Từ vựng tiếng Nga: phương tiện giao thông
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Nga và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| колесо | bánh xe |
| порт | cảng |
| ехать | chạy xe |
| пересадка | chuyến nối tiếp |
| передвигаться | đi lại |
| ехать на автобусе | đi xe buýt |
| двигатель | động cơ |
| автомагистраль | đường cao tốc |
| одностороннее движение | đường một chiều |
| поездка | hành trình |
| заводить | khởi động |
| водить | lái xe |
| путь | lối đi |
| шина | lốp xe |
| сдавать назад | lùi xe |
| самолёт | máy bay |
| электромобиль | ô tô điện |
| транспорт | phương tiện giao thông |
| взлёт | sự cất cánh |
| прибытие | sự đến |
| отправление | sự khởi hành |
| авария | tai nạn |
| личный водитель | tài xế riêng |
| метро | tàu điện ngầm |
| транспортная карта | thẻ đi lại |
| штраф | tiền phạt |
| билет | vé |
| стоянка | việc đỗ xe |
| бензин | xăng |
| автобус | xe buýt |
| велосипед | xe đạp |
| мотоцикл | xe máy |
| такси | xe taxi |
| выходить | xuống xe |
| автосервис | xưởng sửa xe |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| аккумулятор | ắc quy |
| расписание | bảng giờ chạy |
| камера контроля скорости | camera bắn tốc độ |
| взлетать | cất cánh |
| багажник | cốp xe |
| дизельное топливо | dầu diesel |
| ремень безопасности | dây an toàn |
| техосмотр | đăng kiểm |
| фара | đèn pha |
| парковаться | đỗ xe |
| взлётно-посадочная полоса | đường băng |
| объезд | đường vòng |
| свидетельство о регистрации | giấy đăng kí xe |
| ограничение скорости | giới hạn tốc độ |
| коробка передач | hộp số |
| купе | khoang |
| запасное колесо | lốp dự phòng |
| пешеход | người đi bộ |
| паром | phà |
| тормоз | phanh |
| билетная касса | quầy bán vé |
| право проезда | quyền ưu tiên |
| платформа | sân ga |
| пробка | tắc đường |
| ускоряться | tăng tốc |
| замена масла | thay dầu |
| механик | thợ máy |
| прокат автомобилей | thuê xe ô tô |
| вагон | toa tàu |
| плата за проезд | trạm thu phí |
| автозаправочная станция | trạm xăng |
| вертолёт | trực thăng |
| штраф за парковку | vé phạt |
| проездной билет | vé tàu xe |
| проездной | vé tháng |
| посадка | việc lên máy bay |
| руль | vô lăng |
| обгонять | vượt |
| трамвай | xe điện |
| междугородний автобус | xe khách |
| фура | xe tải hạng nặng |
| фургон | xe tải nhỏ |
| самокат | xe trượt scooter |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| педаль | bàn đạp |
| сигналить | bấm còi |
| конечная остановка | bến cuối |
| знак аварийной остановки | biển cảnh báo tam giác |
| рычаг переключения передач | cần số |
| педаль газа | chân ga |
| клаксон | còi xe |
| сцепление | côn |
| иллюминатор | cửa sổ tròn |
| эвакуация автомобиля | cứu hộ xe |
| крутить педали | đạp xe |
| автостоп | đi nhờ xe |
| въезд на автомагистраль | đường dẫn lên cao tốc |
| спальное место | giường nằm |
| аварийная полоса | làn dừng khẩn cấp |
| компостер | máy bấm vé |
| алкотестер | máy đo nồng độ cồn |
| капот | nắp capô |
| контролёр | nhân viên soát vé |
| прицеп | rơ moóc |
| прокол шины | thủng lốp |
| шаттл | xe đưa đón |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 50 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
