Từ vựng tiếng Ả Rập: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Ả Rập để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| كيف حالك | bạn có khoẻ không |
| شكرا | cảm ơn |
| شكرا جزيلا | cảm ơn nhiều |
| هذا أفضل | càng tốt |
| أهلا | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| مرحبا | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| رحلة سعيدة | chúc chuyến đi vui vẻ |
| حظا سعيدا | chúc may mắn |
| سنة سعيدة | chúc mừng năm mới |
| بالهناء والشفاء | chúc ngon miệng |
| تصبح على خير | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| لا شكر على واجب | có gì đâu |
| ما الجديد | có gì mới không |
| ربما | có lẽ |
| انتبه | coi chừng |
| وأنت | còn bạn |
| ساعدني | giúp tôi với |
| اتبعني | hãy đi theo tôi |
| أراك بعد قليل | hẹn gặp lát nữa |
| إلى اللقاء | hẹn gặp lần sau |
| أراك غدا | hẹn gặp ngày mai |
| أراك قريبا | hẹn sớm gặp lại |
| لا | không |
| عفوا | không có gìCách dùng thông thường |
| العفو | không dámPhong cách trang trọng |
| لا مشكلة | không vấn đề gì |
| أحسنت | làm tốt lắm |
| ادخل | mời vào |
| كيف نقول | nói thế nào |
| هل يمكنك | phiền bạn |
| بكل سرور | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| عن طيب خاطر | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| احترام | sự tôn trọng |
| هذا مؤسف | thật đáng tiếc |
| يا للأسف | tiếc quá |
| هل أستطيع مساعدتك | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| أنا بخير | tôi khoẻ |
| لا أعرف | tôi không biết |
| أود | tôi muốn |
| اسمي | tôi tên là |
| صباح الخير | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| تفضل | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| هذا لطف منك | bạn thật tử tế |
| توجه بالشكر | cảm tạ |
| مساء الخير | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| حيا | chào hỏi |
| ببطء أكثر | chậm hơn |
| عذرا | cho tôi xin lỗi |
| هنأ بـ | chúc |
| أمسية سعيدة | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| عيد ميلاد سعيد | chúc mừng sinh nhật |
| بالتوفيق | cố lên |
| نقاش | cuộc thảo luận |
| محادثة | cuộc trò chuyện |
| عطلة نهاية أسبوع سعيدة | cuối tuần vui vẻ |
| البيت بيتك | cứ tự nhiên như ở nhà |
| لا يهم | đành vậy |
| قدم | giới thiệu |
| تعارف | làm quen |
| دعوة | lời mời |
| اعتذار | lời xin lỗi |
| دعا | mời |
| اجلس | mời ngồi |
| أطيب التمنيات | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| ابتسامة | nụ cười |
| تشرفنا | rất hân hạnh |
| تشرفت بمعرفتك | rất vui được làm quen |
| استقبال | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| تقديم | sự giới thiệu |
| مع السلامة | tạm biệt |
| أشكرك | tôi xin cảm ơn |
| عرف بنفسه | tự giới thiệu |
| ألف شكر | vô cùng cảm ơn |
| يرجى الانتظار | vui lòng chờ trong giây lát |
| انتظر قليلا | xin đợi |
| المعذرة | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| آسف على الإزعاج | xin lỗi đã làm phiền |
| خاطب بصيغة المفرد | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| اقترب من شخص | bắt chuyện |
| صافح | bắt tay |
| قليل الأدب | bất lịch sự |
| آداب السلوك | cách cư xử tốt |
| مخاطبة بصيغة المفرد | cách xưng hô thân mật |
| مصافحة | cái bắt tay |
| عبارة مجاملة | câu xã giao |
| شفاء عاجل | chúc mau khoẻ |
| بارك لـ | chúc mừng |
| أزعج | làm phiền |
| شكر | lời cảm ơn |
| مجاملة | lời khen |
| لوم | lời trách móc |
| بكياسة | một cách lịch sự |
| قاطع | ngắt lời |
| أدب | phép lịch sự |
| سوء تفاهم | sự hiểu lầm |
| صمت محرج | sự im lặng ngượng ngùng |
| تشجيع | sự khích lệ |
| لباقة | sự nhã nhặn |
| وقاحة | sự thô lỗ |
| أحر التعازي | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
