Từ vựng tiếng Thái: thành phố và địa điểm
Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Thái, để hỏi đường và định hướng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| แผนที่ | bản đồ |
| พิพิธภัณฑ์ | bảo tàng |
| ข้ามถนน | băng qua |
| สระว่ายน้ำ | bể bơi |
| โรงพยาบาล | bệnh viện |
| ป้าย | biển báo |
| ตลาด | chợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời |
| ที่อยู่ | địa chỉ |
| ถนน | đường phố |
| ม้านั่ง | ghế băngChỗ ngồi công cộng |
| การจราจร | giao thông |
| ถามทาง | hỏi đường |
| ย่าน | khu phố |
| หมู่บ้าน | làng |
| ธนาคาร | ngân hàngTổ chức tài chính |
| สถานีรถไฟ | nhà ga |
| โรงละคร | nhà hát |
| โบสถ์ | nhà thờ |
| ชนบท | nông thôn |
| เมืองเก่า | phố cổ |
| จัตุรัส | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| โรงภาพยนตร์ | rạp chiếu phim |
| สนามบิน | sân bay |
| ลานกีฬา | sân thể thao |
| สนามกีฬา | sân vận động |
| ความปลอดภัย | sự an toàn |
| เยี่ยมชม | tham quan |
| เมือง | thành phố |
| ถังขยะ | thùng rác |
| ห้องสมุด | thư viện |
| อาคาร | toà nhà |
| ศาลาว่าการ | toà thị chính |
| ใจกลางเมือง | trung tâm thành phố |
| สำนักงานเทศบาล | uỷ ban nhân dân |
Cấp độ 2: trung bình 44 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ไปรษณีย์ | bưu điện |
| ไฟถนน | chiếu sáng công cộng |
| งานก่อสร้างถนน | công trình sửa đường |
| ชีวิตยามค่ำคืน | cuộc sống về đêm |
| ผู้อยู่อาศัย | cư dân |
| ประชากร | dân số |
| น้ำพุ | đài phun nước |
| ไฟจราจร | đèn giao thông |
| เดินเล่น | đi dạo |
| อ้อม | đi vòng |
| ป้ายรถเมล์ | điểm dừng xe buýt |
| มหานคร | đô thị lớn |
| จอดรถ | đỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ |
| สถานีตำรวจ | đồn công an |
| อุโมงค์ | đường hầm |
| งานออกร้าน | hội chợ |
| พื้นที่สีเขียว | không gian xanh |
| นิคมอุตสาหกรรม | khu công nghiệp |
| สนามเด็กเล่น | khu vui chơi trẻ em |
| ช่องทางจักรยาน | làn đường xe đạp |
| สถานกงสุล | lãnh sự quán |
| รหัสไปรษณีย์ | mã bưu chính |
| สี่แยก | ngã tư |
| สุสาน | nghĩa trang |
| ทางตัน | ngõ cụt |
| ตรอก | ngõ nhỏ |
| ชานเมือง | ngoại ô |
| ผู้อยู่อาศัยในละแวก | người dân quanh vùng |
| คนไร้บ้าน | người vô gia cư |
| โบสถ์น้อย | nhà nguyện |
| มัสยิด | nhà thờ Hồi giáo |
| มหาวิหาร | nhà thờ lớn |
| เรือนจำ | nhà tù |
| หอประชุมชุมชน | nhà văn hoá |
| ห้องน้ำสาธารณะ | nhà vệ sinh công cộng |
| ความสะอาด | sự sạch sẽ |
| รถติด | tắc đường |
| ศาล | toà án |
| ศูนย์วัฒนธรรม | trung tâm văn hoá |
| อนุสาวรีย์ | tượng đài |
| ทางม้าลาย | vạch sang đường |
| ทางเท้า | vỉa hè |
| วงเวียน | vòng xuyến |
| เขตเมือง | vùng đô thị |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| การฟื้นฟูเมือง | cải tạo đô thị |
| ท่อระบายน้ำ | cống ngầm |
| เสาไฟถนน | cột đèn đường |
| เลียบ | đi dọc theo |
| การทำลายทรัพย์สินสาธารณะ | hành vi phá hoại |
| การกระทำที่ไร้มารยาททางสังคม | hành vi thiếu văn minh |
| ทางลอด | hầm chui |
| ย่านธุรกิจ | khu thương mại |
| ช่องทางเดินรถเมล์ | làn đường xe buýt |
| เครื่องจ่ายค่าที่จอดรถ | máy thu phí đỗ xe |
| ฝาท่อระบายน้ำ | nắp cống |
| ขอทาน | người ăn xin |
| คนเดินผ่าน | người qua đường |
| ตึกระฟ้า | nhà chọc trời |
| ถนนคนเดิน | phố đi bộ |
| รางระบายน้ำ | rãnh thoát nước |
| แผงขายหนังสือพิมพ์ | sạp báo |
| ห้องสมุดสื่อผสม | thư viện đa phương tiện |
| จุดชาร์จรถยนต์ไฟฟ้า | trạm sạc |
| อาราม | tu viện |
| กำแพงเมือง | tường thành |
| รอบนอกเมือง | vùng ven |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 45 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thái khi lái xe
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
