Từ vựng tiếng Hà Lan: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Hà Lan để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| bedankt | cảm ơn |
| proost | cạn li |
| des te beter | càng tốt |
| hoi | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| fijne avond | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| veel succes | chúc may mắn |
| gelukkig nieuwjaar | chúc mừng năm mới |
| fijne verjaardag | chúc mừng sinh nhật |
| welterusten | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| geen dank | có gì đâu |
| nog nieuws | có gì mới không |
| pas op | coi chừng |
| sterkte | cố lên |
| voelt u zich thuis | cứ tự nhiên như ở nhà |
| natuurlijk | dĩ nhiên |
| een ogenblik | đợi một chút |
| akkoord | được rồi |
| voorstellen | giới thiệu |
| tot straks | hẹn gặp lát nữa |
| tot de volgende keer | hẹn gặp lần sau |
| tot gauw | hẹn sớm gặp lại |
| nee | không |
| graag gedaan | không có gìCách dùng thông thường |
| het geeft niet | không sao đâu |
| geen probleem | không vấn đề gì |
| kennismaken | làm quen |
| wat betekent | nghĩa là gì |
| hoe zeg je | nói thế nào |
| met plezier | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| tot ziens | tạm biệt |
| dat is jammer | thật đáng tiếc |
| kan ik u helpen | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| ik weet het niet | tôi không biết |
| ik begrijp het niet | tôi không hiểu |
| het spijt me | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| zich voorstellen | tự giới thiệu |
| ja | vâng |
| goedendag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| na u | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| spreekt u Engels | bạn có nói tiếng Anh không |
| hoe heet u | bạn tên là gì |
| dat is aardig | bạn thật tử tế |
| iemand aanspreken | bắt chuyện |
| handdruk | cái bắt tay |
| goedenavond | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| groeten | chào hỏi |
| langzamer | chậm hơn |
| neemt u mij niet kwalijk | cho tôi xin lỗi |
| wensen | chúc |
| beterschap | chúc mau khoẻ |
| eet smakelijk | chúc ngon miệng |
| discussie | cuộc thảo luận |
| gesprek | cuộc trò chuyện |
| fijn weekend | cuối tuần vui vẻ |
| jammer dan | đành vậy |
| vrolijk kerstfeest | Giáng sinh vui vẻ |
| helpt u mij | giúp tôi với |
| volgt u mij | hãy đi theo tôi |
| tot uw dienst | không dámPhong cách trang trọng |
| alstublieft | làm ơn |
| uitnodiging | lời mời |
| verwijt | lời trách móc |
| verontschuldiging | lời xin lỗi |
| uitnodigen | mời |
| beste wensen | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| zich verontschuldigen | nói lời xin lỗi |
| zou u kunnen | phiền bạn |
| aangenaam kennis te maken | rất vui được làm quen |
| ontvangst | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| introductie | sự giới thiệu |
| wat jammer | tiếc quá |
| ik wil graag | tôi muốn |
| vaarwel | vĩnh biệt |
| duizendmaal dank | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| hallo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| onbeleefd | bất lịch sự |
| formele aanspreekvorm | cách xưng hô trang trọng |
| beleefdheidsformule | câu xã giao |
| staat u mij toe | cho phép tôi |
| feliciteren | chúc mừng |
| op de wang kussen | hôn má |
| storen | làm phiền |
| begroeting | lời chào |
| compliment | lời khen |
| beleefd | một cách lịch sự |
| gaat u zitten | mời ngồi |
| komt u binnen | mời vào |
| onderbreken | ngắt lời |
| beleefdheid | phép lịch sự |
| aangenaam | rất hân hạnh |
| troost | sự an ủi |
| misverstand | sự hiểu lầm |
| ongemakkelijke stilte | sự im lặng ngượng ngùng |
| aanmoediging | sự khích lệ |
| onbeschoftheid | sự thô lỗ |
| wilt u even wachten | vui lòng chờ trong giây lát |
| gecondoleerd | xin chia buồn |
| wacht u even | xin đợi |
| herhaalt u | xin nhắc lại |
| tutoyeren | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hà Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hà Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hà Lan đầu tiên
