Từ vựng tiếng Nga: gia đình
Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| брат | anh em trai |
| бабушка | bà |
| друг | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| девушка | bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm |
| приятель | bạn thânBạn bè thân, cách nói thân mật |
| папа | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| семейная встреча | buổi họp mặt gia đình |
| семейный обед | bữa cơm gia đình |
| напряжённость | căng thẳng |
| пара | cặp đôi |
| отец | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| сестра | chị em gái |
| порывать | chia tay |
| муж | chồngCách dùng thông thường |
| дядя | chú |
| хозяин дома | chủ nhà |
| дочь | con gái |
| невеста | cô dâuVào ngày cưới |
| свадьба | đám cưới |
| мужчина | đàn ông |
| навещать | đến thăm |
| коллега | đồng nghiệp |
| ребёнок | đứa trẻ |
| младенец | em bé |
| семья | gia đình |
| сосед | hàng xóm |
| фамилия | họ |
| вступать в брак | kết hôn |
| гость | khách |
| холостяк | người độc thân |
| взрослый | người lớn |
| женщина | phụ nữ |
| рождение | sự ra đời |
| поддержка | sự ủng hộ |
| наследство | tài sản thừa kế |
| имя | tên |
| поколение | thế hệ |
| дружба | tình bạn |
| любовь | tình yêu |
| жена | vợ |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| сводный брат | anh em cùng cha khác mẹ |
| шурин | anh rể |
| одноклассник | bạn học |
| прозвище | biệt danh |
| церемония | buổi lễ |
| ссориться | cãi nhau |
| крёстный | cha đỡ đầu |
| внучка | cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình |
| племянница | cháu gáiCon gái của anh chị em mình |
| внук | cháu traiCon trai của con trai hoặc con gái mình |
| свояченица | chị dâu |
| супруг | chồngPhong cách trang trọng hoặc pháp lí |
| жених | chú rểVào ngày cưới |
| зять | con rểChồng của con gái mình |
| младший ребёнок | con út |
| тётя | cô |
| ссора | cuộc cãi vã |
| развод | cuộc li hôn |
| завещание | di chúc |
| похороны | đám tang |
| младший брат | em ruột |
| домохозяйство | hộ gia đình |
| годовщина свадьбы | kỉ niệm ngày cưới |
| разводиться | li hôn |
| тёща | mẹ vợ |
| усыновлять | nhận con nuôi |
| обручальное кольцо | nhẫn cưới |
| родитель | phụ huynh |
| опека над детьми | quyền nuôi con |
| рожать | sinh con |
| разрыв | sự đổ vỡ |
| соперничество | sự ganh đua |
| сходство | sự giống nhau |
| воспитание | sự nuôi dạy |
| смерть | sự qua đời |
| близнец | trẻ sinh đôi |
| медовый месяц | tuần trăng mật |
| жених | vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới |
| усыновление | việc nhận con nuôi |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| обнимать | âu yếm |
| генеалогическое древо | cây phả hệ |
| крестник | con đỡ đầu |
| падчерица | con gái riêng |
| пасынок | con trai riêng |
| прабабушка | cụ bà |
| прадедушка | cụ ông |
| обручаться | đính hôn |
| неполная семья | gia đình đơn thân |
| потомок | hậu duệ |
| мириться | làm lành |
| помолвка | lễ đính hôn |
| подружка невесты | phù dâu |
| родство | quan hệ họ hàng |
| родительские права | quyền của cha mẹ |
| гражданский брак | sống chung không kết hôn |
| измена | sự không chung thuỷ |
| наследовать | thừa kế |
| предок | tổ tiên |
| грудной ребёнок | trẻ còn bú |
| сирота | trẻ mồ côi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 30 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
