KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: thành phố và địa điểm

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Nga, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
план городаbản đồ
музейbảo tàng
переходитьbăng qua
бассейнbể bơi
больницаbệnh viện
указательbiển báo
рынокchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
адресđịa chỉ
улицаđường phố
скамейкаghế băngChỗ ngồi công cộng
дорожное движениеgiao thông
спрашивать дорогуhỏi đường
районkhu phố
деревняlàng
банкngân hàngTổ chức tài chính
вокзалnhà ga
театрnhà hát
церковьnhà thờ
сельская местностьnông thôn
старый городphố cổ
площадьquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
кинотеатрrạp chiếu phim
аэропортsân bay
спортивная площадкаsân thể thao
стадионsân vận động
безопасностьsự an toàn
посещатьtham quan
городthành phố
урнаthùng rác
библиотекаthư viện
зданиеtoà nhà
ратушаtoà thị chính
центр городаtrung tâm thành phố
мэрияuỷ ban nhân dân

Cấp độ 2: trung bình 44 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
почтаbưu điện
уличное освещениеchiếu sáng công cộng
дорожные работыcông trình sửa đường
ночная жизньcuộc sống về đêm
жительcư dân
населениеdân số
фонтанđài phun nước
светофорđèn giao thông
гулятьđi dạo
объезжатьđi vòng
автобусная остановкаđiểm dừng xe buýt
мегаполисđô thị lớn
парковатьсяđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
полицейский участокđồn công an
туннельđường hầm
ярмаркаhội chợ
зелёная зонаkhông gian xanh
промышленная зонаkhu công nghiệp
детская площадкаkhu vui chơi trẻ em
велосипедная дорожкаlàn đường xe đạp
консульствоlãnh sự quán
почтовый индексmã bưu chính
перекрёстокngã tư
кладбищеnghĩa trang
тупикngõ cụt
переулокngõ nhỏ
пригородngoại ô
местный жительngười dân quanh vùng
бездомныйngười vô gia cư
часовняnhà nguyện
мечетьnhà thờ Hồi giáo
соборnhà thờ lớn
тюрьмаnhà tù
дом культурыnhà văn hoá
общественный туалетnhà vệ sinh công cộng
чистотаsự sạch sẽ
пробкаtắc đường
здание судаtoà án
культурный центрtrung tâm văn hoá
памятникtượng đài
пешеходный переходvạch sang đường
тротуарvỉa hè
кольцевая развязкаvòng xuyến
агломерацияvùng đô thị

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
обновление городской средыcải tạo đô thị
канализацияcống ngầm
уличный фонарьcột đèn đường
идти вдольđi dọc theo
вандализмhành vi phá hoại
антиобщественное поведениеhành vi thiếu văn minh
подземный переходhầm chui
деловой районkhu thương mại
выделенная полоса для автобусовlàn đường xe buýt
паркоматmáy thu phí đỗ xe
канализационный люкnắp cống
нищийngười ăn xin
прохожийngười qua đường
небоскрёбnhà chọc trời
пешеходная зонаphố đi bộ
сточная канаваrãnh thoát nước
газетный киоскsạp báo
медиатекаthư viện đa phương tiện
зарядная станцияtrạm sạc
аббатствоtu viện
крепостные стеныtường thành
окраинаvùng ven

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 45 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.