Từ vựng tiếng Thái: số đếm và số lượng
Số đếm tiếng Thái, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 44 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เจ็ด | bảy |
| ฟุต | bộ |
| สี่ | bốn |
| เลขคู่ | chẵnSố chia hết cho hai |
| ความสูง | chiều cao |
| ความยาว | chiều dài |
| เก้า | chín |
| เก้าสิบ | chín mươi |
| สุดท้าย | cuối cùng |
| บรรลุ | đạt tới |
| เต็ม | đầy |
| นับ | đếm |
| องศา | độ |
| คู่ | đôiTập hợp hai vật giống nhau |
| หน่วย | đơn vị |
| พอ | đủ |
| สองเท่า | gấp đôi |
| ไม่มีเลย | không có |
| ขนาด | kích thước |
| อนุกรม | loạt |
| ชิ้น | miếng |
| ครึ่ง | một nửa |
| ร้อย | một trăm |
| ล้าน | một triệu |
| สิบ | mười |
| สิบแปด | mười tám |
| ห้า | năm |
| อย่างมาก | nhiều nhất |
| กลุ่ม | nhóm |
| ส่วนแบ่ง | phần |
| มากเกินไป | quá nhiều |
| หก | sáu |
| ศูนย์ | số không |
| จำนวน | số lượngĐộ nhiều hay ít |
| ชุด | tập hợp |
| ทั้งหมด | tất cả |
| มากขึ้น | thêm nữa |
| ที่สาม | thứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| ที่สอง | thứ hai |
| ที่สี่ | thứ tưVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| ลำดับ | thứ tự |
| น้ำหนัก | trọng lượngDanh từ, số đo khối lượng |
| ว่างเปล่า | trống rỗng |
| สองสาม | vài |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| สามในสี่ | ba phần tư |
| เจ็ดสิบ | bảy mươi |
| สี่สิบ | bốn mươi |
| ความกว้าง | chiều rộng |
| บวก | cộng |
| ไมล์ | dặm |
| วัด | đo |
| ความลึก | độ sâu |
| กอง | đống |
| ยี่สิบเอ็ด | hai mươi mốt |
| สองร้อย | hai trăm |
| อันดับ | hạng |
| นิ้ว | inch |
| ราวสิบ | khoảng mười |
| กิโลกรัม | kilôgam |
| กิโลเมตร | kilômét |
| ความหนาแน่น | mật độ |
| เศษ | mẩu |
| ตารางเมตร | mét vuông |
| หนึ่งในสาม | một phần baPhân số |
| สูงสุด | mức tối đa |
| ต่ำสุด | mức tối thiểu |
| สิบสาม | mười ba |
| สิบสี่ | mười bốn |
| สิบสอง | mười hai |
| กำมือ | nắm |
| ห้าสิบ | năm mươi |
| ห้าร้อย | năm trăm |
| ปอนด์ | paoĐơn vị khối lượng |
| เศษส่วน | phân số |
| การวัด | phép đo |
| ปริมาตร | thể tích |
| ที่หก | thứ sáu |
| อัตราส่วน | tỉ số |
| อัตรา | tỉ suất |
| ผลรวม | tổng |
| เซนติเมตร | xentimét |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ออนซ์ | aoxơ |
| เลขโรมัน | chữ số La Mã |
| จุดทศนิยม | dấu phẩy |
| ประเมินเป็นตัวเลข | định lượng |
| องศาเซลเซียส | độ C |
| ความหนา | độ dày |
| ฟาเรนไฮต์ | Fahrenheit |
| แกลลอน | galông |
| สามเท่า | gấp ba |
| เฮกตาร์ | hécta |
| ปัดเศษ | làm tròn |
| เลขคี่ | lẻ |
| เมกะไบต์ | megabyte |
| ลูกบาศก์เมตร | mét khối |
| มิลลิเมตร | milimét |
| วัตต์ | oát |
| เพิ่มเป็นสามเท่า | tăng gấp ba |
| ทศนิยม | thập phân |
| ประเมิน | ước lượng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 69 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
