Từ vựng tiếng Thái: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Thái, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| มัน | béo |
| อาหารเย็น | bữa tối |
| อาหารกลางวัน | bữa trưa |
| เสิร์ฟ | bưng món |
| ขวด | chai |
| แก้ว | cốc |
| สูตรอาหาร | công thức nấu ăn |
| ความหิว | cơn đói |
| ความกระหาย | cơn khát |
| มีด | dao |
| เก็บโต๊ะ | dọn bàn |
| ขม | đắng |
| จาน | đĩaVật đựng thức ăn khi ăn |
| ต้ม | đun sôi |
| บิล | hoá đơn |
| รสชาติ | hương vị |
| ออร์แกนิก | hữu cơ |
| ปริมาณต่อที่ | khẩu phần |
| นุ่ม | mềm |
| จานอาหาร | món ănThức được nấu nướng |
| อาหารประจำวัน | món ăn trong ngày |
| กลิ่น | mùi |
| หวาน | ngọt |
| หม้อ | nồi |
| อบ | nướng lò |
| ใส่เพิ่ม | thêm |
| ช้อน | thìa |
| เมนู | thực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định |
| รายการอาหาร | tờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ |
| ผสม | trộn |
| สด | tươi |
| การทำอาหาร | việc nấu nướng |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| กาต้มน้ำ | ấm đun nước |
| เตาหุงต้ม | bếp nấu |
| อาหารว่าง | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| ที่เปิดกระป๋อง | cái mở hộp |
| ที่เปิดไวน์ | cái mở nút chai |
| ตาชั่ง | cân nhà bếp |
| แช่แข็ง | cấp đông |
| ตะกร้อตีไข่ | cây đánh trứng |
| กระทะ | chảo |
| เปรี้ยว | chua |
| แพ้อาหาร | dị ứng thực phẩm |
| ตีให้ขึ้นฟู | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| หิวโซ | đói lả |
| แช่แข็งแล้ว | đông lạnh |
| ปอกเปลือก | gọt vỏ |
| นึ่ง | hấp |
| ถาด | khay |
| ผ้าปูโต๊ะ | khăn trải bàn |
| ปราศจากกลูเตน | không chứa gluten |
| ปราศจากแล็กโทส | không chứa lactose |
| คน | khuấy |
| พิมพ์อบเค้ก | khuôn bánh |
| โหล | lọ |
| กระป๋อง | lon đồ hộp |
| เครื่องปิ้งขนมปัง | máy nướng bánh mì |
| เครื่องเตรียมอาหาร | máy xay đa năng |
| เครื่องปั่น | máy xay sinh tố |
| ของเคียง | món ăn kèm |
| อาหารเรียกน้ำย่อย | món khai vị |
| ฉ่ำ | mọng nước |
| ทำให้สุก | nấu chín |
| ส่วนผสม | nguyên liệu |
| เคี่ยว | ninh |
| อิ่ม | no |
| จุกขวด | nút chai |
| เครื่องเคียง | phần trang trí món ăn |
| ย่างในเตาอบ | quay |
| ทอด | rán |
| อาหารชุด | suất ăn cố định |
| หั่นเป็นแผ่น | thái lát |
| ปริมาณมาก | thịnh soạn |
| วีแกน | thuần chay |
| บุฟเฟต์ | tiệc buffet |
| คั้น | vắt |
| หม้อมีด้าม | xoong |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ชามผสม | bát tô |
| เนียนข้น | béo ngậy |
| เหยือก | bình rót |
| ทัพพี | cái muôi |
| ที่ขูด | cái nạo |
| กระชอน | cái rây |
| ไม้คลึงแป้ง | cây cán bột |
| ไขมัน | chất béo |
| ใยอาหาร | chất xơ |
| ตวง | định lượng |
| กรุบกรอบ | giòn rụm |
| ผ้าเช็ดจาน | khăn lau bát |
| ค้าง | khô cứng |
| ชุบเกล็ดขนมปัง | lăn bột chiên xù |
| โถน้ำตาล | lọ đường |
| กระปุกเกลือ | lọ muối |
| เลี่ยน | ngấy |
| ยัดไส้ | nhồi |
| ทอดให้เหลือง | rán vàng |
| ใส่น้ำตาล | thêm đường |
| เขียง | thớt |
| หมัก | ướp |
| ผัด | xào qua |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
