Từ vựng tiếng Nga: việc nhà và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Nga về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| пыль | bụi |
| приставная лестница | cái thang |
| грязь | chất bẩn |
| средство для уборки | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| протечка | chỗ rò rỉ |
| закреплять | cố định |
| клеить | dán |
| расчищать | dọn sạch |
| регулировать | điều chỉnh |
| гвоздь | đinh |
| бельё | đồ giặt |
| складывать | gấp |
| сеять | gieo hạt |
| древесина | gỗ |
| ящик для инструментов | hộp dụng cụ |
| сверлить | khoan |
| гладить | là quần áo |
| сушить | làm khô |
| вытирать | lau |
| собирать обратно | lắp lại |
| труба | ống |
| развешивать бельё | phơi quần áo |
| красить | quét sơn |
| отходы | rác thải |
| стирать | rửa |
| поломка | sự cố |
| доска | tấm ván |
| выводить пятна | tẩy vết bẩn |
| мешок для мусора | túi rác |
| чистка | việc lau dọn |
| уборка | việc nhà |
| выбрасывать | vứt bỏ |
| мыло | xà phòng |
| лопата | xẻng |
| ведро | xô |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| утюг | bàn là |
| верстак | bàn thợ |
| клейкая лента | băng dính |
| завинчивать | bắt vít |
| лейка | bình tưới |
| стиральный порошок | bột giặt |
| болт | bu lông |
| швабра | cây lau nhà |
| тереть | chà |
| метла | chổi |
| валик | con lăn sơn |
| отвес | dây dọi |
| садовая земля | đất trồng |
| шуруп | đinh vít |
| хозяйственная перчатка | găng tay cao su |
| прокладка | gioăng |
| сантехника | hệ thống ống nước |
| пылесосить | hút bụi |
| прищепка | kẹp phơi quần áo |
| плоскогубцы | kìm |
| загромождать | làm bề bộn |
| садоводство | làm vườn |
| монтировать | lắp ráp |
| газонокосилка | máy cắt cỏ |
| дрель | máy khoan |
| пропалывать | nhổ cỏ |
| средство для мытья посуды | nước rửa bát |
| силикон | silicon |
| мастерить | sửa vặt |
| дюбель | tắc kê |
| штукатурка | thạch cao |
| разбирать | tháo rời |
| прочищать | thông tắc |
| ремесленник | thợ thủ công |
| полоскать | tráng |
| отвёртка | tua vít |
| лак | véc ni |
| глажка | việc là quần áo |
| ремонт своими руками | việc tự làm đồ |
| цемент | xi măng |
| вскапывать | xới đất |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| шпаклёвка | bột trét |
| степлер | cái dập ghim |
| стамеска | cái đục |
| совок | cái hót rác |
| снимать краску | cạo sơn |
| скребок | cây gạt nước |
| шлифовать | chà nhám |
| пятновыводитель | chất tẩy vết bẩn |
| оклеивать обоями | dán giấy tường |
| расхламлять | dọn bớt đồ |
| натирать до блеска | đánh bóng |
| угольник | ê ke |
| тиски | ê tô |
| наждачная бумага | giấy nhám |
| дезинфицировать | khử trùng |
| шлифовальная машина | máy chà nhám |
| вытирать пыль | phủi bụi |
| обезжиривать | tẩy dầu mỡ |
| откручивать | tháo vít |
| отбеливатель | thuốc tẩy |
| уровень | thước thuỷ |
| подрезать | tỉa |
| покрывать | trát |
| сифон | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
