KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: máy tính và internet

Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Nga.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 33 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
резервная копияbản sao lưu
безопасностьbảo mật
включатьbật
кабельcáp
делитьсяchia sẻ
поисковая системаcông cụ tìm kiếm
адрес электронной почтыđịa chỉ email
мобильный телефонđiện thoại di động
электронная почтаemail
отправлятьgửi
интернетinternet
ссылкаliên kết
экранmàn hình
социальная сетьmạng xã hội
компьютерmáy tính
парольmật khẩu
получатьnhận
контентnội dung
версияphiên bản
батареяpin
конфиденциальностьquyền riêng tư
создавать резервную копиюsao lưu
номерsố
учётная записьtài khoản
документtài liệu
файлtệp
устройствоthiết bị
настройкаthiết lập
сообщениеtin nhắn
профильtrang cá nhân
веб-сайтtrang web
приложениеứng dụng
видеоvideo

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
лента новостейbảng tin
значокbiểu tượng
эмодзиbiểu tượng cảm xúc
блютузbluetooth
зарядное устройствоbộ sạc
устанавливатьcài đặt
компьютерная мышьchuột
кукиcookie
видеозвонокcuộc gọi video
цифровой следdấu vết số
облакоđám mây
входить в системуđăng nhập
тарифный планgói cước
операционная системаhệ điều hành
входящиеhộp thư đến
перезагружатьkhởi động lại
программированиеlập trình
история просмотровlịch sử duyệt web
мошенничествоlừa đảo
просматривать сайтыlướt web
серверmáy chủ
менюmenu
подписчикngười theo dõi
рингтонnhạc chuông
кликатьnhấp chuột
жёсткий дискổ cứng
прямая трансляцияphát trực tiếp
травля в интернетеquấy rối trực tuyến
заряжатьsạc
копироватьsao chép
сбой сетиsự cố mạng
наушникиtai nghe
скачиватьtải xuống
логинtên đăng nhập
вложениеtệp đính kèm
строка поискаthanh tìm kiếm
карта памятиthẻ nhớ
сим-картаthẻ SIM
экранное времяthời gian sử dụng màn hình
спамthư rác
браузерtrình duyệt
загрузкаviệc tải xuống
веб-камераwebcam

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
спонсорская публикацияbài đăng được tài trợ
маршрутизаторbộ định tuyến
буфер обменаbộ nhớ tạm
видеокартаcard đồ hoạ
курсорcon trỏ
прокручиватьcuộn
закладкаdấu trang
точка доступаđiểm phát wifi
форматироватьđịnh dạng
синхронизироватьđồng bộ hoá
видеоконференцияhội nghị trực tuyến
автоответчикhộp thư thoại
колонкаloa
исходный кодmã nguồn
инфлюенсерngười có ảnh hưởng
отправительngười gửi
мессенджерnhắn tin tức thời
антивирусphần mềm diệt vi rút
гиперссылкаsiêu liên kết
анонимностьsự ẩn danh
доменное имяtên miền
вкладкаthẻ
брандмауэрtường lửa
аутентифицироватьxác thực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 54 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.