Từ vựng tiếng Đan Mạch: lịch sự và giao tiếp
Xin chào, cảm ơn, làm ơn, xin lỗi, hẹn gặp lại: các câu lịch sự tiếng Đan Mạch để chào hỏi, cảm ơn và bắt chuyện.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| tak | cảm ơn |
| skål | cạn li |
| så meget desto bedre | càng tốt |
| hej | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| hav en god aften | chúc buổi tối vui vẻKhi rời ai đó lúc chập tối |
| held og lykke | chúc may mắn |
| godt nytår | chúc mừng năm mới |
| tillykke med fødselsdagen | chúc mừng sinh nhật |
| godnat | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| ingen årsag | có gì đâu |
| noget nyt | có gì mới không |
| pas på | coi chừng |
| hold ud | cố lên |
| føl dig hjemme | cứ tự nhiên như ở nhà |
| selvfølgelig | dĩ nhiên |
| et øjeblik | đợi một chút |
| okay | được rồi |
| præsentere | giới thiệu |
| vi ses senere | hẹn gặp lát nữa |
| til næste gang | hẹn gặp lần sau |
| vi ses snart | hẹn sớm gặp lại |
| nej | không |
| selv tak | không có gìCách dùng thông thường |
| det gør ikke noget | không sao đâu |
| intet problem | không vấn đề gì |
| lære hinanden at kende | làm quen |
| hvad betyder | nghĩa là gì |
| hvordan siger man | nói thế nào |
| med fornøjelse | rất sẵn lòngSự nhận lời nhiệt tình |
| farvel | tạm biệt |
| det er synd | thật đáng tiếc |
| kan jeg hjælpe dig | tôi có thể giúp gì cho bạn |
| jeg ved det ikke | tôi không biết |
| jeg forstår det ikke | tôi không hiểu |
| undskyld | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| præsentere sig | tự giới thiệu |
| ja | vâng |
| goddag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| efter dig | xin mời đi trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| taler du engelsk | bạn có nói tiếng Anh không |
| hvad hedder du | bạn tên là gì |
| hvor sødt af dig | bạn thật tử tế |
| henvende sig til nogen | bắt chuyện |
| håndtryk | cái bắt tay |
| godaften | chào buổi tốiCâu nói khi gặp mặt, từ cuối buổi chiều |
| hilse | chào hỏi |
| langsommere | chậm hơn |
| undskyld mig | cho tôi xin lỗi |
| ønske | chúc |
| god bedring | chúc mau khoẻ |
| god appetit | chúc ngon miệng |
| diskussion | cuộc thảo luận |
| samtale | cuộc trò chuyện |
| god weekend | cuối tuần vui vẻ |
| pyt | đành vậy |
| glædelig jul | Giáng sinh vui vẻ |
| hjælp mig | giúp tôi với |
| følg med mig | hãy đi theo tôi |
| det var så lidt | không dámPhong cách trang trọng |
| vær så venlig | làm ơn |
| invitation | lời mời |
| bebrejdelse | lời trách móc |
| undskyldning | lời xin lỗi |
| invitere | mời |
| de bedste ønsker | những lời chúc tốt đẹp nhất |
| undskylde | nói lời xin lỗi |
| kunne du | phiền bạn |
| rart at møde dig | rất vui được làm quen |
| modtagelse | sự đón tiếpDanh từ, cách đối đãi với người mới đến |
| præsentation | sự giới thiệu |
| hvor ærgerligt | tiếc quá |
| jeg vil gerne have | tôi muốn |
| lev vel | vĩnh biệt |
| tusind tak | vô cùng cảm ơn |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| hallo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| uhøflig | bất lịch sự |
| tiltale med De | cách xưng hô trang trọng |
| høflighedsfrase | câu xã giao |
| tillad mig | cho phép tôi |
| lykønske | chúc mừng |
| kysse på kinden | hôn má |
| forstyrre | làm phiền |
| hilsen | lời chào |
| kompliment | lời khen |
| høfligt | một cách lịch sự |
| sid ned | mời ngồi |
| kom ind | mời vào |
| afbryde | ngắt lời |
| høflighed | phép lịch sự |
| fornøjelse | rất hân hạnh |
| trøst | sự an ủi |
| misforståelse | sự hiểu lầm |
| pinlig tavshed | sự im lặng ngượng ngùng |
| opmuntring | sự khích lệ |
| grovhed | sự thô lỗ |
| vent venligst | vui lòng chờ trong giây lát |
| kondolerer | xin chia buồn |
| vent lidt | xin đợi |
| gentag | xin nhắc lại |
| sige du | xưng hô thân mật |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Lịch sự và giao tiếp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 129 từ: 51 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đan Mạch này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đan Mạch
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đan Mạch thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đan Mạch đầu tiên
