Từ vựng tiếng Hindi: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Hindi để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| आप कैसे हैं | bạn có khoẻ không |
| धन्यवाद | cảm ơn |
| बहुत-बहुत धन्यवाद | cảm ơn nhiều |
| और भी अच्छा | càng tốt |
| हाय | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| स्वागत है | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| शुभ यात्रा | chúc chuyến đi vui vẻ |
| शुभकामनाएँ | chúc may mắn |
| नया साल मुबारक | chúc mừng năm mới |
| भोजन का आनंद लीजिए | chúc ngon miệng |
| शुभ रात्रि | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| धन्यवाद की ज़रूरत नहीं | có gì đâu |
| क्या नया है | có gì mới không |
| शायद | có lẽ |
| सावधान | coi chừng |
| और आप | còn bạn |
| मेरी मदद कीजिए | giúp tôi với |
| मेरे पीछे आइए | hãy đi theo tôi |
| थोड़ी देर में मिलते हैं | hẹn gặp lát nữa |
| अगली बार तक | hẹn gặp lần sau |
| कल मिलेंगे | hẹn gặp ngày mai |
| जल्द मिलेंगे | hẹn sớm gặp lại |
| नहीं | không |
| कोई बात नहीं | không có gìCách dùng thông thường |
| यह तो मेरा फ़र्ज़ था | không dámPhong cách trang trọng |
| कोई दिक़्क़त नहीं | không vấn đề gì |
| शाबाश | làm tốt lắm |
| अंदर आइए | mời vào |
| कैसे कहते हैं | nói thế nào |
| क्या आप कृपया | phiền bạn |
| बड़ी ख़ुशी से | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| ज़रूर | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| सम्मान | sự tôn trọng |
| अफ़सोस की बात है | thật đáng tiếc |
| कितने अफ़सोस की बात है | tiếc quá |
| क्या मैं आपकी मदद कर सकता हूँ | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| मैं ठीक हूँ | tôi khoẻ |
| मुझे नहीं पता | tôi không biết |
| मुझे चाहिए | tôi muốn |
| मेरा नाम है | tôi tên là |
| नमस्ते | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| पहले आप | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| आप बहुत दयालु हैं | bạn thật tử tế |
| शुक्रिया अदा करना | cảm tạ |
| शुभ संध्या | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| अभिवादन करना | chào hỏi |
| थोड़ा धीरे | chậm hơn |
| क्षमा कीजिए | cho tôi xin lỗi |
| शुभकामना देना | chúc |
| आपकी शाम शुभ हो | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| जन्मदिन मुबारक | chúc mừng sinh nhật |
| हिम्मत रखिए | cố lên |
| चर्चा | cuộc thảo luận |
| बातचीत | cuộc trò chuyện |
| सप्ताहांत शुभ हो | cuối tuần vui vẻ |
| इसे अपना ही घर समझिए | cứ tự nhiên như ở nhà |
| जाने दो | đành vậy |
| परिचय कराना | giới thiệu |
| जान-पहचान करना | làm quen |
| निमंत्रण | lời mời |
| माफ़ी | lời xin lỗi |
| न्योता देना | mời |
| बैठिए | mời ngồi |
| हार्दिक शुभकामनाएँ | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| मुस्कान | nụ cười |
| मिलकर अच्छा लगा | rất hân hạnh |
| आपसे मिलकर ख़ुशी हुई | rất vui được làm quen |
| स्वागत | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| परिचय | sự giới thiệu |
| फिर मिलेंगे | tạm biệt |
| मैं आपका आभारी हूँ | tôi xin cảm ơn |
| अपना परिचय देना | tự giới thiệu |
| तहे दिल से शुक्रिया | vô cùng cảm ơn |
| कृपया प्रतीक्षा करें | vui lòng chờ trong giây lát |
| रुकिए | xin đợi |
| माफ़ कीजिए | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| परेशान करने के लिए माफ़ी चाहता हूँ | xin lỗi đã làm phiền |
| तुम कहकर बुलाना | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| किसी के पास जाना | bắt chuyện |
| हाथ मिलाना | bắt tay |
| बदतमीज़ | bất lịch sự |
| शिष्टाचार | cách cư xử tốt |
| तुम से संबोधन | cách xưng hô thân mật |
| हैंडशेक | cái bắt tay |
| विनम्र अभिव्यक्ति | câu xã giao |
| जल्दी ठीक हो जाइए | chúc mau khoẻ |
| बधाई देना | chúc mừng |
| परेशान करना | làm phiền |
| आभार | lời cảm ơn |
| तारीफ़ | lời khen |
| उलाहना | lời trách móc |
| विनम्रता से | một cách lịch sự |
| टोकना | ngắt lời |
| विनम्रता | phép lịch sự |
| ग़लतफ़हमी | sự hiểu lầm |
| असहज चुप्पी | sự im lặng ngượng ngùng |
| प्रोत्साहन | sự khích lệ |
| सौजन्य | sự nhã nhặn |
| अशिष्टता | sự thô lỗ |
| मेरी गहरी संवेदनाएँ | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
