Từ vựng tiếng Nga: cảm xúc
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| выражать | bày tỏ |
| успокаиваться | bình tĩnh lại |
| смешной | buồn cười |
| эмоция | cảm xúc |
| смелый | dũng cảm |
| страдать | đau khổ |
| злой | độc ác |
| довольный | hài lòng |
| счастливый | hạnh phúc |
| терпеливый | kiên nhẫn |
| встревоженный | lo lắng |
| жалость | lòng thương hại |
| усталый | mệt mỏi |
| организованный | ngăn nắp |
| серьёзный | nghiêm túc |
| глупый | ngu ngốc |
| чувствительный | nhạy cảm |
| гордость | niềm tự hào |
| радость | niềm vui |
| грусть | nỗi buồn |
| ужас | nỗi kinh hoàng |
| беспокойство | nỗi lo |
| стыд | nỗi xấu hổ |
| спокойствие | sự bình tĩnh |
| паника | sự hoảng loạn |
| сюрприз | sự ngạc nhiên |
| сомнение | sự nghi ngờ |
| энтузиазм | sự nhiệt tình |
| разочарование | sự thất vọng |
| удовольствие | sự thích thú |
| уважение | sự tôn trọng |
| уверенность в себе | sự tự tin |
| настроение | tâm trạng |
| откровенный | thẳng thắn |
| разочарованный | thất vọng |
| реалистичный | thực tế |
| любовь | tình yêu |
| любопытный | tò mò |
| добрый | tốt bụng |
| ценить | trân trọng |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| утешать | an ủi |
| упрямый | bướng bỉnh |
| осторожный | cẩn trọng |
| трудолюбивый | chăm chỉ |
| одинокий | cô độc |
| сдержанный | dè dặt |
| симпатичный | dễ mến |
| привязываться | gắn bó |
| трусливый | hèn nhát |
| испуганный | hoảng sợ |
| лжец | kẻ nói dối |
| смиренный | khiêm nhường |
| тактичный | kín đáo |
| ленивый | lười biếng |
| застенчивый | nhút nhát |
| огорчение | nỗi đau buồn |
| опасение | nỗi e ngại |
| ностальгия | nỗi hoài niệm |
| тревога | nỗi lo âu |
| бунтарский | nổi loạn |
| раздражаться | nổi nóng |
| обижаться | phật lòng |
| благополучие | sự an lạc |
| угрызения совести | sự ăn năn |
| неловкость | sự bất an |
| зависть | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| эмпатия | sự đồng cảm |
| отвращение | sự ghê tởm |
| фрустрация | sự hụt hẫng |
| презрение | sự khinh bỉ |
| облегчение | sự nhẹ nhõm |
| возбуждение | sự phấn khích |
| симпатия | sự trìu mến |
| честолюбивый | tham vọng |
| нетерпеливый | thiếu kiên nhẫn |
| жизнерадостный | vui vẻ |
| холодный | xa cách |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| пессимистичный | bi quan |
| заботливый | chu đáo |
| харизматичный | có sức hút |
| покорный | dễ bảo |
| обидчивый | dễ tự ái |
| недоверчивый | đa nghi |
| властный | độc đoán |
| ворчливый | hay cằn nhằn |
| обида | mối hận |
| мечтательный | mơ mộng |
| раздражение | sự cáu kỉnh |
| нежность | sự dịu dàng |
| нервозность | sự hồi hộp |
| эйфория | sự hưng phấn |
| уныние | sự nản lòng |
| смущение | sự ngượng ngùng |
| безразличие | sự thờ ơ |
| дерзкий | táo bạo |
| нетерпимый | thiếu khoan dung |
| застенчивость | tính nhút nhát |
| бестактный | tọc mạch |
| послушный | vâng lời |
| грубый | vô lễ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
