KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Thái, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 32 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
มันbéo
อาหารเย็นbữa tối
อาหารกลางวันbữa trưa
เสิร์ฟbưng món
ขวดchai
แก้วcốc
สูตรอาหารcông thức nấu ăn
ความหิวcơn đói
ความกระหายcơn khát
มีดdao
เก็บโต๊ะdọn bàn
ขมđắng
จานđĩaVật đựng thức ăn khi ăn
ต้มđun sôi
บิลhoá đơn
รสชาติhương vị
ออร์แกนิกhữu cơ
ปริมาณต่อที่khẩu phần
นุ่มmềm
จานอาหารmón ănThức được nấu nướng
อาหารประจำวันmón ăn trong ngày
กลิ่นmùi
หวานngọt
หม้อnồi
อบnướng lò
ใส่เพิ่มthêm
ช้อนthìa
เมนูthực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định
รายการอาหารtờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ
ผสมtrộn
สดtươi
การทำอาหารviệc nấu nướng

Cấp độ 2: trung bình 45 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
กาต้มน้ำấm đun nước
เตาหุงต้มbếp nấu
อาหารว่างbữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều
ที่เปิดกระป๋องcái mở hộp
ที่เปิดไวน์cái mở nút chai
ตาชั่งcân nhà bếp
แช่แข็งcấp đông
ตะกร้อตีไข่cây đánh trứng
กระทะchảo
เปรี้ยวchua
แพ้อาหารdị ứng thực phẩm
ตีให้ขึ้นฟูđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
หิวโซđói lả
แช่แข็งแล้วđông lạnh
ปอกเปลือกgọt vỏ
นึ่งhấp
ถาดkhay
ผ้าปูโต๊ะkhăn trải bàn
ปราศจากกลูเตนkhông chứa gluten
ปราศจากแล็กโทสkhông chứa lactose
คนkhuấy
พิมพ์อบเค้กkhuôn bánh
โหลlọ
กระป๋องlon đồ hộp
เครื่องปิ้งขนมปังmáy nướng bánh mì
เครื่องเตรียมอาหารmáy xay đa năng
เครื่องปั่นmáy xay sinh tố
ของเคียงmón ăn kèm
อาหารเรียกน้ำย่อยmón khai vị
ฉ่ำmọng nước
ทำให้สุกnấu chín
ส่วนผสมnguyên liệu
เคี่ยวninh
อิ่มno
จุกขวดnút chai
เครื่องเคียงphần trang trí món ăn
ย่างในเตาอบquay
ทอดrán
อาหารชุดsuất ăn cố định
หั่นเป็นแผ่นthái lát
ปริมาณมากthịnh soạn
วีแกนthuần chay
บุฟเฟต์tiệc buffet
คั้นvắt
หม้อมีด้ามxoong

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ชามผสมbát tô
เนียนข้นbéo ngậy
เหยือกbình rót
ทัพพีcái muôi
ที่ขูดcái nạo
กระชอนcái rây
ไม้คลึงแป้งcây cán bột
ไขมันchất béo
ใยอาหารchất xơ
ตวงđịnh lượng
กรุบกรอบgiòn rụm
ผ้าเช็ดจานkhăn lau bát
ค้างkhô cứng
ชุบเกล็ดขนมปังlăn bột chiên xù
โถน้ำตาลlọ đường
กระปุกเกลือlọ muối
เลี่ยนngấy
ยัดไส้nhồi
ทอดให้เหลืองrán vàng
ใส่น้ำตาลthêm đường
เขียงthớt
หมักướp
ผัดxào qua

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.