Từ vựng tiếng Thái: việc nhà và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Thái về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ฝุ่น | bụi |
| บันไดพาด | cái thang |
| ความสกปรก | chất bẩn |
| ผลิตภัณฑ์ทำความสะอาดบ้าน | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| รอยรั่ว | chỗ rò rỉ |
| ยึด | cố định |
| ติดกาว | dán |
| เคลียร์ของออก | dọn sạch |
| ปรับ | điều chỉnh |
| ตะปู | đinh |
| ผ้าที่ต้องซัก | đồ giặt |
| พับ | gấp |
| หว่านเมล็ด | gieo hạt |
| ไม้ | gỗ |
| กล่องเครื่องมือ | hộp dụng cụ |
| เจาะ | khoan |
| รีดผ้า | là quần áo |
| ทำให้แห้ง | làm khô |
| เช็ด | lau |
| ประกอบกลับ | lắp lại |
| ท่อ | ống |
| ตากผ้า | phơi quần áo |
| ทาสี | quét sơn |
| ขยะ | rác thải |
| ล้าง | rửa |
| อาการเสีย | sự cố |
| แผ่นไม้ | tấm ván |
| ขจัดคราบ | tẩy vết bẩn |
| ถุงขยะ | túi rác |
| การทำความสะอาด | việc lau dọn |
| งานบ้าน | việc nhà |
| ทิ้ง | vứt bỏ |
| สบู่ | xà phòng |
| พลั่ว | xẻng |
| ถังน้ำ | xô |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เตารีด | bàn là |
| โต๊ะช่าง | bàn thợ |
| เทปกาว | băng dính |
| ขันสกรู | bắt vít |
| บัวรดน้ำ | bình tưới |
| การซักผ้า | bột giặt |
| สลักเกลียว | bu lông |
| ไม้ถูพื้น | cây lau nhà |
| ขัด | chà |
| ไม้กวาด | chổi |
| ลูกกลิ้งทาสี | con lăn sơn |
| ลูกดิ่ง | dây dọi |
| ดินปลูก | đất trồng |
| สกรู | đinh vít |
| ถุงมือยาง | găng tay cao su |
| ซีล | gioăng |
| งานประปา | hệ thống ống nước |
| ดูดฝุ่น | hút bụi |
| ไม้หนีบผ้า | kẹp phơi quần áo |
| คีม | kìm |
| ทำให้รก | làm bề bộn |
| การทำสวน | làm vườn |
| ประกอบ | lắp ráp |
| เครื่องตัดหญ้า | máy cắt cỏ |
| สว่าน | máy khoan |
| ถอนวัชพืช | nhổ cỏ |
| น้ำยาล้างจาน | nước rửa bát |
| ซิลิโคน | silicon |
| ทำงานช่าง | sửa vặt |
| พุกพลาสติก | tắc kê |
| ปูนปลาสเตอร์ | thạch cao |
| ถอดชิ้นส่วน | tháo rời |
| ทะลวงท่อ | thông tắc |
| ช่างฝีมือ | thợ thủ công |
| ล้างน้ำเปล่า | tráng |
| ไขควง | tua vít |
| วานิช | véc ni |
| การรีดผ้า | việc là quần áo |
| งานช่างด้วยตัวเอง | việc tự làm đồ |
| ปูนซีเมนต์ | xi măng |
| พรวนดิน | xới đất |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| วัสดุอุด | bột trét |
| เครื่องเย็บกระดาษ | cái dập ghim |
| สิ่ว | cái đục |
| ที่โกยผง | cái hót rác |
| ลอกสี | cạo sơn |
| ไม้รีดน้ำ | cây gạt nước |
| ขัดกระดาษทราย | chà nhám |
| น้ำยาขจัดคราบ | chất tẩy vết bẩn |
| ติดวอลเปเปอร์ | dán giấy tường |
| จัดของให้โล่ง | dọn bớt đồ |
| ขัดเงา | đánh bóng |
| ไม้ฉาก | ê ke |
| ปากกาจับชิ้นงาน | ê tô |
| กระดาษทราย | giấy nhám |
| ฆ่าเชื้อ | khử trùng |
| เครื่องขัด | máy chà nhám |
| ปัดฝุ่น | phủi bụi |
| ขจัดคราบไขมัน | tẩy dầu mỡ |
| คลายสกรู | tháo vít |
| น้ำยาฟอกขาว | thuốc tẩy |
| ระดับน้ำ | thước thuỷ |
| ตัดแต่งกิ่ง | tỉa |
| ฉาบ | trát |
| ท่อดักกลิ่น | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
