KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: cảm xúc

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Nga.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
выражатьbày tỏ
успокаиватьсяbình tĩnh lại
смешнойbuồn cười
эмоцияcảm xúc
смелыйdũng cảm
страдатьđau khổ
злойđộc ác
довольныйhài lòng
счастливыйhạnh phúc
терпеливыйkiên nhẫn
встревоженныйlo lắng
жалостьlòng thương hại
усталыйmệt mỏi
организованныйngăn nắp
серьёзныйnghiêm túc
глупыйngu ngốc
чувствительныйnhạy cảm
гордостьniềm tự hào
радостьniềm vui
грустьnỗi buồn
ужасnỗi kinh hoàng
беспокойствоnỗi lo
стыдnỗi xấu hổ
спокойствиеsự bình tĩnh
паникаsự hoảng loạn
сюрпризsự ngạc nhiên
сомнениеsự nghi ngờ
энтузиазмsự nhiệt tình
разочарованиеsự thất vọng
удовольствиеsự thích thú
уважениеsự tôn trọng
уверенность в себеsự tự tin
настроениеtâm trạng
откровенныйthẳng thắn
разочарованныйthất vọng
реалистичныйthực tế
любовьtình yêu
любопытныйtò mò
добрыйtốt bụng
ценитьtrân trọng

Cấp độ 2: trung bình 37 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
утешатьan ủi
упрямыйbướng bỉnh
осторожныйcẩn trọng
трудолюбивыйchăm chỉ
одинокийcô độc
сдержанныйdè dặt
симпатичныйdễ mến
привязыватьсяgắn bó
трусливыйhèn nhát
испуганныйhoảng sợ
лжецkẻ nói dối
смиренныйkhiêm nhường
тактичныйkín đáo
ленивыйlười biếng
застенчивыйnhút nhát
огорчениеnỗi đau buồn
опасениеnỗi e ngại
ностальгияnỗi hoài niệm
тревогаnỗi lo âu
бунтарскийnổi loạn
раздражатьсяnổi nóng
обижатьсяphật lòng
благополучиеsự an lạc
угрызения совестиsự ăn năn
неловкостьsự bất an
завистьsự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
эмпатияsự đồng cảm
отвращениеsự ghê tởm
фрустрацияsự hụt hẫng
презрениеsự khinh bỉ
облегчениеsự nhẹ nhõm
возбуждениеsự phấn khích
симпатияsự trìu mến
честолюбивыйtham vọng
нетерпеливыйthiếu kiên nhẫn
жизнерадостныйvui vẻ
холодныйxa cách

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
пессимистичныйbi quan
заботливыйchu đáo
харизматичныйcó sức hút
покорныйdễ bảo
обидчивыйdễ tự ái
недоверчивыйđa nghi
властныйđộc đoán
ворчливыйhay cằn nhằn
обидаmối hận
мечтательныйmơ mộng
раздражениеsự cáu kỉnh
нежностьsự dịu dàng
нервозностьsự hồi hộp
эйфорияsự hưng phấn
уныниеsự nản lòng
смущениеsự ngượng ngùng
безразличиеsự thờ ơ
дерзкийtáo bạo
нетерпимыйthiếu khoan dung
застенчивостьtính nhút nhát
бестактныйtọc mạch
послушныйvâng lời
грубыйvô lễ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.