Ứng dụng học từ vựng tiếng Nga
KoKo là ứng dụng iPhone để học từ vựng tiếng Nga: +6.000 từ có nghĩa tiếng Việt, chia thành 38 chủ đề và ba cấp độ, để bạn ôn lại ngay trước khi quên.
Tiếng Nga viết bằng bảng chữ cái Kirin gồm 33 chữ. Danh từ biến đổi theo sáu cách và chia thành ba giống; KoKo đưa mỗi từ ở dạng từ điển.
Bạn sẽ học gì
Từ vựng tiếng Nga của KoKo đi từ những từ hằng ngày đến ngôn ngữ của học tập và công việc: 2.234 từ cấp độ dễ, 2.432 từ cấp độ trung bình và 1.374 từ cấp độ khó. Bạn tự chọn chủ đề và nhịp độ.
- Ngữ pháp: 6 chủ đề, trong đó có Động từ cơ bản, Tính từ, Trạng từ, Liên từ và giới từ.
- Đời sống hằng ngày: 20 chủ đề, trong đó có Lịch sự và giao tiếp, Số và số lượng, Thời gian và lịch, Cơ thể người.
- Lĩnh vực: 12 chủ đề, trong đó có Trường học và học tập, Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Thể thao và vận động.
Bạn có thể đọc miễn phí các danh sách trên trang này: hãy bắt đầu với 100 từ tiếng Nga đầu tiên hoặc xem toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga.
Tiện ích
Xem thử: 12 từ tiếng Nga
Đây là 12 từ dễ trong ứng dụng, kèm nghĩa. Thử sức ngay bên dưới.
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| да | vângCâu trả lời khẳng định |
| нет | khôngCâu trả lời phủ định |
| спасибо | cảm ơn |
| вода | nước |
| рис | gạo |
| друг | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| мать | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| кровать | giường |
| ключ | chìa khoá |
| нос | mũi |
| день | ngày |
| улица | đường phố |
