Từ vựng tiếng Thái: thời tiết và thiên nhiên
Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ชายหาด | bãi biển |
| พายุ | bão |
| ท้องฟ้า | bầu trời |
| ร่มเงา | bóng râm |
| ฝั่ง | bờMép của dòng nước hoặc hồ |
| ชายฝั่ง | bờ biển |
| ทุ่ง | cánh đồng |
| ทราย | cát |
| เมฆ | đám mây |
| ระดับความสูง | độ cao |
| เนินเขา | đồi |
| ที่ราบ | đồng bằng |
| ขอบฟ้า | đường chân trời |
| ทางเดินป่า | đường mòn |
| ลม | gió |
| ถ้ำ | hang động |
| เกาะ | hòn đảo |
| ทะเลสาบ | hồ |
| ป่าละเมาะ | khu rừng nhỏ |
| ดวงอาทิตย์ | mặt trời |
| ตาน้ำ | nguồn nước |
| ภูเขา | núi |
| อบอุ่นสบาย | ôn hoà |
| ทิศเหนือ | phía bắc |
| ทิศใต้ | phía nam |
| ทิศตะวันตก | phía tây |
| ป่า | rừng |
| ทะเลทราย | sa mạc |
| คลื่น | sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước |
| แม่น้ำสาขา | sôngĐổ vào một dòng nước khác |
| แม่น้ำ | sông lớnĐổ ra biển |
| สภาพอากาศ | thời tiết |
| หิมะ | tuyếtDanh từ, bản thân các tinh thể băng |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| สระน้ำ | ao |
| ความกดอากาศ | áp suất |
| อุ่นขึ้น | ấm lên |
| หนองน้ำ | bãi lầy |
| รายงานสภาพอากาศ | bản tin thời tiết |
| เกล็ดหิมะ | bông tuyết |
| รุ้ง | cầu vồng |
| แดดจ้า | có nắng |
| พายุเฮอริเคน | cuồng phong |
| ทางลาด | dốc |
| พายุฝนฟ้าคะนอง | dông |
| บึง | đầm lầy |
| ลากูน | đầm phá |
| ช่องเขา | đèo |
| ภูมิประเทศ | địa hình |
| ความชื้น | độ ẩm |
| ทุ่งหญ้า | đồng cỏ |
| ช่องแคบ | eo biển |
| ภัยแล้ง | hạn hán |
| หุบเขาแคบ | hẻm núi |
| หุบผาชัน | hẻm vực |
| ร่องเขา | khe núi |
| ภูมิอากาศแห้งแล้ง | khí hậu khô hạn |
| ภูมิอากาศอบอุ่น | khí hậu ôn đới |
| หนาวเหน็บ | lạnh buốt |
| พายุทอร์นาโด | lốc xoáy |
| น้ำท่วม | lũ lụt |
| ลมโกรก | luồng gió lùa |
| เย็นลง | mát dần |
| ฤดูแล้ง | mùa khô |
| มีเมฆมาก | nhiều mây |
| ฝนตกชุก | nhiều mưa |
| แนวปะการัง | rạn san hô |
| ฟ้าผ่า | sét đánh |
| ธารน้ำแข็ง | sông băng |
| การปะทุ | sự phun trào |
| ไหล่เขา | sườn núi |
| น้ำตก | thác nước |
| น้ำขึ้นน้ำลง | thuỷ triều |
| ส่องแสง | toả sáng |
| ฝนตก | trời mưa |
| หน้าผา | vách đá |
| อ่าวเล็ก | vịnh nhỏ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| น้ำแข็งบนถนน | băng trên mặt đường |
| แพน้ำแข็ง | biển băng |
| ตลิ่ง | bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước |
| ลูกเห็บตก | có mưa đá |
| เนินทราย | cồn cát |
| ฝนตกกะทันหัน | cơn mưa bất chợt |
| จุดชมวิว | điểm ngắm cảnh |
| กองหิมะ | đống tuyết |
| มรสุม | gió mùa |
| ฟ้าเปิด | hửng nắng |
| ลานโล่งกลางป่า | khoảng rừng thưa |
| ทุนดรา | lãnh nguyên |
| ฝนตกหนัก | mưa như trút nước |
| ลมแรง | nhiều gió |
| ความเย็นสบาย | sự mát mẻ |
| ความอบอุ่นสบาย | sự ôn hoà |
| หมอกบาง | sương mờ |
| เกล็ดน้ำแข็งเกาะ | sương muối |
| ภูเขาน้ำแข็ง | tảng băng trôi |
| ทุ่งหญ้าสเตปป์ | thảo nguyên |
| หิมะถล่ม | tuyết lở |
| ความกดอากาศสูง | vùng áp cao |
| หย่อมความกดอากาศต่ำ | vùng áp thấp |
| พายุไซโคลน | xoáy thuận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 50 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
