Từ vựng tiếng Pháp: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Pháp để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| merci | cảm ơn |
| santé | cạn li |
| tant mieux | càng tốt |
| salut | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| bonne soirée | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| bonne chance | chúc may mắn |
| bonne année | chúc mừng năm mới |
| bon anniversaire | chúc mừng sinh nhật |
| bonne nuit | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| il n’y a pas de quoi | có gì đâu |
| quoi de neuf | có gì mới không |
| attention | coi chừng |
| bon courage | cố lên |
| faites comme chez vous | cứ tự nhiên như ở nhà |
| bien sûr | dĩ nhiên |
| un instant | đợi một chút |
| d’accord | được rồi |
| présenter | giới thiệu |
| à tout à l’heure | hẹn gặp lát nữa |
| à la prochaine | hẹn gặp lần sau |
| à bientôt | hẹn sớm gặp lại |
| non | không |
| de rien | không có gìCách dùng thông thường |
| ça ne fait rien | không sao đâu |
| pas de problème | không vấn đề gì |
| faire connaissance | làm quen |
| que signifie | nghĩa là gì |
| comment dit-on | nói thế nào |
| avec plaisir | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| au revoir | tạm biệt |
| c’est dommage | thật đáng tiếc |
| puis-je vous aider | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| je ne sais pas | tôi không biết |
| je ne comprends pas | tôi không hiểu |
| désolé | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| se présenter | tự giới thiệu |
| oui | vâng |
| bonjour | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| après vous | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| parlez-vous anglais | bạn có nói tiếng Anh không |
| comment vous appelez-vous | bạn tên là gì |
| c’est gentil | bạn thật tử tế |
| aborder quelqu’un | bắt chuyện |
| poignée de main | cái bắt tay |
| bonsoir | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| saluer | chào hỏi |
| plus lentement | chậm hơn |
| excusez-moi | cho tôi xin lỗi |
| souhaiter | chúc |
| bon rétablissement | chúc mau khoẻ |
| bon appétit | chúc ngon miệng |
| discussion | cuộc thảo luận |
| conversation | cuộc trò chuyện |
| bon week-end | cuối tuần vui vẻ |
| tant pis | đành vậy |
| joyeux Noël | Giáng sinh vui vẻ |
| aidez-moi | giúp tôi với |
| suivez-moi | hãy đi theo tôi |
| je vous en prie | không dámPhong cách trang trọng |
| s’il vous plaît | làm ơn |
| invitation | lời mời |
| reproche | lời trách móc |
| excuse | lời xin lỗi |
| inviter | mời |
| meilleurs vœux | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| s’excuser | nói lời xin lỗi |
| pourriez-vous | phiền bạn |
| ravi de faire votre connaissance | rất vui được làm quen |
| accueil | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| présentation | sự giới thiệu |
| quel dommage | tiếc quá |
| je voudrais | tôi muốn |
| adieu | vĩnh biệt |
| merci infiniment | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| allô | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| malpoli | bất lịch sự |
| vouvoiement | cách xưng hô trang trọng |
| formule de politesse | câu xã giao |
| permettez-moi | cho phép tôi |
| féliciter | chúc mừng |
| faire la bise | hôn má |
| déranger | làm phiền |
| salutation | lời chào |
| compliment | lời khen |
| poliment | một cách lịch sự |
| asseyez-vous | mời ngồi |
| entrez | mời vào |
| interrompre | ngắt lời |
| politesse | phép lịch sự |
| enchanté | rất hân hạnh |
| consolation | sự an ủi |
| malentendu | sự hiểu lầm |
| silence gêné | sự im lặng ngượng ngùng |
| encouragement | sự khích lệ |
| grossièreté | sự thô lỗ |
| veuillez patienter | vui lòng chờ trong giây lát |
| toutes mes condoléances | xin chia buồn |
| patientez | xin đợi |
| répétez | xin nhắc lại |
| tutoyer | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Pháp
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
