50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| рейс | chuyến bay |
| место | địa điểm |
| гид | hướng dẫn viên |
| гостиница | khách sạn |
| палатка | lều |
| этаж | tầng |
| отъезд | sự khởi hành |
| вход | sự vào cửa |
| возвращение | chuyến về |
| пребывание | thời gian lưu trú |
| путешествие | chuyến điDanh từ, bản thân sự di chuyển |
| бассейн | bể bơi |
| осматривать | tham quan |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| автобус | xe buýt |
| мотоцикл | xe máy |
| порт | cảng |
| колесо | bánh xe |
| такси | xe taxi |
| велосипед | xe đạp |
| шина | lốp xe |
| самолёт | máy bay |
| метро | tàu điện ngầm |
| дорога | con đường |
| поезд | tàu hoả |
| опаздывать на | lỡ |
| штраф | tiền phạt |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| улица | đường phố |
| вокзал | nhà ga |
| парк | công viên |
| план города | bản đồ |
| мост | cây cầu |
| скамейка | ghế băngChỗ ngồi công cộng |
| шум | tiếng ồn |
| толпа | đám đông |
| музей | bảo tàng |
| площадь | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| стадион | sân vận động |
| город | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| нет | không |
| да | vâng |
| спасибо | cảm ơn |
| привет | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| нормально | tôi khoẻ |
| входите | mời vào |
| добрый день | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| не за что | không có gìCách dùng thông thường |
| а вы | còn bạn |
| уважение | sự tôn trọng |
| повторите | xin nhắc lại |
| конечно | dĩ nhiên |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
