Từ vựng tiếng Nga: quần áo
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Nga, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| футболка | áo phông |
| рубашка | áo sơ mi |
| костюм | bộ com lê |
| наряд | bộ trang phục |
| юбка | chân váy |
| ухоженный | chỉn chu |
| размер | cỡ |
| кожа | da thuộc |
| нижнее бельё | đồ lót |
| макияж | đồ trang điểm |
| наручные часы | đồng hồ đeo tay |
| униформа | đồng phục |
| повседневный | giản dị |
| обувь | giày |
| причёска | kiểu tóc |
| очки | kính mắt |
| носить | mặc |
| примерять | mặc thử |
| кольцо | nhẫn |
| духи | nước hoa |
| одежда | quần áo |
| брюки | quần dài |
| шорты | quần soóc |
| борода | râu |
| усы | ria mép |
| рукав | tay áo |
| ремень | thắt lưng |
| бренд | thương hiệu |
| хлопок | vải bông |
| платье | váy liền |
| бумажник | ví |
| браслет | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| куртка | áo khoác bomber |
| кардиган | áo len cài cúc |
| плащ | áo mưa |
| бюстгальтер | áo ngực |
| рубашка поло | áo polo |
| дезодорант | chất khử mùi |
| воротник | cổ áo |
| бритва | dao cạo |
| тапочка | dép đi trong nhà |
| подошва | đế giày |
| украшение | đồ trang sức |
| шов | đường may |
| кроссовка | giày thể thao |
| принт | hình in |
| наряжаться | hoá trang |
| тональный крем | kem nền |
| шарф | khăn quàng cổ |
| серьга | khuyên tai |
| немодный | lỗi thời |
| мех | lông thú |
| подкладка | lớp lót |
| расчёска | lược |
| на заказ | may đo |
| кепка | mũ lưỡi trai |
| бархат | nhung |
| зонт | ô |
| подбирать | phối đồ |
| аксессуар | phụ kiện |
| трусы | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| трусики | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| бермуды | quần ngố |
| колготки | quần tất |
| кружево | ren |
| гель для душа | sữa tắm |
| чулки | tất dài |
| краска для волос | thuốc nhuộm tóc |
| чёлка | tóc mái |
| краситься | trang điểm |
| гардероб | tủ đồ |
| сумочка | túi xách |
| сапог | ủng |
| лён | vải lanh |
| свадебное платье | váy cưới |
| вечернее платье | váy dạ hội |
| сандалия | xăng đan |
| натягивать | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| банный халат | áo choàng tắm |
| тренч | áo khoác trench |
| толстовка с капюшоном | áo nỉ có mũ |
| пуховик | áo phao |
| повязка на голову | băng đô |
| спортивный костюм | bộ đồ thể thao |
| ботинок | bốt cổ ngắn |
| застёгивать | cài cúc |
| секонд-хенд | cửa hàng đồ cũ |
| вышивка | đồ thêu |
| подол | gấu quần |
| туфля-лодочка | giày cao gót |
| мокасин | giày lười |
| шпилька | gót nhọn |
| тушь для ресниц | mascara |
| складка | nếp gấp |
| пинцет | nhíp |
| примерочная | phòng thử đồ |
| полукомбинезон | quần yếm |
| ватная палочка | tăm bông |
| конский хвост | tóc đuôi ngựa |
| подгонка одежды | việc sửa đồ may |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 51 từ cấp độ dễ, 72 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
