không
说不定có lẽ
小心coi chừng
那您呢còn bạn
请帮帮我giúp tôi với
请跟我来hãy đi theo tôi
待会见hẹn gặp lát nữa
下次见hẹn gặp lần sau
明天见hẹn gặp ngày mai
回头见hẹn sớm gặp lại
不是không
不客气không có gìCách dùng thông thường
不敢当không dámPhong cách trang trọng
没问题không vấn đề gì
做得好làm tốt lắm
请进mời vào
怎么说nói thế nào
可以请您phiền bạn
非常乐意rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình
好啊sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị
敬意sự tôn trọng
真可惜thật đáng tiếc
多么遗憾tiếc quá
需要帮忙吗tôi có thể giúp gì cho bạn
我很好tôi khoẻ
我不知道tôi không biết
我想要tôi muốn
我叫tôi tên là
你好xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày
您先请xin mời đi trước

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
您真好心bạn thật tử tế
道谢cảm tạ
晚上好chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều
打招呼chào hỏi
慢一点chậm hơn
不好意思cho tôi xin lỗi
祝福chúc
祝你今晚愉快chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối
生日快乐chúc mừng sinh nhật
加油cố lên
交谈cuộc thảo luận
对话cuộc trò chuyện
周末愉快cuối tuần vui vẻ
别客气cứ tự nhiên như ở nhà
算了đành vậy
介绍giới thiệu
结识làm quen
邀请lời mời
歉意lời xin lỗi
邀约mời
请坐mời ngồi
致以祝福những lời chúc tốt đẹp nhất
笑容nụ cười
幸会rất hân hạnh
很高兴认识您rất vui được làm quen
接待sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến
引见sự giới thiệu
再见tạm biệt
感激不尽tôi xin cảm ơn
自我介绍tự giới thiệu
万分感谢vô cùng cảm ơn
敬请稍候vui lòng chờ trong giây lát
请稍候xin đợi
抱歉xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó
抱歉打扰您xin lỗi đã làm phiền
称你xưng hô thân mật

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
上前搭话bắt chuyện
握手致意bắt tay
没礼貌bất lịch sự
礼节cách cư xử tốt
用你称呼cách xưng hô thân mật
握手cái bắt tay
客套话câu xã giao
早日康复chúc mau khoẻ
道贺chúc mừng
打扰làm phiền
谢意lời cảm ơn
赞美lời khen
责备lời trách móc
客气地một cách lịch sự
打断ngắt lời
礼貌phép lịch sự
误会sự hiểu lầm
尴尬的沉默sự im lặng ngượng ngùng
勉励sự khích lệ
礼貌周到sự nhã nhặn
粗鲁sự thô lỗ
节哀顺变xin chia buồn

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.