KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: màu sắc và hình dạng

Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Thái để miêu tả đồ vật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
เงินbạcKim loại
คอนกรีตbê tông
ทรายcát
หนังสัตว์da thuộc
หินđá
ปลายแหลมđầu nhọn
สีดำđen
ความเปรียบต่างđộ tương phản
ทองแดงđồng
เส้นđường
เส้นโค้งđường cong
กระดาษgiấy
มุมgócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học
หัวมุมgócNơi gặp nhau của hai bức tường, hai cạnh hoặc hai con phố
ไม้gỗ
รูปทรงhình dạng
สามเหลี่ยมhình tam giác
สีชมพูmàu hồng
สีmàu sắc
สีเหลืองmàu vàng
สีอ่อนnhạt
เรียบnhẵn
อะลูมิเนียมnhôm
เป็นเงางามsáng bóng
เหล็กsắt
สีเข้มsẫm
จุดศูนย์กลางtâm
เหล็กกล้าthép
แก้วthuỷ tinh
สีขาวtrắng
ทองคำvàng
วัสดุvật liệu
สีกรมท่าxanh hải quân
สีเขียวxanh lá cây

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
กระดาษแข็งbìa cứng
มนbo tròn
ลายจุดchấm bi
แข็งcứng nhắc
หินอ่อนđá cẩm thạch
หินแกรนิตđá granit
หินชนวนđá phiến
ยืดได้đàn hồi
ทองสัมฤทธิ์đồng thiếc
เส้นทแยงมุมđường chéo
อิฐgạch
เซรามิกgốm
วงรีhình bầu dục
ทรงกลมhình cầu
สี่เหลี่ยมผืนผ้าhình chữ nhật
ลูกบาศก์hình lập phương
สี่เหลี่ยมขนมเปียกปูนhình thoi
เกลียวhình xoắn ốc
โลหะผสมhợp kim
กันน้ำkhông thấm nước
พีระมิดkim tự tháp
สีบานเย็นmàu hồng cánh sen
สีเทอร์ควอยซ์màu ngọc lam
ยืดหยุ่นmềm dẻo
ไม่เงาmờKhông bóng
งาช้างngà voi
ซีดnhợt nhạt
เรซินnhựa thông
กลวงrỗng
ขี้ผึ้งsáp
คมsắc
มีสีสันsặc sỡ
เฉดสีsắc thái
หยาบsần sùi
ขนานsong song
เครื่องลายครามsứ
ไทเทเนียมtitan
โทนสีtông màu
ไม้ไผ่tre
สีพื้นtrơn
ซุ้มโค้งvòm
ตั้งฉากvuông góc
สีฟ้าxanh da trời

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
หมองคล้ำbị xỉn
ตะกั่วchì
การไล่สีchuyển sắc
ลายจุดประcó đốm
เปราะdễ gãy
ดัดได้dễ uốn
หนาแน่นđặc
สีแดงเข้มđỏ thẫm
เครื่องปั้นดินเผาเคลือบđồ sành
เป็นเหลี่ยมgóc cạnh
สองสีhai màu
สี่เหลี่ยมคางหมูhình thang
สีสะท้อนแสงhuỳnh quang
ลายตารางkẻ ô
สีครามmàu chàm
สีฟ้าครามmàu thiên thanh
หวายmây tre đan
หลากสีnhiều màu
โฟมnhựa xốp
ไนลอนni lông
สีซีดจางphai màu
ย่อยสลายได้ทางชีวภาพphân huỷ sinh học
สีเทาถ่านxám than

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 53 từ cấp độ dễ, 69 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.