Từ vựng tiếng Do Thái: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Do Thái để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מה שלומך | bạn có khoẻ không |
| תודה | cảm ơn |
| תודה רבה | cảm ơn nhiều |
| עוד יותר טוב | càng tốt |
| היי | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| ברוכים הבאים | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| נסיעה טובה | chúc chuyến đi vui vẻ |
| בהצלחה | chúc may mắn |
| שנה טובה | chúc mừng năm mới |
| בתיאבון | chúc ngon miệng |
| לילה טוב | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| אין על מה | có gì đâu |
| מה חדש | có gì mới không |
| אולי | có lẽ |
| זהירות | coi chừng |
| ואתה | còn bạn |
| עזרו לי | giúp tôi với |
| בואו אחריי | hãy đi theo tôi |
| נתראה אחר כך | hẹn gặp lát nữa |
| עד הפעם הבאה | hẹn gặp lần sau |
| נתראה מחר | hẹn gặp ngày mai |
| נתראה בקרוב | hẹn sớm gặp lại |
| לא | không |
| אין בעד מה | không có gìCách dùng thông thường |
| על לא דבר | không dámPhong cách trang trọng |
| אין בעיה | không vấn đề gì |
| כל הכבוד | làm tốt lắm |
| היכנסו | mời vào |
| איך אומרים | nói thế nào |
| תוכל | phiền bạn |
| בשמחה | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| ברצון | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| כבוד | sự tôn trọng |
| חבל | thật đáng tiếc |
| איזה חבל | tiếc quá |
| אפשר לעזור לך | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| הכול טוב | tôi khoẻ |
| אני לא יודע | tôi không biết |
| הייתי רוצה | tôi muốn |
| קוראים לי | tôi tên là |
| שלום | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| אחריך | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| זה נחמד מצדך | bạn thật tử tế |
| להודות | cảm tạ |
| ערב טוב | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| לברך לשלום | chào hỏi |
| לאט יותר | chậm hơn |
| סלח לי | cho tôi xin lỗi |
| לאחל | chúc |
| ערב נעים | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| יום הולדת שמח | chúc mừng sinh nhật |
| חזק ואמץ | cố lên |
| דיון | cuộc thảo luận |
| שיחה | cuộc trò chuyện |
| סוף שבוע נעים | cuối tuần vui vẻ |
| תרגיש בבית | cứ tự nhiên như ở nhà |
| מילא | đành vậy |
| להציג | giới thiệu |
| להכיר | làm quen |
| הזמנה | lời mời |
| התנצלות | lời xin lỗi |
| להזמין | mời |
| שבו | mời ngồi |
| מיטב האיחולים | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| חיוך | nụ cười |
| נעים מאוד | rất hân hạnh |
| נעים להכיר | rất vui được làm quen |
| קבלת פנים | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| היכרות | sự giới thiệu |
| להתראות | tạm biệt |
| אני מודה לך | tôi xin cảm ơn |
| להציג את עצמו | tự giới thiệu |
| תודה מכל הלב | vô cùng cảm ơn |
| נא להמתין | vui lòng chờ trong giây lát |
| המתינו | xin đợi |
| סליחה | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| סליחה שאני מפריע | xin lỗi đã làm phiền |
| לפנות באופן לא רשמי | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לפנות למישהו | bắt chuyện |
| ללחוץ יד | bắt tay |
| חסר נימוס | bất lịch sự |
| נימוסים | cách cư xử tốt |
| פנייה לא רשמית | cách xưng hô thân mật |
| לחיצת יד | cái bắt tay |
| ביטוי נימוס | câu xã giao |
| החלמה מהירה | chúc mau khoẻ |
| לברך | chúc mừng |
| להפריע | làm phiền |
| הבעת תודה | lời cảm ơn |
| מחמאה | lời khen |
| נזיפה | lời trách móc |
| בנימוס | một cách lịch sự |
| לקטוע | ngắt lời |
| נימוס | phép lịch sự |
| אי הבנה | sự hiểu lầm |
| שתיקה מביכה | sự im lặng ngượng ngùng |
| עידוד | sự khích lệ |
| אדיבות | sự nhã nhặn |
| גסות רוח | sự thô lỗ |
| משתתף בצערך | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Do Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Do Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Do Thái thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
