KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: lịch sự và giao tiếp

Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Nhật để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
ありがとうcảm ơn
乾杯cạn li
よかったcàng tốt
やあchàoCâu nói thân mật khi gặp mặt
よい夜をchúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối
幸運を祈るchúc may mắn
あけましておめでとうchúc mừng năm mới
お誕生日おめでとうchúc mừng sinh nhật
おやすみなさいchúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm
お気になさらずcó gì đâu
変わりありませんかcó gì mới không
気をつけてcoi chừng
頑張ってcố lên
くつろいでくださいcứ tự nhiên như ở nhà
もちろんdĩ nhiên
少々お待ちをđợi một chút
分かりましたđược rồi
紹介するgiới thiệu
また後でhẹn gặp lát nữa
また今度hẹn gặp lần sau
また近いうちにhẹn sớm gặp lại
いいえkhông
どういたしましてkhông có gìCách dùng thông thường
構いませんkhông sao đâu
問題ありませんkhông vấn đề gì
知り合うlàm quen
どういう意味ですかnghĩa là gì
何と言いますかnói thế nào
喜んでrất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình
さようならtạm biệt
残念ですthật đáng tiếc
お手伝いしましょうかtôi có thể giúp gì cho bạn
知りませんtôi không biết
分かりませんtôi không hiểu
ごめんなさいtôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận
自己紹介するtự giới thiệu
はいvâng
こんにちはxin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày
お先にどうぞxin mời đi trước

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
英語を話しますかbạn có nói tiếng Anh không
お名前は何ですかbạn tên là gì
ご親切にbạn thật tử tế
声をかけるbắt chuyện
握手cái bắt tay
こんばんはchào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều
挨拶するchào hỏi
もっとゆっくりchậm hơn
すみませんcho tôi xin lỗi
祈るchúc
お大事にchúc mau khoẻ
いただきますchúc ngon miệng
話し合いcuộc thảo luận
会話cuộc trò chuyện
よい週末をcuối tuần vui vẻ
仕方ないđành vậy
メリークリスマスGiáng sinh vui vẻ
助けてくださいgiúp tôi với
ついてきてくださいhãy đi theo tôi
とんでもございませんkhông dámPhong cách trang trọng
お願いしますlàm ơn
招待lời mời
非難lời trách móc
謝罪lời xin lỗi
招待するmời
ご多幸をお祈りしますnhững lời chúc tốt đẹp nhất
謝罪するnói lời xin lỗi
-していただけますかphiền bạn
お会いできてうれしいですrất vui được làm quen
もてなしsự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến
紹介sự giới thiệu
なんと残念なtiếc quá
-をお願いしますtôi muốn
別れの挨拶vĩnh biệt
誠にありがとうございますvô cùng cảm ơn

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
もしもしa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
無礼bất lịch sự
敬語cách xưng hô trang trọng
挨拶の言葉câu xã giao
失礼ですがcho phép tôi
祝福するchúc mừng
頬にキスするhôn má
邪魔するlàm phiền
挨拶lời chào
お世辞lời khen
礼儀正しくmột cách lịch sự
お座りくださいmời ngồi
お入りくださいmời vào
話をさえぎるngắt lời
礼儀phép lịch sự
はじめましてrất hân hạnh
慰めsự an ủi
誤解sự hiểu lầm
気まずい沈黙sự im lặng ngượng ngùng
激励sự khích lệ
無作法sự thô lỗ
少々お待ちくださいvui lòng chờ trong giây lát
お悔やみ申し上げますxin chia buồn
お待ちくださいxin đợi
もう一度言ってくださいxin nhắc lại
ため口で話すxưng hô thân mật

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.