Từ vựng tiếng Thái: thời gian, ngày và tháng
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Thái: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| รอ | chờ đợi |
| กลางคืน | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| ตรงเวลา | đến đúng giờ |
| คริสต์มาส | Giáng sinh |
| ชั่วโมง | giờ |
| ตรงกลาง | giữa |
| สองครั้ง | hai lần |
| ปัจจุบัน | hiện tại |
| วันก่อนหน้า | hôm trước |
| ทุกปี | mỗi năm |
| ทุกวัน | mỗi ngày |
| ฤดูร้อน | mùa hè |
| ปี | năm |
| ปีหน้า | năm sau |
| วันรุ่งขึ้น | ngày hôm sau |
| วันที่ | ngày tháng |
| ครึ่งชั่วโมง | nửa tiếng |
| เช้านี้ | sáng nay |
| จุดเริ่มต้น | sự khởi đầu |
| เดือน | tháng |
| มีนาคม | tháng Ba |
| กรกฎาคม | tháng Bảy |
| กันยายน | tháng Chín |
| กุมภาพันธ์ | tháng Hai |
| มกราคม | tháng Một |
| ตุลาคม | tháng Mười |
| ธันวาคม | tháng Mười hai |
| พฤศจิกายน | tháng Mười một |
| พฤษภาคม | tháng Năm |
| มิถุนายน | tháng Sáu |
| สิงหาคม | tháng Tám |
| เดือนที่แล้ว | tháng trước |
| ศตวรรษ | thế kỉ |
| เวลา | thời gian |
| ช่วง | thời kì |
| วันศุกร์ | thứ Sáu |
| คืนนี้ | tối nay |
| สัปดาห์ | tuần |
| สัปดาห์หน้า | tuần sau |
| อนาคต | tương lai |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ตอนบ่าย | buổi chiều |
| เที่ยงวัน | buổi trưa |
| การนัดหมาย | cuộc hẹn |
| จัดขึ้น | diễn ra |
| กำหนดวัน | định ngày |
| นาฬิกาแขวน | đồng hồ |
| ขั้นตอน | giai đoạn |
| วินาที | giây |
| เวลาออมแสง | giờ mùa hè |
| ประจำปี | hằng năm |
| รายวัน | hằng ngày |
| รายเดือน | hằng tháng |
| รายสัปดาห์ | hằng tuần |
| เมื่อวานซืน | hôm kiaHai ngày trước hôm nay |
| ยกเลิก | huỷ |
| เร่งด่วน | khẩn cấp |
| ชั่วขณะ | khoảnh khắc |
| วันหยุดพักร้อน | kì nghỉ |
| ถาวร | lâu dài |
| ปฏิทิน | lịch |
| ตารางเวลา | lịch trình |
| ฤดูกาล | mùa |
| ฤดูหนาว | mùa đông |
| ฤดูใบไม้ร่วง | mùa thu |
| ฤดูใบไม้ผลิ | mùa xuân |
| มะรืนนี้ | ngày kiaHai ngày sau hôm nay |
| วันหยุดราชการ | ngày nghỉ lễ |
| วันชาติ | ngày quốc khánh |
| นาที | phút |
| สมุดนัดหมาย | sổ tay |
| ความล่าช้า | sự chậm trễ |
| ชั่วคราว | tạm thời |
| ความถี่ | tần suất |
| ปีใหม่ | Tết Dương lịch |
| ระยะเวลา | thời lượng |
| วันอังคาร | thứ Ba |
| วันพุธ | thứ Tư |
| ทันที | tức thì |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| รุ่งอรุณ | bình minh |
| ตัวตั้งเวลา | bộ hẹn giờ |
| เลื่อนให้เร็วขึ้น | dời sớm |
| การนับถอยหลัง | đếm ngược |
| นาฬิกาจับเวลา | đồng hồ bấm giờ |
| นาฬิกาทราย | đồng hồ cát |
| พร้อมกัน | đồng thời |
| ลงวันที่ | ghi ngày |
| ขยายเวลา | gia hạn |
| เลื่อนออกไป | hoãn |
| พลบค่ำ | hoàng hôn |
| สืบต่อ | kế tiếp |
| เข็มนาฬิกา | kim đồng hồ |
| ทำให้ล่าช้า | làm chậm trễ |
| กำหนดเวลา | lên lịch |
| วันวาเลนไทน์ | ngày Lễ tình nhân |
| ลำดับเหตุการณ์ | niên biểu |
| ไตรมาส | quý |
| ทำให้สั้นลง | rút ngắn |
| ล่วงหน้า | sự đi trước |
| ความตรงต่อเวลา | sự đúng giờ |
| สหัสวรรษ | thiên niên kỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
