Từ vựng tiếng Indonesia: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Indonesia để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| terima kasih | cảm ơn |
| bersulang | cạn li |
| syukurlah | càng tốt |
| hai | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| selamat malam | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| semoga berhasil | chúc may mắn |
| selamat tahun baru | chúc mừng năm mới |
| selamat ulang tahun | chúc mừng sinh nhật |
| selamat tidur | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| terima kasih kembali | có gì đâu |
| ada kabar apa | có gì mới không |
| awas | coi chừng |
| semangat | cố lên |
| anggap saja rumah sendiri | cứ tự nhiên như ở nhà |
| tentu saja | dĩ nhiên |
| sebentar | đợi một chút |
| baiklah | được rồi |
| memperkenalkan | giới thiệu |
| sampai nanti | hẹn gặp lát nữa |
| sampai lain kali | hẹn gặp lần sau |
| sampai jumpa lagi | hẹn sớm gặp lại |
| tidak | không |
| sama-sama | không có gìCách dùng thông thường |
| tidak apa-apa | không sao đâu |
| tidak masalah | không vấn đề gì |
| berkenalan | làm quen |
| apa artinya | nghĩa là gì |
| bagaimana mengatakannya | nói thế nào |
| dengan senang hati | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| sampai jumpa | tạm biệt |
| sayang sekali | thật đáng tiếc |
| ada yang bisa saya bantu | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| saya tidak tahu | tôi không biết |
| saya tidak mengerti | tôi không hiểu |
| maaf | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| memperkenalkan diri | tự giới thiệu |
| ya | vâng |
| selamat siang | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| silakan duluan | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| apakah Anda bisa berbahasa Inggris | bạn có nói tiếng Anh không |
| siapa nama Anda | bạn tên là gì |
| baik sekali | bạn thật tử tế |
| menyapa seseorang | bắt chuyện |
| jabat tangan | cái bắt tay |
| selamat sore | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| menyapa | chào hỏi |
| lebih pelan | chậm hơn |
| permisi | cho tôi xin lỗi |
| mendoakan | chúc |
| semoga lekas sembuh | chúc mau khoẻ |
| selamat makan | chúc ngon miệng |
| diskusi | cuộc thảo luận |
| percakapan | cuộc trò chuyện |
| selamat berakhir pekan | cuối tuần vui vẻ |
| sudahlah | đành vậy |
| selamat Natal | Giáng sinh vui vẻ |
| tolong saya | giúp tôi với |
| ikuti saya | hãy đi theo tôi |
| kembali | không dámPhong cách trang trọng |
| tolong | làm ơn |
| undangan | lời mời |
| celaan | lời trách móc |
| permintaan maaf | lời xin lỗi |
| mengundang | mời |
| harapan terbaik | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| meminta maaf | nói lời xin lỗi |
| bisakah Anda | phiền bạn |
| senang berkenalan dengan Anda | rất vui được làm quen |
| penyambutan | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| perkenalan | sự giới thiệu |
| sungguh disayangkan | tiếc quá |
| saya ingin | tôi muốn |
| selamat tinggal | vĩnh biệt |
| terima kasih sebanyak-banyaknya | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| halo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| tidak sopan | bất lịch sự |
| sapaan hormat | cách xưng hô trang trọng |
| ungkapan sopan | câu xã giao |
| izinkan saya | cho phép tôi |
| memberi selamat | chúc mừng |
| mencium pipi | hôn má |
| mengganggu | làm phiền |
| sapaan | lời chào |
| pujian | lời khen |
| dengan sopan | một cách lịch sự |
| silakan duduk | mời ngồi |
| silakan masuk | mời vào |
| menyela | ngắt lời |
| kesopanan | phép lịch sự |
| senang bertemu Anda | rất hân hạnh |
| penghiburan | sự an ủi |
| salah paham | sự hiểu lầm |
| keheningan canggung | sự im lặng ngượng ngùng |
| dorongan | sự khích lệ |
| kekasaran | sự thô lỗ |
| mohon menunggu | vui lòng chờ trong giây lát |
| turut berduka cita | xin chia buồn |
| sabar sebentar | xin đợi |
| tolong ulangi | xin nhắc lại |
| menyapa dengan akrab | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Indonesia
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
