100 từ tiếng Nga đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Nga? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.234 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| сказать | nói |
| читать | đọc |
| смеяться | cười |
| убивать | giết |
| низкий | thấp |
| хороший | tốt |
| твёрдый | cứng |
| уверенный | tin chắc |
| там | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| здесь | ở đây |
| плохо | kém |
| мало | ít |
| в | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| из | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| и | và |
| или | hoặc |
| этот | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| немного | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| он | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| я | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| входить | đi vào |
| выходить | đi ra |
| помогать | giúp |
| снимать | cởi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| нет | không |
| да | vâng |
| спасибо | cảm ơn |
| привет | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| один | một |
| десять | mười |
| мало | ít |
| шесть | sáu |
| конец | sự kết thúc |
| май | tháng Năm |
| лето | mùa hè |
| август | tháng Tám |
| кость | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| шея | cổ |
| спина | lưng |
| нос | mũi |
| покой | sự nghỉ ngơi |
| здоровье | sức khoẻ |
| вирус | vi rút |
| рак | ung thư |
| друг | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| младенец | em bé |
| сын | con trai |
| муж | chồngCách dùng thông thường |
| сумасшедший | điên |
| разочарованный | thất vọng |
| радость | niềm vui |
| страх | nỗi sợ |
| ключ | chìa khoá |
| кровать | giường |
| стена | bức tường |
| пол | sàn nhà |
| древесина | gỗ |
| гвоздь | đinh |
| пила | cái cưa |
| ведро | xô |
| шикарный | sang trọng |
| кожа | da thuộc |
| джинсы | quần bò |
| юбка | chân váy |
| чеснок | tỏi |
| пшеница | lúa mì |
| вода | nước |
| сок | nước ép |
| органический | hữu cơ |
| миска | bát |
| голод | cơn đói |
| вкус | hương vị |
| сумка | túi |
| дорогой | đắt |
| стоимость | chi phí |
| цена | giá |
| улица | đường phố |
| вокзал | nhà ga |
| парк | công viên |
| план города | bản đồ |
| автобус | xe buýt |
| мотоцикл | xe máy |
| порт | cảng |
| колесо | bánh xe |
| рейс | chuyến bay |
| место | địa điểm |
| гид | hướng dẫn viên |
| гостиница | khách sạn |
| восток | phía đông |
| озеро | hồ |
| море | biển |
| клюв | mỏ |
| петух | gà trống |
| гнездо | tổ |
| золото | vàng |
| железо | sắt |
| синий | xanh dương |
| ссылка | liên kết |
| страница | trang |
| звонок | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Nga nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
