Từ vựng tiếng Romania: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Romania để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| mulțumesc | cảm ơn |
| noroc | cạn li |
| cu atât mai bine | càng tốt |
| salut | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| o seară plăcută | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| succes | chúc may mắn |
| an nou fericit | chúc mừng năm mới |
| la mulți ani | chúc mừng sinh nhật |
| noapte bună | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| nu aveți pentru ce | có gì đâu |
| ce mai e nou | có gì mới không |
| atenție | coi chừng |
| curaj | cố lên |
| simțiți-vă ca acasă | cứ tự nhiên như ở nhà |
| bineînțeles | dĩ nhiên |
| o clipă | đợi một chút |
| de acord | được rồi |
| prezenta | giới thiệu |
| pe mai târziu | hẹn gặp lát nữa |
| pe data viitoare | hẹn gặp lần sau |
| pe curând | hẹn sớm gặp lại |
| nu | không |
| n-ai pentru ce | không có gìCách dùng thông thường |
| nu contează | không sao đâu |
| nicio problemă | không vấn đề gì |
| face cunoștință | làm quen |
| ce înseamnă | nghĩa là gì |
| cum se spune | nói thế nào |
| cu plăcere | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| la revedere | tạm biệt |
| e păcat | thật đáng tiếc |
| vă pot ajuta | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| nu știu | tôi không biết |
| nu înțeleg | tôi không hiểu |
| îmi pare rău | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| se prezenta | tự giới thiệu |
| da | vâng |
| bună ziua | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| după dumneavoastră | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| vorbiți engleză | bạn có nói tiếng Anh không |
| cum vă numiți | bạn tên là gì |
| ce drăguț | bạn thật tử tế |
| aborda pe cineva | bắt chuyện |
| strângere de mână | cái bắt tay |
| bună seara | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| saluta | chào hỏi |
| mai încet | chậm hơn |
| scuzați-mă | cho tôi xin lỗi |
| ura | chúc |
| însănătoșire grabnică | chúc mau khoẻ |
| poftă bună | chúc ngon miệng |
| discuție | cuộc thảo luận |
| conversație | cuộc trò chuyện |
| weekend plăcut | cuối tuần vui vẻ |
| asta e | đành vậy |
| Crăciun fericit | Giáng sinh vui vẻ |
| ajutați-mă | giúp tôi với |
| urmați-mă | hãy đi theo tôi |
| pentru puțin | không dámPhong cách trang trọng |
| vă rog | làm ơn |
| invitație | lời mời |
| reproș | lời trách móc |
| scuză | lời xin lỗi |
| invita | mời |
| cele mai bune urări | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| își cere scuze | nói lời xin lỗi |
| ați putea | phiền bạn |
| încântat de cunoștință | rất vui được làm quen |
| primire | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| prezentare | sự giới thiệu |
| ce păcat | tiếc quá |
| aș vrea | tôi muốn |
| adio | vĩnh biệt |
| mii de mulțumiri | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| alo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| nepoliticos | bất lịch sự |
| adresare cu dumneavoastră | cách xưng hô trang trọng |
| formulă de politețe | câu xã giao |
| permiteți-mi | cho phép tôi |
| felicita | chúc mừng |
| pupa pe obraz | hôn má |
| deranja | làm phiền |
| salutare | lời chào |
| compliment | lời khen |
| politicos | một cách lịch sự |
| luați loc | mời ngồi |
| intrați | mời vào |
| întrerupe | ngắt lời |
| politețe | phép lịch sự |
| încântat | rất hân hạnh |
| consolare | sự an ủi |
| neînțelegere | sự hiểu lầm |
| tăcere stânjenitoare | sự im lặng ngượng ngùng |
| încurajare | sự khích lệ |
| grosolănie | sự thô lỗ |
| vă rugăm așteptați | vui lòng chờ trong giây lát |
| sincere condoleanțe | xin chia buồn |
| așteptați | xin đợi |
| repetați | xin nhắc lại |
| tutui | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Romania về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Romania này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Romania
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
