Từ vựng tiếng Thái: cảm xúc
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| แสดงออก | bày tỏ |
| สงบสติอารมณ์ | bình tĩnh lại |
| ตลก | buồn cười |
| อารมณ์ความรู้สึก | cảm xúc |
| กล้าหาญ | dũng cảm |
| ทุกข์ทรมาน | đau khổ |
| ใจร้าย | độc ác |
| พอใจ | hài lòng |
| มีความสุข | hạnh phúc |
| อดทน | kiên nhẫn |
| กังวล | lo lắng |
| ความสงสาร | lòng thương hại |
| เหนื่อย | mệt mỏi |
| มีระเบียบ | ngăn nắp |
| จริงจัง | nghiêm túc |
| โง่ | ngu ngốc |
| อ่อนไหว | nhạy cảm |
| ความภาคภูมิใจ | niềm tự hào |
| ความยินดี | niềm vui |
| ความเศร้า | nỗi buồn |
| ความหวาดผวา | nỗi kinh hoàng |
| ความกังวล | nỗi lo |
| ความละอาย | nỗi xấu hổ |
| ความสงบ | sự bình tĩnh |
| ความตื่นตระหนก | sự hoảng loạn |
| ความประหลาดใจ | sự ngạc nhiên |
| ความสงสัย | sự nghi ngờ |
| ความกระตือรือร้น | sự nhiệt tình |
| ความผิดหวัง | sự thất vọng |
| ความเพลิดเพลิน | sự thích thú |
| ความเคารพ | sự tôn trọng |
| ความมั่นใจ | sự tự tin |
| อารมณ์ | tâm trạng |
| ตรงไปตรงมา | thẳng thắn |
| ผิดหวัง | thất vọng |
| มองตามความเป็นจริง | thực tế |
| ความรัก | tình yêu |
| อยากรู้อยากเห็น | tò mò |
| ใจดี | tốt bụng |
| ชื่นชม | trân trọng |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ปลอบใจ | an ủi |
| ดื้อ | bướng bỉnh |
| รอบคอบ | cẩn trọng |
| ขยัน | chăm chỉ |
| ชอบอยู่คนเดียว | cô độc |
| สงวนท่าที | dè dặt |
| เป็นมิตร | dễ mến |
| ผูกพัน | gắn bó |
| ขี้ขลาด | hèn nhát |
| ตกใจกลัว | hoảng sợ |
| คนโกหก | kẻ nói dối |
| ถ่อมตน | khiêm nhường |
| สุขุม | kín đáo |
| ขี้เกียจ | lười biếng |
| ขี้อาย | nhút nhát |
| ความโศกเศร้า | nỗi đau buồn |
| ความหวั่นใจ | nỗi e ngại |
| ความคิดถึงอดีต | nỗi hoài niệm |
| ความกระวนกระวาย | nỗi lo âu |
| หัวขบถ | nổi loạn |
| หงุดหงิด | nổi nóng |
| น้อยใจ | phật lòng |
| ความเป็นอยู่ที่ดี | sự an lạc |
| ความสำนึกผิด | sự ăn năn |
| ความไม่สบายใจ | sự bất an |
| ความอิจฉา | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| การเข้าอกเข้าใจ | sự đồng cảm |
| ความรังเกียจ | sự ghê tởm |
| ความคับข้องใจ | sự hụt hẫng |
| ความดูถูก | sự khinh bỉ |
| ความโล่งใจ | sự nhẹ nhõm |
| ความตื่นเต้น | sự phấn khích |
| ความรักใคร่ | sự trìu mến |
| ทะเยอทะยาน | tham vọng |
| ใจร้อน | thiếu kiên nhẫn |
| ร่าเริง | vui vẻ |
| เหินห่าง | xa cách |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| มองโลกในแง่ร้าย | bi quan |
| เอาใจใส่ | chu đáo |
| มีเสน่ห์ดึงดูด | có sức hút |
| ว่านอนสอนง่าย | dễ bảo |
| ขี้น้อยใจ | dễ tự ái |
| ระแวง | đa nghi |
| ชอบบงการ | độc đoán |
| ขี้บ่น | hay cằn nhằn |
| ความแค้นเคือง | mối hận |
| ช่างฝัน | mơ mộng |
| ความหงุดหงิด | sự cáu kỉnh |
| ความอ่อนโยน | sự dịu dàng |
| ความประหม่า | sự hồi hộp |
| ความปีติยินดี | sự hưng phấn |
| ความท้อแท้ | sự nản lòng |
| ความอับอาย | sự ngượng ngùng |
| ความเฉยเมย | sự thờ ơ |
| บ้าบิ่น | táo bạo |
| ใจแคบ | thiếu khoan dung |
| ความขี้อาย | tính nhút nhát |
| สอดรู้สอดเห็น | tọc mạch |
| เชื่อฟัง | vâng lời |
| ไม่สุภาพ | vô lễ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
