100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
100 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Ngữ pháp, Đời sống hằng ngày, Lĩnh vực, có nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp 18 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| заканчивать | hoàn thành |
| любить | yêu |
| кричать | la hét |
| сырой | sống |
| тонкий | mỏng |
| сухой | khô |
| рано | sớm |
| сверху | phía trên |
| внизу | tầng dưới |
| ни | cũng không |
| к | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
| кроме | trừ |
| туда | ở đóĐại từ trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay cho một bổ ngữ |
| этого | của nó |
| какие-то | nhữngMạo từ bất định số nhiều, đứng trước danh từ |
| садиться в | lên xe |
| возвращать | trả lại |
| убирать | cất đi |
Đời sống hằng ngày 58 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| алло | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| за здоровье | cạn li |
| прощай | vĩnh biệt |
| партия | lô |
| куча | đống |
| кусочек | mẩu |
| полдень | buổi trưa |
| длинные выходные | kì nghỉ dài ngày |
| длиться | kéo dài |
| ресница | lông mi |
| ребро | xương sườn |
| щека | má |
| кашель | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| простуда | cảm lạnh |
| сироп | xi rô |
| смерть | sự qua đời |
| траур | sự để tang |
| домохозяйство | hộ gia đình |
| наивный | ngây thơ |
| вежливый | lễ phép |
| хитрый | xảo quyệt |
| договор аренды | hợp đồng thuê nhà |
| ваза | bình hoa |
| простыня | ga trải giường |
| шуруп | đinh vít |
| прокладка | gioăng |
| плоскогубцы | kìm |
| чулки | tất dài |
| воротник | cổ áo |
| лён | vải lanh |
| говядина | thịt bò |
| грецкий орех | quả óc chó |
| ром | rượu rum |
| пресный | nhạt |
| кислый | chua |
| готовить | nấu chín |
| ПИН-код | mã PIN |
| квитанция | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| долг | nợ |
| почта | bưu điện |
| ярмарка | hội chợ |
| крытый павильон | nhà chợ |
| междугородний автобус | xe khách |
| платформа | sân ga |
| полоса движения | làn đường |
| спа | spa |
| счёт | hoá đơn khách sạn |
| виза | thị thực |
| перевал | đèo |
| мороз | sương giá |
| бухта | vịnh nhỏ |
| олень | hươu |
| стебель | cuống |
| рысь | linh miêu |
| арка | vòm |
| матовый | mờKhông bóng |
| баг | lỗi |
| меню | menu |
Lĩnh vực 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| устный экзамен | bài thi vấn đáp |
| стажировка | kì thực tập |
| малое предприятие | doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| забастовка | đình công |
| моряк | thuỷ thủ |
| каменщик | thợ xây |
| лыжный спорт | trượt tuyết |
| сет | séc |
| игральная кость | xúc xắc |
| бал | vũ hội |
| подделка | tác phẩm giả |
| поза | tư thế |
| ион | ion |
| ген | gen |
| сортировка отходов | việc phân loại rác |
| развесной товар | hàng bán rời |
| сбор | lệ phí |
| целевая аудитория | khách hàng mục tiêu |
| апелляционный суд | toà phúc thẩm |
| виза | thị thực |
| забастовка | cuộc đình công |
| сенат | thượng viện |
| микрофон | micrô |
| специализированный журнал | tạp chí chuyên ngành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
