Từ vựng tiếng Nhật: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Nhật để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| ありがとう | cảm ơn |
| 乾杯 | cạn li |
| よかった | càng tốt |
| やあ | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| よい夜を | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| 幸運を祈る | chúc may mắn |
| あけましておめでとう | chúc mừng năm mới |
| お誕生日おめでとう | chúc mừng sinh nhật |
| おやすみなさい | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| お気になさらず | có gì đâu |
| 変わりありませんか | có gì mới không |
| 気をつけて | coi chừng |
| 頑張って | cố lên |
| くつろいでください | cứ tự nhiên như ở nhà |
| もちろん | dĩ nhiên |
| 少々お待ちを | đợi một chút |
| 分かりました | được rồi |
| 紹介する | giới thiệu |
| また後で | hẹn gặp lát nữa |
| また今度 | hẹn gặp lần sau |
| また近いうちに | hẹn sớm gặp lại |
| いいえ | không |
| どういたしまして | không có gìCách dùng thông thường |
| 構いません | không sao đâu |
| 問題ありません | không vấn đề gì |
| 知り合う | làm quen |
| どういう意味ですか | nghĩa là gì |
| 何と言いますか | nói thế nào |
| 喜んで | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| さようなら | tạm biệt |
| 残念です | thật đáng tiếc |
| お手伝いしましょうか | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| 知りません | tôi không biết |
| 分かりません | tôi không hiểu |
| ごめんなさい | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| 自己紹介する | tự giới thiệu |
| はい | vâng |
| こんにちは | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| お先にどうぞ | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 英語を話しますか | bạn có nói tiếng Anh không |
| お名前は何ですか | bạn tên là gì |
| ご親切に | bạn thật tử tế |
| 声をかける | bắt chuyện |
| 握手 | cái bắt tay |
| こんばんは | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| 挨拶する | chào hỏi |
| もっとゆっくり | chậm hơn |
| すみません | cho tôi xin lỗi |
| 祈る | chúc |
| お大事に | chúc mau khoẻ |
| いただきます | chúc ngon miệng |
| 話し合い | cuộc thảo luận |
| 会話 | cuộc trò chuyện |
| よい週末を | cuối tuần vui vẻ |
| 仕方ない | đành vậy |
| メリークリスマス | Giáng sinh vui vẻ |
| 助けてください | giúp tôi với |
| ついてきてください | hãy đi theo tôi |
| とんでもございません | không dámPhong cách trang trọng |
| お願いします | làm ơn |
| 招待 | lời mời |
| 非難 | lời trách móc |
| 謝罪 | lời xin lỗi |
| 招待する | mời |
| ご多幸をお祈りします | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| 謝罪する | nói lời xin lỗi |
| -していただけますか | phiền bạn |
| お会いできてうれしいです | rất vui được làm quen |
| もてなし | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| 紹介 | sự giới thiệu |
| なんと残念な | tiếc quá |
| -をお願いします | tôi muốn |
| 別れの挨拶 | vĩnh biệt |
| 誠にありがとうございます | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| もしもし | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| 無礼 | bất lịch sự |
| 敬語 | cách xưng hô trang trọng |
| 挨拶の言葉 | câu xã giao |
| 失礼ですが | cho phép tôi |
| 祝福する | chúc mừng |
| 頬にキスする | hôn má |
| 邪魔する | làm phiền |
| 挨拶 | lời chào |
| お世辞 | lời khen |
| 礼儀正しく | một cách lịch sự |
| お座りください | mời ngồi |
| お入りください | mời vào |
| 話をさえぎる | ngắt lời |
| 礼儀 | phép lịch sự |
| はじめまして | rất hân hạnh |
| 慰め | sự an ủi |
| 誤解 | sự hiểu lầm |
| 気まずい沈黙 | sự im lặng ngượng ngùng |
| 激励 | sự khích lệ |
| 無作法 | sự thô lỗ |
| 少々お待ちください | vui lòng chờ trong giây lát |
| お悔やみ申し上げます | xin chia buồn |
| お待ちください | xin đợi |
| もう一度言ってください | xin nhắc lại |
| ため口で話す | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
