Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| teşekkürler | cảm ơn |
| şerefe | cạn li |
| daha iyi ya | càng tốt |
| selam | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| iyi akşamlar | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| iyi şanslar | chúc may mắn |
| mutlu yıllar | chúc mừng năm mới |
| doğum günün kutlu olsun | chúc mừng sinh nhật |
| iyi geceler | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| ne demek | có gì đâu |
| ne var ne yok | có gì mới không |
| dikkat | coi chừng |
| kolay gelsin | cố lên |
| evinizdeymiş gibi rahat olun | cứ tự nhiên như ở nhà |
| tabii ki | dĩ nhiên |
| bir dakika | đợi một chút |
| tamam | được rồi |
| tanıştırmak | giới thiệu |
| birazdan görüşürüz | hẹn gặp lát nữa |
| bir dahaki sefere | hẹn gặp lần sau |
| yakında görüşürüz | hẹn sớm gặp lại |
| hayır | không |
| bir şey değil | không có gìCách dùng thông thường |
| önemli değil | không sao đâu |
| sorun değil | không vấn đề gì |
| tanışmak | làm quen |
| ne anlama gelir | nghĩa là gì |
| nasıl denir | nói thế nào |
| memnuniyetle | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| hoşça kal | tạm biệt |
| yazık | thật đáng tiếc |
| yardımcı olabilir miyim | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| bilmiyorum | tôi không biết |
| anlamıyorum | tôi không hiểu |
| üzgünüm | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| kendini tanıtmak | tự giới thiệu |
| evet | vâng |
| merhaba | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| önce siz | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| İngilizce biliyor musunuz | bạn có nói tiếng Anh không |
| adınız ne | bạn tên là gì |
| çok naziksiniz | bạn thật tử tế |
| yaklaşmak | bắt chuyện |
| el sıkışma | cái bắt tay |
| iyi akşamlar | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| selamlamak | chào hỏi |
| daha yavaş | chậm hơn |
| affedersiniz | cho tôi xin lỗi |
| dilemek | chúc |
| geçmiş olsun | chúc mau khoẻ |
| afiyet olsun | chúc ngon miệng |
| tartışma | cuộc thảo luận |
| sohbet | cuộc trò chuyện |
| iyi hafta sonları | cuối tuần vui vẻ |
| boş ver | đành vậy |
| mutlu Noeller | Giáng sinh vui vẻ |
| yardım edin | giúp tôi với |
| beni takip edin | hãy đi theo tôi |
| rica ederim | không dámPhong cách trang trọng |
| lütfen | làm ơn |
| davet | lời mời |
| sitem | lời trách móc |
| özür | lời xin lỗi |
| davet etmek | mời |
| en iyi dileklerimle | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| özür dilemek | nói lời xin lỗi |
| -ebilir misiniz | phiền bạn |
| tanıştığımıza memnun oldum | rất vui được làm quen |
| karşılama | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| tanıştırma | sự giới thiệu |
| ne yazık | tiếc quá |
| istiyorum | tôi muốn |
| elveda | vĩnh biệt |
| binlerce teşekkür | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| alo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| kaba | bất lịch sự |
| resmî hitap | cách xưng hô trang trọng |
| nezaket sözü | câu xã giao |
| izin verin | cho phép tôi |
| tebrik etmek | chúc mừng |
| yanaktan öpmek | hôn má |
| rahatsız etmek | làm phiền |
| selamlaşma | lời chào |
| iltifat | lời khen |
| kibarca | một cách lịch sự |
| oturun | mời ngồi |
| buyurun | mời vào |
| sözünü kesmek | ngắt lời |
| nezaket | phép lịch sự |
| memnun oldum | rất hân hạnh |
| teselli | sự an ủi |
| yanlış anlaşılma | sự hiểu lầm |
| garip sessizlik | sự im lặng ngượng ngùng |
| teşvik | sự khích lệ |
| kabalık | sự thô lỗ |
| lütfen bekleyin | vui lòng chờ trong giây lát |
| başınız sağ olsun | xin chia buồn |
| bekleyin | xin đợi |
| tekrar edin | xin nhắc lại |
| sen diye hitap etmek | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
