Từ vựng tiếng Hàn: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Hàn để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 고마워요 | cảm ơn |
| 건배 | cạn li |
| 다행이네요 | càng tốt |
| 안녕 | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 좋은 저녁 보내세요 | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| 행운을 빌어요 | chúc may mắn |
| 새해 복 많이 받으세요 | chúc mừng năm mới |
| 생일 축하해요 | chúc mừng sinh nhật |
| 안녕히 주무세요 | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| 별말씀을요 | có gì đâu |
| 별일 없어요 | có gì mới không |
| 조심하세요 | coi chừng |
| 힘내세요 | cố lên |
| 편하게 계세요 | cứ tự nhiên như ở nhà |
| 물론이죠 | dĩ nhiên |
| 잠시만요 | đợi một chút |
| 알겠어요 | được rồi |
| 소개하다 | giới thiệu |
| 이따 봐요 | hẹn gặp lát nữa |
| 다음에 봐요 | hẹn gặp lần sau |
| 곧 봐요 | hẹn sớm gặp lại |
| 아니요 | không |
| 천만에요 | không có gìCách dùng thông thường |
| 괜찮아요 | không sao đâu |
| 문제없어요 | không vấn đề gì |
| 알고 지내다 | làm quen |
| 무슨 뜻이에요 | nghĩa là gì |
| 뭐라고 해요 | nói thế nào |
| 기꺼이요 | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| 안녕히 가세요 | tạm biệt |
| 아쉽네요 | thật đáng tiếc |
| 도와드릴까요 | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| 모르겠어요 | tôi không biết |
| 이해하지 못하겠어요 | tôi không hiểu |
| 미안해요 | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| 자기소개하다 | tự giới thiệu |
| 네 | vâng |
| 안녕하세요 | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| 먼저 가세요 | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 영어 하세요 | bạn có nói tiếng Anh không |
| 이름이 어떻게 되세요 | bạn tên là gì |
| 친절하시네요 | bạn thật tử tế |
| 말을 걸다 | bắt chuyện |
| 악수 | cái bắt tay |
| 안녕하세요 | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| 인사하다 | chào hỏi |
| 더 천천히 | chậm hơn |
| 실례합니다 | cho tôi xin lỗi |
| 빌어 주다 | chúc |
| 쾌유를 빕니다 | chúc mau khoẻ |
| 맛있게 드세요 | chúc ngon miệng |
| 토의 | cuộc thảo luận |
| 대화 | cuộc trò chuyện |
| 좋은 주말 보내세요 | cuối tuần vui vẻ |
| 할 수 없죠 | đành vậy |
| 메리 크리스마스 | Giáng sinh vui vẻ |
| 도와주세요 | giúp tôi với |
| 따라오세요 | hãy đi theo tôi |
| 천만의 말씀입니다 | không dámPhong cách trang trọng |
| 부탁합니다 | làm ơn |
| 초대 | lời mời |
| 책망 | lời trách móc |
| 사과 | lời xin lỗi |
| 초대하다 | mời |
| 축복을 빕니다 | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| 사과하다 | nói lời xin lỗi |
| -해 주시겠어요 | phiền bạn |
| 만나 뵙게 되어 기쁩니다 | rất vui được làm quen |
| 환대 | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| 소개 | sự giới thiệu |
| 참 안타깝네요 | tiếc quá |
| -하고 싶어요 | tôi muốn |
| 작별 인사 | vĩnh biệt |
| 대단히 감사합니다 | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 여보세요 | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| 버릇없다 | bất lịch sự |
| 존댓말 | cách xưng hô trang trọng |
| 인사말 | câu xã giao |
| 실례지만 | cho phép tôi |
| 축하하다 | chúc mừng |
| 볼에 입맞추다 | hôn má |
| 방해하다 | làm phiền |
| 인사 | lời chào |
| 칭찬 | lời khen |
| 공손히 | một cách lịch sự |
| 앉으세요 | mời ngồi |
| 들어오세요 | mời vào |
| 말을 끊다 | ngắt lời |
| 예의 | phép lịch sự |
| 만나서 반갑습니다 | rất hân hạnh |
| 위로 | sự an ủi |
| 오해 | sự hiểu lầm |
| 어색한 침묵 | sự im lặng ngượng ngùng |
| 격려 | sự khích lệ |
| 무례 | sự thô lỗ |
| 잠시 기다려 주십시오 | vui lòng chờ trong giây lát |
| 삼가 조의를 표합니다 | xin chia buồn |
| 기다려 주세요 | xin đợi |
| 다시 말씀해 주세요 | xin nhắc lại |
| 반말하다 | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
