KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: thành phố và địa điểm

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Thái, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
แผนที่bản đồ
พิพิธภัณฑ์bảo tàng
ข้ามถนนbăng qua
สระว่ายน้ำbể bơi
โรงพยาบาลbệnh viện
ป้ายbiển báo
ตลาดchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
ที่อยู่địa chỉ
ถนนđường phố
ม้านั่งghế băngChỗ ngồi công cộng
การจราจรgiao thông
ถามทางhỏi đường
ย่านkhu phố
หมู่บ้านlàng
ธนาคารngân hàngTổ chức tài chính
สถานีรถไฟnhà ga
โรงละครnhà hát
โบสถ์nhà thờ
ชนบทnông thôn
เมืองเก่าphố cổ
จัตุรัสquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
โรงภาพยนตร์rạp chiếu phim
สนามบินsân bay
ลานกีฬาsân thể thao
สนามกีฬาsân vận động
ความปลอดภัยsự an toàn
เยี่ยมชมtham quan
เมืองthành phố
ถังขยะthùng rác
ห้องสมุดthư viện
อาคารtoà nhà
ศาลาว่าการtoà thị chính
ใจกลางเมืองtrung tâm thành phố
สำนักงานเทศบาลuỷ ban nhân dân

Cấp độ 2: trung bình 44 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ไปรษณีย์bưu điện
ไฟถนนchiếu sáng công cộng
งานก่อสร้างถนนcông trình sửa đường
ชีวิตยามค่ำคืนcuộc sống về đêm
ผู้อยู่อาศัยcư dân
ประชากรdân số
น้ำพุđài phun nước
ไฟจราจรđèn giao thông
เดินเล่นđi dạo
อ้อมđi vòng
ป้ายรถเมล์điểm dừng xe buýt
มหานครđô thị lớn
จอดรถđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
สถานีตำรวจđồn công an
อุโมงค์đường hầm
งานออกร้านhội chợ
พื้นที่สีเขียวkhông gian xanh
นิคมอุตสาหกรรมkhu công nghiệp
สนามเด็กเล่นkhu vui chơi trẻ em
ช่องทางจักรยานlàn đường xe đạp
สถานกงสุลlãnh sự quán
รหัสไปรษณีย์mã bưu chính
สี่แยกngã tư
สุสานnghĩa trang
ทางตันngõ cụt
ตรอกngõ nhỏ
ชานเมืองngoại ô
ผู้อยู่อาศัยในละแวกngười dân quanh vùng
คนไร้บ้านngười vô gia cư
โบสถ์น้อยnhà nguyện
มัสยิดnhà thờ Hồi giáo
มหาวิหารnhà thờ lớn
เรือนจำnhà tù
หอประชุมชุมชนnhà văn hoá
ห้องน้ำสาธารณะnhà vệ sinh công cộng
ความสะอาดsự sạch sẽ
รถติดtắc đường
ศาลtoà án
ศูนย์วัฒนธรรมtrung tâm văn hoá
อนุสาวรีย์tượng đài
ทางม้าลายvạch sang đường
ทางเท้าvỉa hè
วงเวียนvòng xuyến
เขตเมืองvùng đô thị

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
การฟื้นฟูเมืองcải tạo đô thị
ท่อระบายน้ำcống ngầm
เสาไฟถนนcột đèn đường
เลียบđi dọc theo
การทำลายทรัพย์สินสาธารณะhành vi phá hoại
การกระทำที่ไร้มารยาททางสังคมhành vi thiếu văn minh
ทางลอดhầm chui
ย่านธุรกิจkhu thương mại
ช่องทางเดินรถเมล์làn đường xe buýt
เครื่องจ่ายค่าที่จอดรถmáy thu phí đỗ xe
ฝาท่อระบายน้ำnắp cống
ขอทานngười ăn xin
คนเดินผ่านngười qua đường
ตึกระฟ้าnhà chọc trời
ถนนคนเดินphố đi bộ
รางระบายน้ำrãnh thoát nước
แผงขายหนังสือพิมพ์sạp báo
ห้องสมุดสื่อผสมthư viện đa phương tiện
จุดชาร์จรถยนต์ไฟฟ้าtrạm sạc
อารามtu viện
กำแพงเมืองtường thành
รอบนอกเมืองvùng ven

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 45 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.