Từ vựng tiếng Thái: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Thái xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เริ่มที่จะ | bắt đầu |
| เริ่มลงมือ | bắt tay vào |
| ออกไป | bỏ đi |
| จำต้อง | buộc phải |
| ยุติ | chấm dứt |
| รับผิดชอบ | chịu trách nhiệm về |
| เลือกที่จะ | chọn |
| สามารถ | có đủ khả năng |
| มีสิทธิ์ | có quyền |
| อยากจะ | coi trọng |
| พยายามที่จะ | cố gắng |
| ใช้สำหรับ | dùng để |
| หยุด | dừng lại |
| ตอบกลับ | đáp lại |
| ผ่านทาง | đi qua |
| ออกมา | đi ra |
| เข้ามา | đi vào |
| ตกลงที่จะ | đồng ý |
| ก่อให้เกิด | gây ra |
| ช่วยให้ | giúp |
| หัด | học cách |
| อยู่ได้โดยไม่มี | không cần đến |
| ทำได้ | làm đượcXoay xở hoàn thành điều gì đó |
| ทำให้เสร็จ | làm xong |
| เลิก | ngừng |
| มองดู | nhìn |
| ค้นพบ | phát hiện raBiết được một thông tin |
| กลัว | sợ |
| ใช้ | sử dụng |
| มีส่วนร่วม | tham gia |
| แสดงให้เห็นถึง | thể hiện |
| ดำเนินต่อไป | tiếp tục |
| ไว้ใจ | tin cậy vào |
| คำนึงถึง | tính đến |
| พึ่งพา | trông cậy vào |
| กลับเข้าไปข้างใน | trở vào trong |
| เพิ่งจะ | vừa mới |
| รอดพ้น | xoay xở được |
| ตระหนักถึง | ý thức được |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ห่วงใย | bận tâm đến |
| ใจเย็นลง | bình tĩnh lại |
| ยอมแพ้ | bỏ cuộc |
| เบื่อ | buồn chán |
| ทะเลาะกัน | cãi nhau |
| ดูแล | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| แยกทางกัน | chia tay |
| ทนต่อ | chịu đựng |
| ใส่ใจกับ | chú ý đến |
| เตรียมพร้อม | chuẩn bị cho |
| เสี่ยงที่จะ | có nguy cơ |
| เข้าร่วมกับ | cùng tham gia |
| แปรงฟัน | đánh răng |
| จัดการกับ | giải quyết |
| ฟื้นตัว | hồi phục |
| สัญญาว่าจะ | hứa |
| แต่งงาน | kết hôn |
| รีบเร่ง | khẩn trương |
| หลงทาง | lạc đường |
| ขึ้นรถ | lên xe |
| กังวล | lo lắng |
| สวม | mặc vào |
| ฝันถึง | mơ ước |
| เสนอที่จะ | ngỏ ý |
| นั่ง | ngồi xuống |
| หลับไป | ngủ thiếp đi |
| ทบทวน | ôn lại |
| ตัดสินใจที่จะ | quyết định |
| ตัดสินใจได้ | quyết tâm |
| คิดทบทวน | suy ngẫm về |
| อาบน้ำ | tắm rửa |
| ปิด | tắt |
| ตื่นนอน | thức dậy |
| หาวิธีทำ | tiến hành |
| บังเอิญเจอ | tình cờ gặp |
| ส่งคืน | trả lại |
| เฝ้าดู | trông chừng |
| จ้าง | tuyển dụng |
| เกิดขึ้น | xảy ra |
| ลงรถ | xuống xe |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ปัดตก | bác bỏTừ chối, không chấp nhận |
| ได้รับบาดเจ็บ | bị thương |
| ล้อเลียน | chế giễu |
| ถอดเสื้อผ้า | cởi quần áo |
| รับหน้าที่ | đảm nhận |
| ผลักออกไป | đẩy lùi |
| ไปที่ | đi đến |
| สนับสนุนให้ | động viên |
| รั้งไว้ | giữ lại |
| เสียใจที่ | hối tiếc |
| เข้ากันได้ | hợp nhau |
| ตั้งตารอ | mong chờ |
| เชิญให้ | mời |
| เอะใจ | ngờ |
| ยืนกราน | nhấn mạnh |
| ขอความช่วยเหลือจาก | nhờ đến |
| แจกจ่าย | phân phát |
| ขึ้นอยู่กับ | phụ thuộc vào |
| แจ้งให้ทราบ | thông báo |
| ปฏิเสธที่จะ | từ chối |
| สมควรได้รับ | xứng đáng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 32 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
