Từ vựng tiếng Thái: bộ phận cơ thể
Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Thái, từ bên ngoài đến nội tạng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ท้อง | bụng |
| แขน | cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay |
| ขา | chânChi dưới của cơ thể người |
| ชี้นิ้ว | chỉ tay |
| คอ | cổ |
| ท่าทาง | cử chỉ |
| ผิวหนัง | da |
| กระเพาะอาหาร | dạ dày |
| รูปร่าง | dáng người |
| ศีรษะ | đầu |
| เข่า | đầu gối |
| ยืน | đứng |
| เสียง | giọng nói |
| กะโหลกศีรษะ | hộp sọ |
| ลมหายใจ | hơi thở |
| ข้อต่อ | khớp |
| หลัง | lưng |
| ลิ้น | lưỡi |
| ชีพจร | mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay |
| ปาก | miệng |
| เหงื่อ | mồ hôiDanh từ, bản thân chất lỏng |
| ม่านตา | mống mắt |
| จมูก | mũi |
| สมอง | não |
| กำปั้น | nắm đấm |
| นิ้วกลาง | ngón giữa |
| นิ้วมือ | ngón tay |
| หน้าอก | ngực |
| รอยยิ้ม | nụ cười |
| หู | tai |
| การมองเห็น | thị giác |
| หายใจ | thởĐộng từ, đưa không khí vào và ra khỏi phổi |
| หัวใจ | tim |
| เส้นผม | tóc |
| หน้าผาก | trán |
| อิริยาบถ | tư thế |
| ไหล่ | vai |
| การรับรส | vị giác |
| เอว | vòng eo |
| กระดูก | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| น่อง | bắp chân |
| บีบ | bóp |
| โครงกระดูก | bộ xương |
| คาง | cằm |
| ข้อมือ | cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay |
| กระดูกสันหลัง | cột sống |
| กล้ามเนื้อ | cơ bắp |
| เหงื่อออก | đổ mồ hôiĐộng từ, hành động tiết hơi ẩm qua da |
| เกา | gãi |
| ต้นคอ | gáy |
| แก่ลง | già đi |
| ส้นเท้า | gót chân |
| ขากรรไกร | hàm |
| สะโพก | hông |
| ข้อศอก | khuỷu tay |
| ส่ายหัว | lắc đầu |
| คิ้ว | lông mày |
| ขนตา | lông mi |
| แก้ม | má |
| ข้อเท้า | mắt cá chân |
| เปลือกตา | mí mắt |
| ภูมิคุ้มกัน | miễn dịch |
| เล็บ | móng tay |
| ริมฝีปาก | môi |
| นิ้วโป้ง | ngón cái |
| เคี้ยว | nhai |
| การเต้นของหัวใจ | nhịp tim |
| ยักไหล่ | nhún vai |
| กลืน | nuốt |
| น้ำลาย | nước bọt |
| น้ำตา | nước mắt |
| ปัสสาวะ | nước tiểu |
| สั่น | run |
| การหายใจ | sự hô hấpDanh từ, bản thân quá trình |
| การเผาผลาญ | sự trao đổi chất |
| ไต | thận |
| มดลูก | tử cung |
| กระดูกเชิงกราน | xương chậu |
| ซี่โครง | xương sườn |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ต่อมทอนซิล | amidan |
| ขมวดคิ้ว | cau mày |
| ปลายแขน | cẳng tay |
| กะพริบตา | chớp mắt |
| เอ็นยึดข้อ | dây chằng |
| รูม่านตา | đồng tử |
| เส้นเอ็น | gân |
| ฮอร์โมน | hoóc môn |
| การดมกลิ่น | khứu giác |
| ม้าม | lá lách |
| เหงือก | lợi |
| แก้วหู | màng nhĩ |
| หาว | ngáp |
| นิ้วนาง | ngón áp út |
| ตัวสั่น | rùng mình |
| กระดูกอ่อน | sụn |
| การย่อยอาหาร | sự tiêu hoáDanh từ, quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| ย่อย | tiêu hoáĐộng từ, biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| การไหลเวียนโลหิต | tuần hoàn máu |
| ตับอ่อน | tuyến tuỵ |
| เพดานปาก | vòm miệng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
