KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: mua sắm

Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Thái để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ขายbán
การรับประกันbảo hành
ต้นทุนchi phí
ร้านค้าcửa hàng
ร้านcửa hiệu
บริการหลังการขายdịch vụ hậu mãi
แพงđắt
สั่งซื้อđặt hàng
ไปซื้อของđi chợ
มือสองđồ cũ
เหรียญđồng xu
การลดราคาgiảm giá
แผนกสินค้าgian hàng
จัดส่งgiao hàng
ลูกค้าkhách hàng
โปรโมชันkhuyến mại
ซื้อmua
การซื้อของออนไลน์mua sắm trực tuyến
ธนาคารngân hàng
งบประมาณngân sách
ใบเสร็จphiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân
จุดชำระเงินquầy thu ngân
ผลิตภัณฑ์sản phẩm
เปรียบเทียบราคาso sánh giá
บัญชีtài khoản
จดหมายthư
เงินสดtiền mặt
ใช้จ่ายtiêu tiền
ธนบัตรtờ tiền
จ่ายเงินtrả tiền
ทอนเงินtrả tiền thừa
ข้อเสนอพิเศษưu đãi đặc biệt
การแลกเปลี่ยนviệc đổi hàng
การจัดส่งviệc giao hàng
การซื้อviệc mua hàng

Cấp độ 2: trung bình 46 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
บรรจุภัณฑ์bao bì
การโอนเงินchuyển khoản
เจ้าหน้าที่ธนาคารchuyên viên tư vấn ngân hàng
ร้านขายสินค้าออร์แกนิกcửa hàng thực phẩm hữu cơ
จุดรับพัสดุđiểm nhận hàng
ใบสั่งซื้อđơn đặt hàng
ราคาเซลgiá xả hàng
เวลาปิดทำการgiờ đóng cửa
การสมัครสมาชิกgói thuê bao
สินค้าhàng hoá
สินค้าหมดhết hàng
ร้านขนมปังhiệu bánh mì
ร้านหนังสือhiệu sách
ใบแจ้งหนี้hoá đơn
ตู้เซฟkét sắt
การร้องเรียนkhiếu nại
การฝากเงินkhoản tiền gửi
ตำหนิlỗi sản phẩm
รหัสพินmã PIN
พนักงานขายngười bán hàng
ฉลากnhãn
แคชเชียร์nhân viên thu ngân
ค่าธรรมเนียมธนาคารphí ngân hàng
บัตรกำนัลphiếu quà tặng
รายการเดินบัญชีsao kê ngân hàng
เช็คséc
ซูเปอร์มาร์เก็ตsiêu thị
ชำระเงินthanh toán
การเบิกเงินเกินบัญชีthấu chi
บัตรธนาคารthẻ ngân hàng
การติดตามพัสดุtheo dõi bưu kiện
ช่างทำผมthợ làm tóc
ระยะเวลาจัดส่งthời gian giao hàng
อัตราแลกเปลี่ยนtỉ giá hối đoái
ดอกเบี้ยtiền lãi
เงินทอนtiền lẻ
สกุลเงินtiền tệ
เงินออมtiền tiết kiệm
คืนสินค้าtrả lại hàng
การหักบัญชีอัตโนมัติtrích nợ tự động
ตู้โชว์หน้าร้านtủ kính trưng bày
กู้ยืมvay
การยกเลิกสัญญาviệc chấm dứt hợp đồng
การคืนเงินviệc hoàn tiền
การถอนเงินviệc rút tiền
การคืนสินค้าviệc trả hàng

Cấp độ 3: khó 19 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ร้านแว่นตาcửa hàng kính mắt
ร้านเครื่องประดับcửa hàng trang sức
ร้านเครื่องเขียนcửa hàng văn phòng phẩm
ไฮเปอร์มาร์เก็ตđại siêu thị
เดินดูของđi dạo xem hàng
ราคาก่อนภาษีgiá chưa thuế
ร้านขายปลาhàng cá
ร้านซักแห้งhiệu giặt khô
ร้านซักรีดhiệu giặt là
ส่วนลดkhoản bớt giá
แผงหนังสือพิมพ์ki ốt
การตรวจนับสต็อกkiểm kê
ผู้ค้าส่งnhà bán buôn
ผู้ค้าปลีกnhà bán lẻ
ใบลดหนี้phiếu ghi có
ยอดเงินในบัญชีsố dư tài khoản
สมุดเช็คsổ séc
ช่างซ่อมthợ sửa chữa
ช่างซ่อมรองเท้าthợ sửa giày

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 52 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.