Từ vựng tiếng Ý: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Ý để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| grazie | cảm ơn |
| salute | cạn li |
| tanto meglio | càng tốt |
| ciao | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| buona serata | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| buona fortuna | chúc may mắn |
| buon anno | chúc mừng năm mới |
| buon compleanno | chúc mừng sinh nhật |
| buonanotte | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| non c’è di che | có gì đâu |
| che c’è di nuovo | có gì mới không |
| attenzione | coi chừng |
| coraggio | cố lên |
| faccia come a casa sua | cứ tự nhiên như ở nhà |
| certo | dĩ nhiên |
| un attimo | đợi một chút |
| d’accordo | được rồi |
| presentare | giới thiệu |
| a dopo | hẹn gặp lát nữa |
| alla prossima | hẹn gặp lần sau |
| a presto | hẹn sớm gặp lại |
| no | không |
| di niente | không có gìCách dùng thông thường |
| non fa niente | không sao đâu |
| nessun problema | không vấn đề gì |
| fare conoscenza | làm quen |
| che significa | nghĩa là gì |
| come si dice | nói thế nào |
| con piacere | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| arrivederci | tạm biệt |
| è un peccato | thật đáng tiếc |
| posso aiutarla | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| non lo so | tôi không biết |
| non capisco | tôi không hiểu |
| mi dispiace | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| presentarsi | tự giới thiệu |
| sì | vâng |
| buongiorno | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| prima lei | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| parla inglese | bạn có nói tiếng Anh không |
| come si chiama | bạn tên là gì |
| è gentile | bạn thật tử tế |
| avvicinare qualcuno | bắt chuyện |
| stretta di mano | cái bắt tay |
| buonasera | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| salutare | chào hỏi |
| più lentamente | chậm hơn |
| mi scusi | cho tôi xin lỗi |
| augurare | chúc |
| buona guarigione | chúc mau khoẻ |
| buon appetito | chúc ngon miệng |
| discussione | cuộc thảo luận |
| conversazione | cuộc trò chuyện |
| buon fine settimana | cuối tuần vui vẻ |
| pazienza | đành vậy |
| buon Natale | Giáng sinh vui vẻ |
| mi aiuti | giúp tôi với |
| mi segua | hãy đi theo tôi |
| prego | không dámPhong cách trang trọng |
| per favore | làm ơn |
| invito | lời mời |
| rimprovero | lời trách móc |
| scusa | lời xin lỗi |
| invitare | mời |
| auguri | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| scusarsi | nói lời xin lỗi |
| potrebbe | phiền bạn |
| lieto di conoscerla | rất vui được làm quen |
| accoglienza | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| presentazione | sự giới thiệu |
| che peccato | tiếc quá |
| vorrei | tôi muốn |
| addio | vĩnh biệt |
| grazie infinite | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| pronto | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| maleducato | bất lịch sự |
| darsi del lei | cách xưng hô trang trọng |
| formula di cortesia | câu xã giao |
| mi permetta | cho phép tôi |
| congratularsi | chúc mừng |
| dare due baci | hôn má |
| disturbare | làm phiền |
| saluto | lời chào |
| complimento | lời khen |
| cortesemente | một cách lịch sự |
| si accomodi | mời ngồi |
| entri | mời vào |
| interrompere | ngắt lời |
| educazione | phép lịch sự |
| piacere | rất hân hạnh |
| consolazione | sự an ủi |
| malinteso | sự hiểu lầm |
| silenzio imbarazzato | sự im lặng ngượng ngùng |
| incoraggiamento | sự khích lệ |
| scortesia | sự thô lỗ |
| attenda per favore | vui lòng chờ trong giây lát |
| condoglianze | xin chia buồn |
| attenda | xin đợi |
| ripeta | xin nhắc lại |
| dare del tu | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
