KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: việc nhà và sửa chữa

Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Nga về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
пыльbụi
приставная лестницаcái thang
грязьchất bẩn
средство для уборкиchất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa
протечкаchỗ rò rỉ
закреплятьcố định
клеитьdán
расчищатьdọn sạch
регулироватьđiều chỉnh
гвоздьđinh
бельёđồ giặt
складыватьgấp
сеятьgieo hạt
древесинаgỗ
ящик для инструментовhộp dụng cụ
сверлитьkhoan
гладитьlà quần áo
сушитьlàm khô
вытиратьlau
собирать обратноlắp lại
трубаống
развешивать бельёphơi quần áo
краситьquét sơn
отходыrác thải
стиратьrửa
поломкаsự cố
доскаtấm ván
выводить пятнаtẩy vết bẩn
мешок для мусораtúi rác
чисткаviệc lau dọn
уборкаviệc nhà
выбрасыватьvứt bỏ
мылоxà phòng
лопатаxẻng
ведроxô

Cấp độ 2: trung bình 41 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
утюгbàn là
верстакbàn thợ
клейкая лентаbăng dính
завинчиватьbắt vít
лейкаbình tưới
стиральный порошокbột giặt
болтbu lông
швабраcây lau nhà
теретьchà
метлаchổi
валикcon lăn sơn
отвесdây dọi
садовая земляđất trồng
шурупđinh vít
хозяйственная перчаткаgăng tay cao su
прокладкаgioăng
сантехникаhệ thống ống nước
пылесоситьhút bụi
прищепкаkẹp phơi quần áo
плоскогубцыkìm
загромождатьlàm bề bộn
садоводствоlàm vườn
монтироватьlắp ráp
газонокосилкаmáy cắt cỏ
дрельmáy khoan
пропалыватьnhổ cỏ
средство для мытья посудыnước rửa bát
силиконsilicon
мастеритьsửa vặt
дюбельtắc kê
штукатуркаthạch cao
разбиратьtháo rời
прочищатьthông tắc
ремесленникthợ thủ công
полоскатьtráng
отвёрткаtua vít
лакvéc ni
глажкаviệc là quần áo
ремонт своими рукамиviệc tự làm đồ
цементxi măng
вскапыватьxới đất

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
шпаклёвкаbột trét
степлерcái dập ghim
стамескаcái đục
совокcái hót rác
снимать краскуcạo sơn
скребокcây gạt nước
шлифоватьchà nhám
пятновыводительchất tẩy vết bẩn
оклеивать обоямиdán giấy tường
расхламлятьdọn bớt đồ
натирать до блескаđánh bóng
угольникê ke
тискиê tô
наждачная бумагаgiấy nhám
дезинфицироватьkhử trùng
шлифовальная машинаmáy chà nhám
вытирать пыльphủi bụi
обезжириватьtẩy dầu mỡ
откручиватьtháo vít
отбеливательthuốc tẩy
уровеньthước thuỷ
подрезатьtỉa
покрыватьtrát
сифонxi phông

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.