Từ vựng tiếng Thụy Điển: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Thụy Điển để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| tack | cảm ơn |
| skål | cạn li |
| så mycket bättre | càng tốt |
| hej | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| ha en trevlig kväll | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| lycka till | chúc may mắn |
| gott nytt år | chúc mừng năm mới |
| grattis på födelsedagen | chúc mừng sinh nhật |
| god natt | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| inget att tacka för | có gì đâu |
| något nytt | có gì mới không |
| se upp | coi chừng |
| kämpa på | cố lên |
| känn dig som hemma | cứ tự nhiên như ở nhà |
| förstås | dĩ nhiên |
| ett ögonblick | đợi một chút |
| okej | được rồi |
| presentera | giới thiệu |
| vi ses sen | hẹn gặp lát nữa |
| tills nästa gång | hẹn gặp lần sau |
| vi ses snart | hẹn sớm gặp lại |
| nej | không |
| ingen orsak | không có gìCách dùng thông thường |
| det gör ingenting | không sao đâu |
| inga problem | không vấn đề gì |
| bekanta sig | làm quen |
| vad betyder | nghĩa là gì |
| hur säger man | nói thế nào |
| med nöje | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| hej då | tạm biệt |
| det är synd | thật đáng tiếc |
| kan jag hjälpa dig | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| jag vet inte | tôi không biết |
| jag förstår inte | tôi không hiểu |
| förlåt | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| presentera sig | tự giới thiệu |
| ja | vâng |
| god dag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| efter dig | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| talar du engelska | bạn có nói tiếng Anh không |
| vad heter du | bạn tên là gì |
| vad snällt | bạn thật tử tế |
| gå fram till någon | bắt chuyện |
| handslag | cái bắt tay |
| god kväll | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| hälsa | chào hỏi |
| långsammare | chậm hơn |
| ursäkta mig | cho tôi xin lỗi |
| önska | chúc |
| krya på dig | chúc mau khoẻ |
| smaklig måltid | chúc ngon miệng |
| diskussion | cuộc thảo luận |
| samtal | cuộc trò chuyện |
| trevlig helg | cuối tuần vui vẻ |
| strunt samma | đành vậy |
| god jul | Giáng sinh vui vẻ |
| hjälp mig | giúp tôi với |
| följ med mig | hãy đi theo tôi |
| för all del | không dámPhong cách trang trọng |
| var så snäll | làm ơn |
| inbjudan | lời mời |
| förebråelse | lời trách móc |
| ursäkt | lời xin lỗi |
| bjuda in | mời |
| varma lyckönskningar | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| be om ursäkt | nói lời xin lỗi |
| skulle du kunna | phiền bạn |
| trevligt att träffas | rất vui được làm quen |
| mottagande | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| presentation | sự giới thiệu |
| vad synd | tiếc quá |
| jag skulle vilja | tôi muốn |
| farväl | vĩnh biệt |
| tusen tack | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| hallå | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| oartig | bất lịch sự |
| ni-tilltal | cách xưng hô trang trọng |
| artighetsfras | câu xã giao |
| tillåt mig | cho phép tôi |
| gratulera | chúc mừng |
| pussa på kinden | hôn má |
| störa | làm phiền |
| hälsning | lời chào |
| komplimang | lời khen |
| artigt | một cách lịch sự |
| sätt dig | mời ngồi |
| kom in | mời vào |
| avbryta | ngắt lời |
| artighet | phép lịch sự |
| angenämt | rất hân hạnh |
| tröst | sự an ủi |
| missförstånd | sự hiểu lầm |
| pinsam tystnad | sự im lặng ngượng ngùng |
| uppmuntran | sự khích lệ |
| oförskämdhet | sự thô lỗ |
| var vänlig vänta | vui lòng chờ trong giây lát |
| jag beklagar sorgen | xin chia buồn |
| vänta lite | xin đợi |
| upprepa | xin nhắc lại |
| dua | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
