50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ไม่ | không |
| ใช่ | vâng |
| ขอบคุณ | cảm ơn |
| หวัดดี | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| สบายดี | tôi khoẻ |
| เชิญเข้ามา | mời vào |
| สวัสดี | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| ไม่เป็นไร | không có gìCách dùng thông thường |
| แล้วคุณล่ะ | còn bạn |
| ความเคารพ | sự tôn trọng |
| พูดอีกครั้ง | xin nhắc lại |
| แน่นอน | dĩ nhiên |
| ตกลง | được rồi |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เพื่อน | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| ทารก | em bé |
| ลูกชาย | con trai |
| สามี | chồngCách dùng thông thường |
| มารดา | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| พ่อ | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| บิดา | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| พี่สาว | chị em gái |
| ลูกคนโต | con cả |
| เจ้าภาพ | chủ nhà |
| ความรัก | tình yêu |
| ผู้หญิง | phụ nữ |
| ลูกสาว | con gái |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| บ้า | điên |
| ผิดหวัง | thất vọng |
| ความยินดี | niềm vui |
| ความกลัว | nỗi sợ |
| ความเดือดดาล | cơn thịnh nộ |
| มีปัญญา | khôn ngoan |
| ความรัก | tình yêu |
| ความสงบ | sự bình tĩnh |
| ความสงสัย | sự nghi ngờ |
| ตลก | buồn cười |
| ความปรารถนา | sự khao khát |
| ตรงไปตรงมา | thẳng thắn |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| จุดจบ | sự kết thúc |
| พฤษภาคม | tháng Năm |
| ฤดูร้อน | mùa hè |
| สิงหาคม | tháng Tám |
| วันที่ | ngày tháng |
| วัน | ngày |
| มิถุนายน | tháng Sáu |
| มีนาคม | tháng Ba |
| เดือน | tháng |
| กลางคืน | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| ตอนเย็น | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| งานฉลอง | lễ hội |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Thái khi ở ghép
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
