100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
100 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Ngữ pháp, Đời sống hằng ngày, Lĩnh vực, có nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp 18 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| отрицать | phủ nhận |
| осмеливаться | dám |
| записывать | ghi chép |
| спелый | chín |
| изношенный | mòn |
| приготовленный | nấu chín |
| конечно | đành rằng |
| вежливо | lịch sự |
| заметно | rõ rệt |
| короче говоря | nói tóm lại |
| перед лицом | đối mặt với |
| готовый на | sẵn sàng |
| которого | mà |
| мой | cái của tôiĐại từ sở hữu, dùng một mình |
| твой | cái của bạnĐại từ sở hữu, dùng một mình |
| включать | bật |
| отклонять | bác bỏTừ chối, không chấp nhận |
| сдерживать | giữ lại |
Đời sống hằng ngày 58 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| невоспитанный | bất lịch sự |
| упрёк | lời trách móc |
| беспокоить | làm phiền |
| унция | aoxơ |
| вольт | vôn |
| ватт | oát |
| рассвет | bình minh |
| датировать | ghi ngày |
| опережение | sự đi trước |
| селезёнка | lá lách |
| нёбо | vòm miệng |
| артерия | động mạch |
| синяк | vết bầm |
| отит | viêm tai |
| ангина | viêm họng |
| невестка | con dâuVợ của con trai mình |
| вдовец | người goá vợ |
| предок | tổ tiên |
| смущение | sự ngượng ngùng |
| покорный | dễ bảo |
| грубый | vô lễ |
| перила | tay vịn cầu thang |
| жалюзи | rèm cuốn |
| вытяжка | máy hút mùi |
| напильник | cái giũa |
| тиски | ê tô |
| уровень | thước thuỷ |
| складка | nếp gấp |
| парка | áo parka |
| шлёпанцы | dép xỏ ngón |
| тимьян | cỏ xạ hương |
| филе | phi lê |
| мидия | vẹm |
| тёрка | cái nạo |
| клетчатка | chất xơ |
| отмерять | định lượng |
| НДС | thuế giá trị gia tăng |
| кредит-нота | phiếu ghi có |
| уценка | khoản bớt giá |
| канализация | cống ngầm |
| аббатство | tu viện |
| идти вдоль | đi dọc theo |
| домкрат | cái kích |
| капот | nắp capô |
| педаль | bàn đạp |
| дом для отдыха | nhà nghỉ dưỡng |
| промежуточная посадка | điểm dừng chân |
| задаток | tiền đặt cọc |
| дюна | cồn cát |
| дымка | sương mờ |
| дельта | châu thổ |
| сорока | chim ác là |
| блоха | bọ chét |
| древесный сок | nhựa cây |
| лазурь | màu thiên thanh |
| охра | màu đất son |
| вкладка | thẻ |
| закладка | dấu trang |
Lĩnh vực 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| клей | hồ dán |
| мел | phấn |
| дочерняя компания | công ti con |
| мотивировать | tạo động lực |
| водитель погрузчика | người lái xe nâng |
| продавец вин | người bán rượu vang |
| отжимание | chống đẩy |
| кроль | bơi sải |
| фишка | quân cờ |
| карусель | vòng quay ngựa gỗ |
| мим | kịch câm |
| страх сцены | chứng sợ sân khấu |
| лупа | kính lúp |
| аксиома | tiên đề |
| земля под паром | đất bỏ hoá |
| метан | khí metan |
| актив | tài sản |
| ценная бумага | chứng khoán |
| алиби | chứng cứ ngoại phạm |
| постановление | quyết định hành chính |
| урна для голосования | thùng phiếu |
| заложник | con tin |
| первая полоса | trang nhất |
| ажиотаж | cơn sốt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
