KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: việc nhà và sửa chữa

Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Thái về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ฝุ่นbụi
บันไดพาดcái thang
ความสกปรกchất bẩn
ผลิตภัณฑ์ทำความสะอาดบ้านchất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa
รอยรั่วchỗ rò rỉ
ยึดcố định
ติดกาวdán
เคลียร์ของออกdọn sạch
ปรับđiều chỉnh
ตะปูđinh
ผ้าที่ต้องซักđồ giặt
พับgấp
หว่านเมล็ดgieo hạt
ไม้gỗ
กล่องเครื่องมือhộp dụng cụ
เจาะkhoan
รีดผ้าlà quần áo
ทำให้แห้งlàm khô
เช็ดlau
ประกอบกลับlắp lại
ท่อống
ตากผ้าphơi quần áo
ทาสีquét sơn
ขยะrác thải
ล้างrửa
อาการเสียsự cố
แผ่นไม้tấm ván
ขจัดคราบtẩy vết bẩn
ถุงขยะtúi rác
การทำความสะอาดviệc lau dọn
งานบ้านviệc nhà
ทิ้งvứt bỏ
สบู่xà phòng
พลั่วxẻng
ถังน้ำxô

Cấp độ 2: trung bình 41 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
เตารีดbàn là
โต๊ะช่างbàn thợ
เทปกาวbăng dính
ขันสกรูbắt vít
บัวรดน้ำbình tưới
การซักผ้าbột giặt
สลักเกลียวbu lông
ไม้ถูพื้นcây lau nhà
ขัดchà
ไม้กวาดchổi
ลูกกลิ้งทาสีcon lăn sơn
ลูกดิ่งdây dọi
ดินปลูกđất trồng
สกรูđinh vít
ถุงมือยางgăng tay cao su
ซีลgioăng
งานประปาhệ thống ống nước
ดูดฝุ่นhút bụi
ไม้หนีบผ้าkẹp phơi quần áo
คีมkìm
ทำให้รกlàm bề bộn
การทำสวนlàm vườn
ประกอบlắp ráp
เครื่องตัดหญ้าmáy cắt cỏ
สว่านmáy khoan
ถอนวัชพืชnhổ cỏ
น้ำยาล้างจานnước rửa bát
ซิลิโคนsilicon
ทำงานช่างsửa vặt
พุกพลาสติกtắc kê
ปูนปลาสเตอร์thạch cao
ถอดชิ้นส่วนtháo rời
ทะลวงท่อthông tắc
ช่างฝีมือthợ thủ công
ล้างน้ำเปล่าtráng
ไขควงtua vít
วานิชvéc ni
การรีดผ้าviệc là quần áo
งานช่างด้วยตัวเองviệc tự làm đồ
ปูนซีเมนต์xi măng
พรวนดินxới đất

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
วัสดุอุดbột trét
เครื่องเย็บกระดาษcái dập ghim
สิ่วcái đục
ที่โกยผงcái hót rác
ลอกสีcạo sơn
ไม้รีดน้ำcây gạt nước
ขัดกระดาษทรายchà nhám
น้ำยาขจัดคราบchất tẩy vết bẩn
ติดวอลเปเปอร์dán giấy tường
จัดของให้โล่งdọn bớt đồ
ขัดเงาđánh bóng
ไม้ฉากê ke
ปากกาจับชิ้นงานê tô
กระดาษทรายgiấy nhám
ฆ่าเชื้อkhử trùng
เครื่องขัดmáy chà nhám
ปัดฝุ่นphủi bụi
ขจัดคราบไขมันtẩy dầu mỡ
คลายสกรูtháo vít
น้ำยาฟอกขาวthuốc tẩy
ระดับน้ำthước thuỷ
ตัดแต่งกิ่งtỉa
ฉาบtrát
ท่อดักกลิ่นxi phông

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.