Từ vựng tiếng Nga: sức khỏe và y tế
Ở phòng khám hay hiệu thuốc: triệu chứng, bệnh, cách chăm sóc và thuốc men tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Sức khỏe và y tế”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| врач | bác sĩ |
| специалист | bác sĩ chuyên khoa |
| медицинское страхование | bảo hiểm y tế |
| диабет | bệnh tiểu đường |
| больница | bệnh viện |
| клиника | bệnh viện tư |
| болеть | bị đau |
| поправляться | bình phục |
| консультация | buổi khám bệnh |
| страдать | chịu đau |
| выздоравливать | chữa khỏi |
| зависимость | chứng nghiện |
| головная боль | đau đầu |
| рецепт | đơn thuốc |
| медицинская справка | giấy chứng nhận y tế |
| донорство крови | hiến máu |
| аптека | hiệu thuốc |
| медицинская карта | hồ sơ bệnh án |
| инфекция | nhiễm trùng |
| больной | ốmTính từ, mắc bệnh |
| оперировать | phẫu thuật |
| зал ожидания | phòng chờ |
| врачебный кабинет | phòng khám |
| профилактика | phòng ngừa |
| реабилитация | phục hồi chức năng |
| жар | sốt |
| лечение | sự điều trị |
| покой | sự nghỉ ngơi |
| здоровье | sức khoẻ |
| лекарство | thuốc |
| капли | thuốc nhỏ |
| депрессия | trầm cảm |
| неотложный случай | trường hợp khẩn cấp |
| ушибаться | tự làm mình đau |
| рак | ung thư |
| вакцина | vắc xin |
| порез | vết cắt |
| скорая помощь | xe cứu thương |
| анализ | xét nghiệm |
| медбрат | y tá |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| терапевт | bác sĩ đa khoa |
| дополнительная медицинская страховка | bảo hiểm bổ sung |
| повязка | băng gạc |
| ожирение | béo phì |
| простужаться | bị cảm lạnh |
| гипс | bó bột |
| тошнота | buồn nôn |
| карантин | cách li |
| простуда | cảm lạnh |
| пересадка | cấy ghép |
| кровоточить | chảy máu |
| холестерин | cholesterol |
| рентген | chụp X quang |
| бессонница | chứng mất ngủ |
| аллергия | dị ứng |
| фармацевт | dược sĩ |
| зубная боль | đau răng |
| обращаться к врачу | đi khám |
| перелом | gãy xương |
| астма | hen suyễn |
| кашлять | hoĐộng từ, hành động tống hơi từ phổi ra thành tiếng |
| санитар | hộ lí |
| отделение неотложной помощи | khoa cấp cứu |
| больничный лист | nghỉ ốm |
| термометр | nhiệt kế |
| заражение | sự lây nhiễm |
| рвота | sự nôn mửa |
| побочный эффект | tác dụng phụ |
| рецидив | tái phát |
| антибиотик | thuốc kháng sinh |
| диарея | tiêu chảy |
| симптом | triệu chứng |
| ожог | vết bỏng |
| пневмония | viêm phổi |
| капсула | viên nang |
| таблетка | viên nén |
| витамин | vitamin |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| дерматолог | bác sĩ da liễu |
| педиатр | bác sĩ nhi khoa |
| кардиолог | bác sĩ tim mạch |
| протез | bộ phận giả |
| госпитализировать | cho nhập viện |
| обезвоживание | mất nước |
| шина | nẹp |
| алкоголизм | nghiện rượu |
| пищевое отравление | ngộ độc thực phẩm |
| спасатель | nhân viên sơ cứu |
| акушерка | nữ hộ sinh |
| скрининг | sàng lọc |
| солнечный удар | say nắng |
| восстановление | thời kì dưỡng bệnh |
| обезболивающее | thuốc giảm đau |
| мазь | thuốc mỡ |
| снотворное | thuốc ngủ |
| синяк | vết bầm |
| гастроэнтерит | viêm dạ dày ruột |
| ангина | viêm họng |
| бронхит | viêm phế quản |
| отит | viêm tai |
| синусит | viêm xoang |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Sức khỏe và y tế”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
