Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Bồ Đào Nha để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| obrigado | cảm ơn |
| saúde | cạn li |
| ainda bem | càng tốt |
| olá | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| boa noite | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| boa sorte | chúc may mắn |
| feliz Ano Novo | chúc mừng năm mới |
| feliz aniversário | chúc mừng sinh nhật |
| boa noite | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| não tem de quê | có gì đâu |
| que há de novo | có gì mới không |
| cuidado | coi chừng |
| muita força | cố lên |
| esteja à vontade | cứ tự nhiên như ở nhà |
| com certeza | dĩ nhiên |
| um momento | đợi một chút |
| de acordo | được rồi |
| apresentar | giới thiệu |
| até já | hẹn gặp lát nữa |
| até à próxima | hẹn gặp lần sau |
| até breve | hẹn sớm gặp lại |
| não | không |
| de nada | không có gìCách dùng thông thường |
| não faz mal | không sao đâu |
| sem problema | không vấn đề gì |
| conhecer-se | làm quen |
| que significa | nghĩa là gì |
| como se diz | nói thế nào |
| com muito gosto | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| até logo | tạm biệt |
| é pena | thật đáng tiếc |
| posso ajudá-lo | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| não sei | tôi không biết |
| não compreendo | tôi không hiểu |
| lamento | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| apresentar-se | tự giới thiệu |
| sim | vâng |
| bom dia | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| faça favor | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| fala inglês | bạn có nói tiếng Anh không |
| como se chama | bạn tên là gì |
| é amável | bạn thật tử tế |
| abordar | bắt chuyện |
| aperto de mão | cái bắt tay |
| boa noite | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| cumprimentar | chào hỏi |
| mais devagar | chậm hơn |
| desculpe | cho tôi xin lỗi |
| desejar | chúc |
| melhoras | chúc mau khoẻ |
| bom apetite | chúc ngon miệng |
| discussão | cuộc thảo luận |
| conversa | cuộc trò chuyện |
| bom fim de semana | cuối tuần vui vẻ |
| paciência | đành vậy |
| feliz Natal | Giáng sinh vui vẻ |
| ajude-me | giúp tôi với |
| siga-me | hãy đi theo tôi |
| ora essa | không dámPhong cách trang trọng |
| por favor | làm ơn |
| convite | lời mời |
| repreensão | lời trách móc |
| desculpa | lời xin lỗi |
| convidar | mời |
| melhores votos | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| desculpar-se | nói lời xin lỗi |
| poderia | phiền bạn |
| muito prazer em conhecê-lo | rất vui được làm quen |
| acolhimento | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| apresentação | sự giới thiệu |
| que pena | tiếc quá |
| gostaria | tôi muốn |
| adeus | vĩnh biệt |
| muitíssimo obrigado | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| está lá | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| mal-educado | bất lịch sự |
| tratamento por si | cách xưng hô trang trọng |
| fórmula de cortesia | câu xã giao |
| permita-me | cho phép tôi |
| felicitar | chúc mừng |
| dar dois beijinhos | hôn má |
| incomodar | làm phiền |
| cumprimento | lời chào |
| elogio | lời khen |
| cortesmente | một cách lịch sự |
| sente-se | mời ngồi |
| entre | mời vào |
| interromper | ngắt lời |
| educação | phép lịch sự |
| muito prazer | rất hân hạnh |
| consolo | sự an ủi |
| mal-entendido | sự hiểu lầm |
| silêncio constrangedor | sự im lặng ngượng ngùng |
| encorajamento | sự khích lệ |
| grosseria | sự thô lỗ |
| aguarde por favor | vui lòng chờ trong giây lát |
| sentidos pêsames | xin chia buồn |
| aguarde | xin đợi |
| repita | xin nhắc lại |
| tratar por tu | xưng hô thân mật |
Ở Brazil, người ta thường nói
- có gì mới không que há de novo o que há de novo
- cứ tự nhiên như ở nhà esteja à vontade fique à vontade
- hẹn gặp lần sau até à próxima até a próxima
- tôi không hiểu não compreendo não entendo
- tôi xin lỗi lamento sinto muito
- xin mời đi trước faça favor pode passar
- không dám ora essa imagina
- a lô está lá alô
- cách xưng hô trang trọng tratamento por si tratamento por senhor
- hôn má dar dois beijinhos dar um beijinho
- xưng hô thân mật tratar por tu tratar por você
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
