KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Nga, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 32 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
жирныйbéo
ужинbữa tối
обедbữa trưa
подаватьbưng món
бутылкаchai
стаканcốc
рецептcông thức nấu ăn
голодcơn đói
жаждаcơn khát
ножdao
убирать со столаdọn bàn
горькийđắng
тарелкаđĩaVật đựng thức ăn khi ăn
кипетьđun sôi
счётhoá đơn
вкусhương vị
органическийhữu cơ
порцияkhẩu phần
мягкийmềm
блюдоmón ănThức được nấu nướng
блюдо дняmón ăn trong ngày
запахmùi
сладкийngọt
котелокnồi
печьnướng lò
добавлятьthêm
ложкаthìa
комплексное менюthực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định
менюtờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ
смешиватьtrộn
свежийtươi
кулинарияviệc nấu nướng

Cấp độ 2: trung bình 45 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
чайникấm đun nước
плитаbếp nấu
полдникbữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều
консервный ножcái mở hộp
штопорcái mở nút chai
весыcân nhà bếp
замораживатьcấp đông
венчикcây đánh trứng
сковородаchảo
кислыйchua
пищевая аллергияdị ứng thực phẩm
взбивать венчикомđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
изголодавшийсяđói lả
замороженныйđông lạnh
очищать от кожурыgọt vỏ
готовить на паруhấp
подносkhay
скатертьkhăn trải bàn
без глютенаkhông chứa gluten
без лактозыkhông chứa lactose
помешиватьkhuấy
форма для выпечкиkhuôn bánh
стеклянная банкаlọ
консервная банкаlon đồ hộp
тостерmáy nướng bánh mì
кухонный комбайнmáy xay đa năng
блендерmáy xay sinh tố
дополнение к блюдуmón ăn kèm
закускаmón khai vị
сочныйmọng nước
готовитьnấu chín
ингредиентnguyên liệu
тушитьninh
сытыйno
пробкаnút chai
гарнирphần trang trí món ăn
запекатьquay
жаритьrán
бизнес-ланчsuất ăn cố định
нарезать ломтикамиthái lát
сытныйthịnh soạn
веганскийthuần chay
шведский столtiệc buffet
выжиматьvắt
кастрюляxoong

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
салатницаbát tô
сливочныйbéo ngậy
графинbình rót
половникcái muôi
тёркаcái nạo
дуршлагcái rây
скалкаcây cán bột
жирchất béo
клетчаткаchất xơ
отмерятьđịnh lượng
хрусткийgiòn rụm
кухонное полотенцеkhăn lau bát
чёрствыйkhô cứng
панироватьlăn bột chiên xù
сахарницаlọ đường
солонкаlọ muối
приторныйngấy
фаршироватьnhồi
подрумяниватьrán vàng
подслащиватьthêm đường
разделочная доскаthớt
мариноватьướp
обжариватьxào qua

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.