Từ vựng tiếng Thái: động vật và thực vật
Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| บิน | bay |
| วัว | bò cái |
| วัวตัวผู้ | bò đực |
| ว่ายน้ำ | bơi |
| ปลาวาฬ | cá voi |
| กิ่งไม้ | cành |
| ปีก | cánh |
| สุนัขจิ้งจอก | cáo |
| นกพิราบ | chim bồ câu |
| ลูกสุนัข | chó con |
| หญ้า | cỏ |
| แพะ | dê |
| หาง | đuôi |
| แม่ไก่ | gà mái |
| หมี | gấu |
| กุหลาบ | hoa hồng |
| ลิง | khỉ |
| ใบไม้ | lá cây |
| ขน | lông |
| กรง | lồng |
| หมู | lợn |
| แมว | mèo |
| ห่าน | ngỗng |
| ม้า | ngựa |
| แมงมุม | nhện |
| ผึ้ง | ong |
| เต่า | rùa |
| แมลงวัน | ruồi |
| หมาป่า | sói |
| กระต่าย | thỏ |
| พืช | thực vật |
| ช้าง | voi |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| คลาน | bò |
| ด้วง | bọ cánh cứng |
| เต่าทอง | bọ rùa |
| พุ่มไม้ | bụi cây |
| จระเข้ | cá sấu |
| ต้นปาล์ม | cây cọ |
| เถาองุ่น | cây nho |
| อุ้งเท้า | chân |
| นกกระจอก | chim sẻ |
| ดอกตูม | chồi |
| ตัวตุ่น | chuột chũi |
| แฮมสเตอร์ | chuột hamster |
| วัชพืช | cỏ dại |
| เหยื่อ | con mồi |
| สายจูง | dây dắt |
| หนาม | gai |
| โคอาลา | gấu túi |
| ฮิปโปโปเตมัส | hà mã |
| บีเวอร์ | hải li |
| ดอกทานตะวัน | hoa hướng dương |
| กล้วยไม้ | hoa lan |
| กอริลลา | khỉ đột |
| มด | kiến |
| หมูป่า | lợn rừng |
| แบดเจอร์ | lửng |
| ยุง | muỗi |
| ม้าตัวเมีย | ngựa cái |
| เม่นแคระ | nhím |
| ลาเวนเดอร์ | oải hương |
| หอยทาก | ốc sên |
| เกสรดอกไม้ | phấn hoa |
| มอส | rêu |
| ปะการัง | san hô |
| ปลาดาว | sao biển |
| เขาสัตว์ | sừng |
| พุ่มใบ | tán lá |
| กิ้งก่า | thằn lằn |
| สัตว์นักล่า | thú săn mồi |
| รังผึ้ง | tổ ong |
| นกแก้ว | vẹt |
| เปลือกไม้ | vỏ cây |
| สวนผลไม้ | vườn cây ăn quả |
| กระบองเพชร | xương rồng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ตัวอ่อน | ấu trùng |
| สัตว์เลื้อยคลาน | bò sát |
| ขนสัตว์ | bộ lông |
| ข่วน | cào |
| ต้นป็อปลาร์ | cây dương |
| ไม้เลื้อยไอวี | cây thường xuân |
| นกสาลิกา | chim ác là |
| นกแบล็กเบิร์ด | chim hét |
| เพียงพอน | chồn |
| แกะตัวผู้ | cừu đựcCon đực trưởng thành trong đàn |
| นกยาง | diệc |
| เฟิร์น | dương xỉ |
| สัตว์กินเนื้อ | động vật ăn thịt |
| สัตว์ครึ่งบกครึ่งน้ำ | động vật lưỡng cư |
| คำราม | gầm |
| เหี่ยว | héo |
| ร้องฮี้ | hí |
| ดอกลิลลี่ออฟเดอะแวลลีย์ | hoa linh lan |
| รังไหม | kén |
| อูฐหนอกเดียว | lạc đà một bướu |
| ยางไม้ | nhựa cây |
| ร้องมอ | rống |
| เห่า | sủa |
| ทำให้เชื่อง | thuần hoá |
| ควาย | trâu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 70 từ cấp độ dễ, 93 từ cấp độ trung bình và 54 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
