100 từ tiếng Thái đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Thái? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.234 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| บอก | nói |
| อ่าน | đọc |
| หัวเราะ | cười |
| ฆ่า | giết |
| ต่ำ | thấp |
| ดี | tốt |
| แข็ง | cứng |
| มั่นใจ | tin chắc |
| ที่นั่น | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| ที่นี่ | ở đây |
| ไม่ดี | kém |
| น้อย | ít |
| ไปยัง | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| จาก | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| และ | và |
| หรือ | hoặc |
| นี้ | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| บ้าง | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| เขา | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| ฉัน | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| เข้ามา | đi vào |
| ออกมา | đi ra |
| ช่วยให้ | giúp |
| ถอด | cởi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ไม่ | không |
| ใช่ | vâng |
| ขอบคุณ | cảm ơn |
| หวัดดี | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| หนึ่ง | một |
| สิบ | mười |
| น้อย | ít |
| หก | sáu |
| จุดจบ | sự kết thúc |
| พฤษภาคม | tháng Năm |
| ฤดูร้อน | mùa hè |
| สิงหาคม | tháng Tám |
| กระดูก | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| คอ | cổ |
| หลัง | lưng |
| จมูก | mũi |
| การพักผ่อน | sự nghỉ ngơi |
| สุขภาพ | sức khoẻ |
| ไวรัส | vi rút |
| มะเร็ง | ung thư |
| เพื่อน | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| ทารก | em bé |
| ลูกชาย | con trai |
| สามี | chồngCách dùng thông thường |
| บ้า | điên |
| ผิดหวัง | thất vọng |
| ความยินดี | niềm vui |
| ความกลัว | nỗi sợ |
| กุญแจ | chìa khoá |
| เตียง | giường |
| กำแพง | bức tường |
| พื้น | sàn nhà |
| ไม้ | gỗ |
| ตะปู | đinh |
| เลื่อย | cái cưa |
| ถังน้ำ | xô |
| ภูมิฐาน | sang trọng |
| หนัง | da thuộc |
| กางเกงยีนส์ | quần bò |
| กระโปรง | chân váy |
| กระเทียม | tỏi |
| ข้าวสาลี | lúa mì |
| น้ำ | nước |
| น้ำผลไม้ | nước ép |
| ออร์แกนิก | hữu cơ |
| ชาม | bát |
| ความหิว | cơn đói |
| รสชาติ | hương vị |
| ถุง | túi |
| แพง | đắt |
| ต้นทุน | chi phí |
| ราคา | giá |
| ถนน | đường phố |
| สถานีรถไฟ | nhà ga |
| สวนสาธารณะ | công viên |
| แผนที่ | bản đồ |
| รถเมล์ | xe buýt |
| มอเตอร์ไซค์ | xe máy |
| ท่าเรือ | cảng |
| ล้อ | bánh xe |
| เที่ยวบิน | chuyến bay |
| แหล่งท่องเที่ยว | địa điểm |
| มัคคุเทศก์ | hướng dẫn viên |
| โรงแรม | khách sạn |
| ทิศตะวันออก | phía đông |
| ทะเลสาบ | hồ |
| ทะเล | biển |
| จะงอยปาก | mỏ |
| ไก่ตัวผู้ | gà trống |
| รัง | tổ |
| ทองคำ | vàng |
| เหล็ก | sắt |
| สีน้ำเงิน | xanh dương |
| ลิงก์ | liên kết |
| หน้า | trang |
| การโทร | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Thái nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Thái khi ở ghép
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
