Từ vựng tiếng Nga: chào hỏi và phép lịch sự
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Nga để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 42 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| как поживаете | bạn có khoẻ không |
| спасибо | cảm ơn |
| большое спасибо | cảm ơn nhiều |
| тем лучше | càng tốt |
| привет | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| добро пожаловать | chào mừngCâu nói để đón người mới đến |
| счастливого пути | chúc chuyến đi vui vẻ |
| удачи | chúc may mắn |
| с Новым годом | chúc mừng năm mới |
| приятного аппетита | chúc ngon miệng |
| спокойной ночи | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| не стоит благодарности | có gì đâu |
| что нового | có gì mới không |
| может быть | có lẽ |
| осторожно | coi chừng |
| а вы | còn bạn |
| помогите | giúp tôi với |
| следуйте за мной | hãy đi theo tôi |
| увидимся | hẹn gặp lát nữa |
| до следующего раза | hẹn gặp lần sau |
| до завтра | hẹn gặp ngày mai |
| до скорого | hẹn sớm gặp lại |
| нет | không |
| не за что | không có gìCách dùng thông thường |
| прошу вас | không dámPhong cách trang trọng |
| без проблем | không vấn đề gì |
| молодец | làm tốt lắm |
| входите | mời vào |
| как сказать | nói thế nào |
| не могли бы вы | phiền bạn |
| с удовольствием | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| охотно | sẵn lòngSự nhận lời đơn giản một đề nghị |
| уважение | sự tôn trọng |
| жаль | thật đáng tiếc |
| какая жалость | tiếc quá |
| чем могу помочь | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| нормально | tôi khoẻ |
| я не знаю | tôi không biết |
| я хотел бы | tôi muốn |
| меня зовут | tôi tên là |
| добрый день | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| после вас | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| очень мило | bạn thật tử tế |
| благодарить | cảm tạ |
| добрый вечер | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| приветствовать | chào hỏi |
| помедленнее | chậm hơn |
| извините | cho tôi xin lỗi |
| желать | chúc |
| хорошего вечера | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| с днём рождения | chúc mừng sinh nhật |
| держись | cố lên |
| обсуждение | cuộc thảo luận |
| разговор | cuộc trò chuyện |
| хороших выходных | cuối tuần vui vẻ |
| чувствуйте себя как дома | cứ tự nhiên như ở nhà |
| ну и ладно | đành vậy |
| представлять | giới thiệu |
| знакомиться | làm quen |
| приглашение | lời mời |
| извинение | lời xin lỗi |
| приглашать | mời |
| садитесь | mời ngồi |
| наилучшие пожелания | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| улыбка | nụ cười |
| очень приятно | rất hân hạnh |
| рад познакомиться | rất vui được làm quen |
| приём | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| представление | sự giới thiệu |
| до свидания | tạm biệt |
| благодарю вас | tôi xin cảm ơn |
| представляться | tự giới thiệu |
| огромное спасибо | vô cùng cảm ơn |
| будьте добры подождать | vui lòng chờ trong giây lát |
| подождите | xin đợi |
| простите | xin lỗiCâu nói ngắn khi lỡ làm phiền hoặc để gọi sự chú ý của ai đó |
| извините за беспокойство | xin lỗi đã làm phiền |
| обращаться на ты | xưng hô thân mật |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| заговаривать с кем-то | bắt chuyện |
| пожимать руку | bắt tay |
| невоспитанный | bất lịch sự |
| хорошие манеры | cách cư xử tốt |
| обращение на ты | cách xưng hô thân mật |
| рукопожатие | cái bắt tay |
| формула вежливости | câu xã giao |
| выздоравливайте | chúc mau khoẻ |
| поздравлять | chúc mừng |
| беспокоить | làm phiền |
| благодарность | lời cảm ơn |
| комплимент | lời khen |
| упрёк | lời trách móc |
| вежливо | một cách lịch sự |
| перебивать | ngắt lời |
| вежливость | phép lịch sự |
| недоразумение | sự hiểu lầm |
| неловкое молчание | sự im lặng ngượng ngùng |
| поощрение | sự khích lệ |
| учтивость | sự nhã nhặn |
| грубость | sự thô lỗ |
| мои соболезнования | xin chia buồn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 53 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
