Từ vựng tiếng Đức: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Đức để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| danke | cảm ơn |
| Prost | cạn li |
| umso besser | càng tốt |
| hallo | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| schönen Abend noch | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| viel Glück | chúc may mắn |
| frohes neues Jahr | chúc mừng năm mới |
| alles Gute zum Geburtstag | chúc mừng sinh nhật |
| gute Nacht | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| nichts zu danken | có gì đâu |
| was gibt es Neues | có gì mới không |
| Achtung | coi chừng |
| nur Mut | cố lên |
| fühlen Sie sich wie zu Hause | cứ tự nhiên như ở nhà |
| selbstverständlich | dĩ nhiên |
| einen Moment | đợi một chút |
| einverstanden | được rồi |
| vorstellen | giới thiệu |
| bis später | hẹn gặp lát nữa |
| bis zum nächsten Mal | hẹn gặp lần sau |
| bis bald | hẹn sớm gặp lại |
| nein | không |
| keine Ursache | không có gìCách dùng thông thường |
| macht nichts | không sao đâu |
| kein Problem | không vấn đề gì |
| sich kennenlernen | làm quen |
| was bedeutet | nghĩa là gì |
| wie sagt man | nói thế nào |
| mit Vergnügen | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| auf Wiedersehen | tạm biệt |
| das ist schade | thật đáng tiếc |
| kann ich Ihnen helfen | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| ich weiß nicht | tôi không biết |
| ich verstehe nicht | tôi không hiểu |
| es tut mir leid | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| sich vorstellen | tự giới thiệu |
| ja | vâng |
| guten Tag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| nach Ihnen | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| sprechen Sie Englisch | bạn có nói tiếng Anh không |
| wie heißen Sie | bạn tên là gì |
| das ist nett | bạn thật tử tế |
| ansprechen | bắt chuyện |
| Händedruck | cái bắt tay |
| guten Abend | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| grüßen | chào hỏi |
| langsamer | chậm hơn |
| entschuldigen Sie | cho tôi xin lỗi |
| wünschen | chúc |
| gute Besserung | chúc mau khoẻ |
| guten Appetit | chúc ngon miệng |
| Diskussion | cuộc thảo luận |
| Gespräch | cuộc trò chuyện |
| schönes Wochenende | cuối tuần vui vẻ |
| auch egal | đành vậy |
| frohe Weihnachten | Giáng sinh vui vẻ |
| helfen Sie mir | giúp tôi với |
| folgen Sie mir | hãy đi theo tôi |
| gern geschehen | không dámPhong cách trang trọng |
| bitte | làm ơn |
| Einladung | lời mời |
| Vorwurf | lời trách móc |
| Entschuldigung | lời xin lỗi |
| einladen | mời |
| beste Wünsche | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| sich entschuldigen | nói lời xin lỗi |
| könnten Sie | phiền bạn |
| erfreut, Sie kennenzulernen | rất vui được làm quen |
| Empfang | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| Vorstellung | sự giới thiệu |
| wie schade | tiếc quá |
| ich hätte gern | tôi muốn |
| lebe wohl | vĩnh biệt |
| tausend Dank | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| hallo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| unhöflich | bất lịch sự |
| Siezen | cách xưng hô trang trọng |
| Höflichkeitsformel | câu xã giao |
| erlauben Sie mir | cho phép tôi |
| gratulieren | chúc mừng |
| auf die Wange küssen | hôn má |
| stören | làm phiền |
| Gruß | lời chào |
| Kompliment | lời khen |
| höflich | một cách lịch sự |
| setzen Sie sich | mời ngồi |
| kommen Sie herein | mời vào |
| unterbrechen | ngắt lời |
| Höflichkeit | phép lịch sự |
| sehr erfreut | rất hân hạnh |
| Trost | sự an ủi |
| Missverständnis | sự hiểu lầm |
| peinliches Schweigen | sự im lặng ngượng ngùng |
| Ermutigung | sự khích lệ |
| Grobheit | sự thô lỗ |
| bitte warten Sie | vui lòng chờ trong giây lát |
| mein herzliches Beileid | xin chia buồn |
| warten Sie | xin đợi |
| wiederholen Sie | xin nhắc lại |
| duzen | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
