Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Tây Ban Nha để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| gracias | cảm ơn |
| salud | cạn li |
| mejor así | càng tốt |
| hola | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| buena velada | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| buena suerte | chúc may mắn |
| feliz año nuevo | chúc mừng năm mới |
| feliz cumpleaños | chúc mừng sinh nhật |
| buenas noches | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| no hay de qué | có gì đâu |
| qué hay de nuevo | có gì mới không |
| cuidado | coi chừng |
| mucho ánimo | cố lên |
| está usted en su casa | cứ tự nhiên như ở nhà |
| por supuesto | dĩ nhiên |
| un momento | đợi một chút |
| de acuerdo | được rồi |
| presentar | giới thiệu |
| hasta ahora | hẹn gặp lát nữa |
| hasta la próxima | hẹn gặp lần sau |
| hasta pronto | hẹn sớm gặp lại |
| no | không |
| de nada | không có gìCách dùng thông thường |
| no importa | không sao đâu |
| sin problema | không vấn đề gì |
| conocerse | làm quen |
| qué significa | nghĩa là gì |
| cómo se dice | nói thế nào |
| con mucho gusto | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| hasta luego | tạm biệt |
| es una pena | thật đáng tiếc |
| puedo ayudarle | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| no sé | tôi không biết |
| no entiendo | tôi không hiểu |
| lo siento | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| presentarse | tự giới thiệu |
| sí | vâng |
| buenos días | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| usted primero | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| habla usted inglés | bạn có nói tiếng Anh không |
| cómo se llama usted | bạn tên là gì |
| es amable | bạn thật tử tế |
| abordar | bắt chuyện |
| apretón de manos | cái bắt tay |
| buenas noches | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| saludar | chào hỏi |
| más despacio | chậm hơn |
| perdone | cho tôi xin lỗi |
| desear | chúc |
| que te mejores | chúc mau khoẻ |
| buen provecho | chúc ngon miệng |
| discusión | cuộc thảo luận |
| conversación | cuộc trò chuyện |
| buen fin de semana | cuối tuần vui vẻ |
| da igual | đành vậy |
| feliz Navidad | Giáng sinh vui vẻ |
| ayúdeme | giúp tôi với |
| sígame | hãy đi theo tôi |
| no faltaba más | không dámPhong cách trang trọng |
| por favor | làm ơn |
| invitación | lời mời |
| reproche | lời trách móc |
| disculpa | lời xin lỗi |
| invitar | mời |
| mis mejores deseos | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| disculparse | nói lời xin lỗi |
| podría usted | phiền bạn |
| encantado de conocerle | rất vui được làm quen |
| acogida | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| presentación | sự giới thiệu |
| qué lástima | tiếc quá |
| quisiera | tôi muốn |
| adiós | vĩnh biệt |
| mil gracias | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| diga | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| maleducado | bất lịch sự |
| tratamiento de usted | cách xưng hô trang trọng |
| fórmula de cortesía | câu xã giao |
| permítame | cho phép tôi |
| felicitar | chúc mừng |
| dar dos besos | hôn má |
| molestar | làm phiền |
| saludo | lời chào |
| cumplido | lời khen |
| cortésmente | một cách lịch sự |
| siéntese | mời ngồi |
| pase | mời vào |
| interrumpir | ngắt lời |
| educación | phép lịch sự |
| encantado | rất hân hạnh |
| consuelo | sự an ủi |
| malentendido | sự hiểu lầm |
| silencio incómodo | sự im lặng ngượng ngùng |
| ánimo | sự khích lệ |
| grosería | sự thô lỗ |
| espere por favor | vui lòng chờ trong giây lát |
| mi más sentido pésame | xin chia buồn |
| espere | xin đợi |
| repita | xin nhắc lại |
| tutear | xưng hô thân mật |
Ở Mexico, người ta thường nói
- hẹn gặp lát nữa hasta ahora hasta al rato
- a lô diga bueno
- hôn má dar dos besos dar un beso en la mejilla
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
