Từ vựng tiếng Nga: du lịch và khách sạn
Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Nga, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| карта города | bản đồ thành phố |
| граница | biên giới |
| морское побережье | bờ biển |
| ключ от номера | chìa khoá phòng |
| рейс | chuyến bay |
| пересадка | chuyến bay nối chuyến |
| прямой рейс | chuyến bay thẳng |
| возвращение | chuyến về |
| приключение | cuộc phiêu lưu |
| завтрак включён | đã bao gồm bữa sáng |
| туристическое агентство | đại lí du lịch |
| пункт назначения | điểm đến |
| первый класс | hạng nhất |
| паспорт | hộ chiếu |
| гид | hướng dẫn viên |
| гостиница | khách sạn |
| досмотр | kiểm tra an ninh |
| палатка | lều |
| фотоаппарат | máy ảnh |
| туризм | ngành du lịch |
| заграница | nước ngoài |
| номер с видом | phòng có tầm nhìn đẹp |
| двухместный номер | phòng đôi |
| одноместный номер | phòng đơn |
| сувенир | quà lưu niệm |
| отъезд | sự khởi hành |
| этаж | tầng |
| осматривать | tham quan |
| пребывание | thời gian lưu trú |
| организованный тур | tour trọn gói |
| билет туда и обратно | vé khứ hồi |
| билет в один конец | vé một chiều |
| входной билет | vé vào cửa |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| рюкзак | ba lô |
| полный пансион | bao ba bữa ăn |
| страховка от невыезда | bảo hiểm huỷ chuyến |
| открытка | bưu thiếp |
| этап | chặng |
| жильё | chỗ ở |
| экскурсия | chuyến tham quan |
| обслуживание | dịch vụ |
| распаковывать вещи | dỡ hành lí |
| бронировать | đặt chỗ |
| ходить в поход | đi bộ đường dài |
| достопримечательность | địa danh nổi tiếng |
| таможня | hải quan |
| авиакомпания | hãng hàng không |
| багаж | hành lí |
| перевес багажа | hành lí quá cước |
| ручная кладь | hành lí xách tay |
| автобусный тур | hành trình tham quan |
| счёт | hoá đơn khách sạn |
| бесплатная отмена | huỷ miễn phí |
| продлевать пребывание | kéo dài thời gian lưu trú |
| сейф | két an toàn |
| турист | khách du lịch |
| исследовать | khám phá |
| джетлаг | lệch múi giờ |
| маршрут | lộ trình |
| гостить | lưu trú |
| высокий сезон | mùa cao điểm |
| низкий сезон | mùa thấp điểm |
| межсезонье | ngoài mùa |
| иностранная валюта | ngoại tệ |
| терминал | nhà ga sân bay |
| молодёжный хостел | nhà nghỉ thanh niên |
| ресепшен | quầy lễ tân |
| собирать вещи | sắp xếp hành lí |
| спа | spa |
| бронирование | sự đặt chỗ |
| лифт | thang máy |
| посадочный талон | thẻ lên máy bay |
| чаевые | tiền boa |
| чемодан | va li |
| авиабилет | vé máy bay |
| аренда | việc cho thuê |
| отмена | việc huỷ |
| бесплатный вайфай | wifi miễn phí |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| овербукинг | bán vượt số chỗ |
| багажная лента | băng chuyền hành lí |
| разбивать лагерь | cắm trại |
| ночёвка | đêm lưu trú |
| промежуточная посадка | điểm dừng chân |
| регистрируемый багаж | hành lí kí gửi |
| гостевой дом | homestay |
| морской курорт | khu nghỉ mát ven biển |
| горнолыжный курорт | khu trượt tuyết |
| заблудиться | lạc đường |
| дом для отдыха | nhà nghỉ dưỡng |
| постоялый двор | nhà trọ |
| горничная | nhân viên dọn phòng |
| администратор | nhân viên lễ tân |
| путевой дневник | nhật kí du lịch |
| переходник | ổ cắm chuyển đổi |
| бинокль | ống nhòm |
| зал ожидания вылета | phòng chờ khởi hành |
| формальности | thủ tục |
| брошюра | tờ gấp |
| таможенная декларация | tờ khai hải quan |
| трансфер в аэропорт | xe đưa đón sân bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 43 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
