Từ vựng tiếng Nga: máy tính và internet
Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| резервная копия | bản sao lưu |
| безопасность | bảo mật |
| включать | bật |
| кабель | cáp |
| делиться | chia sẻ |
| поисковая система | công cụ tìm kiếm |
| адрес электронной почты | địa chỉ email |
| мобильный телефон | điện thoại di động |
| электронная почта | |
| отправлять | gửi |
| интернет | internet |
| ссылка | liên kết |
| экран | màn hình |
| социальная сеть | mạng xã hội |
| компьютер | máy tính |
| пароль | mật khẩu |
| получать | nhận |
| контент | nội dung |
| версия | phiên bản |
| батарея | pin |
| конфиденциальность | quyền riêng tư |
| создавать резервную копию | sao lưu |
| номер | số |
| учётная запись | tài khoản |
| документ | tài liệu |
| файл | tệp |
| устройство | thiết bị |
| настройка | thiết lập |
| сообщение | tin nhắn |
| профиль | trang cá nhân |
| веб-сайт | trang web |
| приложение | ứng dụng |
| видео | video |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| лента новостей | bảng tin |
| значок | biểu tượng |
| эмодзи | biểu tượng cảm xúc |
| блютуз | bluetooth |
| зарядное устройство | bộ sạc |
| устанавливать | cài đặt |
| компьютерная мышь | chuột |
| куки | cookie |
| видеозвонок | cuộc gọi video |
| цифровой след | dấu vết số |
| облако | đám mây |
| входить в систему | đăng nhập |
| тарифный план | gói cước |
| операционная система | hệ điều hành |
| входящие | hộp thư đến |
| перезагружать | khởi động lại |
| программирование | lập trình |
| история просмотров | lịch sử duyệt web |
| мошенничество | lừa đảo |
| просматривать сайты | lướt web |
| сервер | máy chủ |
| меню | menu |
| подписчик | người theo dõi |
| рингтон | nhạc chuông |
| кликать | nhấp chuột |
| жёсткий диск | ổ cứng |
| прямая трансляция | phát trực tiếp |
| травля в интернете | quấy rối trực tuyến |
| заряжать | sạc |
| копировать | sao chép |
| сбой сети | sự cố mạng |
| наушники | tai nghe |
| скачивать | tải xuống |
| логин | tên đăng nhập |
| вложение | tệp đính kèm |
| строка поиска | thanh tìm kiếm |
| карта памяти | thẻ nhớ |
| сим-карта | thẻ SIM |
| экранное время | thời gian sử dụng màn hình |
| спам | thư rác |
| браузер | trình duyệt |
| загрузка | việc tải xuống |
| веб-камера | webcam |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| спонсорская публикация | bài đăng được tài trợ |
| маршрутизатор | bộ định tuyến |
| буфер обмена | bộ nhớ tạm |
| видеокарта | card đồ hoạ |
| курсор | con trỏ |
| прокручивать | cuộn |
| закладка | dấu trang |
| точка доступа | điểm phát wifi |
| форматировать | định dạng |
| синхронизировать | đồng bộ hoá |
| видеоконференция | hội nghị trực tuyến |
| автоответчик | hộp thư thoại |
| колонка | loa |
| исходный код | mã nguồn |
| инфлюенсер | người có ảnh hưởng |
| отправитель | người gửi |
| мессенджер | nhắn tin tức thời |
| антивирус | phần mềm diệt vi rút |
| гиперссылка | siêu liên kết |
| анонимность | sự ẩn danh |
| доменное имя | tên miền |
| вкладка | thẻ |
| брандмауэр | tường lửa |
| аутентифицировать | xác thực |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 54 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
