KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: thời tiết và thiên nhiên

Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Nga.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 33 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
пляжbãi biển
буряbão
небоbầu trời
теньbóng râm
берегbờMép của dòng nước hoặc hồ
побережьеbờ biển
полеcánh đồng
песокcát
облакоđám mây
высота над уровнем моряđộ cao
холмđồi
равнинаđồng bằng
горизонтđường chân trời
тропаđường mòn
ветерgió
пещераhang động
островhòn đảo
озероhồ
рощаkhu rừng nhỏ
солнцеmặt trời
источникnguồn nước
гораnúi
мягкийôn hoà
северphía bắc
югphía nam
западphía tây
лесrừng
пустыняsa mạc
волнаsóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước
рекаsôngĐổ vào một dòng nước khác
рекаsông lớnĐổ ra biển
погодаthời tiết
снегtuyếtDanh từ, bản thân các tinh thể băng

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
прудao
давлениеáp suất
теплетьấm lên
топьbãi lầy
прогноз погодыbản tin thời tiết
снежинкаbông tuyết
радугаcầu vồng
солнечныйcó nắng
ураганcuồng phong
склонdốc
грозаdông
болотоđầm lầy
лагунаđầm phá
перевалđèo
рельефđịa hình
влажностьđộ ẩm
лугđồng cỏ
проливeo biển
засухаhạn hán
ущельеhẻm núi
каньонhẻm vực
оврагkhe núi
засушливый климатkhí hậu khô hạn
умеренный климатkhí hậu ôn đới
ледянойlạnh buốt
торнадоlốc xoáy
наводнениеlũ lụt
сквознякluồng gió lùa
холодатьmát dần
сухой сезонmùa khô
облачныйnhiều mây
дождливыйnhiều mưa
рифrạn san hô
удар молнииsét đánh
ледникsông băng
извержениеsự phun trào
склон горыsườn núi
водопадthác nước
приливthuỷ triều
сиятьtoả sáng
идёт дождьtrời mưa
утёсvách đá
бухтаvịnh nhỏ

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
гололёдbăng trên mặt đường
паковый лёдbiển băng
береговой откосbờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước
идёт градcó mưa đá
дюнаcồn cát
кратковременный дождьcơn mưa bất chợt
смотровая площадкаđiểm ngắm cảnh
сугробđống tuyết
муссонgió mùa
прояснятьсяhửng nắng
полянаkhoảng rừng thưa
тундраlãnh nguyên
льёт как из ведраmưa như trút nước
ветреныйnhiều gió
свежестьsự mát mẻ
мягкостьsự ôn hoà
дымкаsương mờ
инейsương muối
айсбергtảng băng trôi
степьthảo nguyên
лавинаtuyết lở
антициклонvùng áp cao
область низкого давленияvùng áp thấp
циклонxoáy thuận

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 50 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.