Từ vựng tiếng Thái: quần áo
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Thái, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เสื้อยืด | áo phông |
| เสื้อเชิ้ต | áo sơ mi |
| ชุดสูท | bộ com lê |
| ชุดแต่งกาย | bộ trang phục |
| กระโปรง | chân váy |
| ดูเรียบร้อย | chỉn chu |
| ขนาด | cỡ |
| หนัง | da thuộc |
| ชุดชั้นใน | đồ lót |
| การแต่งหน้า | đồ trang điểm |
| นาฬิกาข้อมือ | đồng hồ đeo tay |
| เครื่องแบบ | đồng phục |
| ลำลอง | giản dị |
| รองเท้า | giày |
| ทรงผม | kiểu tóc |
| แว่นตา | kính mắt |
| ใส่ | mặc |
| ลองสวม | mặc thử |
| แหวน | nhẫn |
| น้ำหอม | nước hoa |
| เสื้อผ้า | quần áo |
| กางเกง | quần dài |
| กางเกงขาสั้น | quần soóc |
| เครา | râu |
| หนวด | ria mép |
| แขนเสื้อ | tay áo |
| เข็มขัด | thắt lưng |
| ยี่ห้อ | thương hiệu |
| ผ้าฝ้าย | vải bông |
| ชุดเดรส | váy liền |
| กระเป๋าสตางค์ | ví |
| สร้อยข้อมือ | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เสื้อบอมเบอร์ | áo khoác bomber |
| เสื้อคาร์ดิแกน | áo len cài cúc |
| เสื้อกันฝน | áo mưa |
| ยกทรง | áo ngực |
| เสื้อโปโล | áo polo |
| ยาระงับกลิ่นกาย | chất khử mùi |
| ปกเสื้อ | cổ áo |
| มีดโกน | dao cạo |
| รองเท้าใส่ในบ้าน | dép đi trong nhà |
| พื้นรองเท้า | đế giày |
| เครื่องประดับ | đồ trang sức |
| ตะเข็บ | đường may |
| รองเท้าผ้าใบ | giày thể thao |
| ลายพิมพ์ | hình in |
| แต่งกายแฟนซี | hoá trang |
| รองพื้น | kem nền |
| ผ้าพันคอ | khăn quàng cổ |
| ต่างหู | khuyên tai |
| ล้าสมัย | lỗi thời |
| ขนสัตว์ | lông thú |
| ซับใน | lớp lót |
| หวี | lược |
| ตัดตามสั่ง | may đo |
| หมวกแก๊ป | mũ lưỡi trai |
| กำมะหยี่ | nhung |
| ร่ม | ô |
| จับคู่ให้เข้ากัน | phối đồ |
| อุปกรณ์เสริมการแต่งกาย | phụ kiện |
| กางเกงในผู้ชาย | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| กางเกงในผู้หญิง | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| กางเกงเบอร์มิวดา | quần ngố |
| ถุงน่อง | quần tất |
| ลูกไม้ | ren |
| เจลอาบน้ำ | sữa tắm |
| ถุงน่องยาว | tất dài |
| ยาย้อมผม | thuốc nhuộm tóc |
| หน้าม้า | tóc mái |
| แต่งหน้า | trang điểm |
| ตู้เสื้อผ้า | tủ đồ |
| กระเป๋าถือ | túi xách |
| รองเท้าบูท | ủng |
| ผ้าลินิน | vải lanh |
| ชุดแต่งงาน | váy cưới |
| ชุดราตรี | váy dạ hội |
| รองเท้าแตะ | xăng đan |
| สวมเข้า | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เสื้อคลุมอาบน้ำ | áo choàng tắm |
| เสื้อโค้ทเทรนช์ | áo khoác trench |
| เสื้อฮู้ด | áo nỉ có mũ |
| เสื้อขนเป็ด | áo phao |
| ที่คาดผม | băng đô |
| ชุดวอร์ม | bộ đồ thể thao |
| รองเท้าบูทหุ้มข้อ | bốt cổ ngắn |
| ติดกระดุม | cài cúc |
| ร้านเสื้อผ้ามือสอง | cửa hàng đồ cũ |
| งานปัก | đồ thêu |
| ขอบชายผ้า | gấu quần |
| รองเท้าคัทชู | giày cao gót |
| รองเท้าโลฟเฟอร์ | giày lười |
| ส้นเข็ม | gót nhọn |
| มาสคาร่า | mascara |
| จีบผ้า | nếp gấp |
| แหนบ | nhíp |
| ห้องลองเสื้อ | phòng thử đồ |
| ชุดเอี๊ยม | quần yếm |
| สำลีก้าน | tăm bông |
| ผมหางม้า | tóc đuôi ngựa |
| การแก้ทรงเสื้อผ้า | việc sửa đồ may |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 51 từ cấp độ dễ, 72 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
